Andrew Smith rời sân và được thay thế bởi Shadrach Ogie.
(Pen) Ronan Hale 17 | |
Tommy Leigh 34 | |
Harry Waldock 35 | |
Alfie Kilgour 45 | |
Luke Thomas (Thay: Riley Harbottle) 46 | |
Kane Thompson-Sommers (Thay: Fabrizio Cavegn) 46 | |
Yusuf Akhamrich (Thay: Tommy Leigh) 46 | |
Ryan De Havilland (Thay: Jack Sparkes) 46 | |
Alfie Kilgour (Kiến tạo: Yusuf Akhamrich) 47 | |
Shadrach Ogie (Thay: Andrew Smith) 59 |
Đang cập nhậtDiễn biến Gillingham vs Bristol Rovers
Yusuf Akhamrich đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Alfie Kilgour ghi bàn!
V À A A O O O O Bristol Rovers ghi bàn.
Jack Sparkes rời sân và được thay thế bởi Ryan De Havilland.
Tommy Leigh rời sân và được thay thế bởi Yusuf Akhamrich.
Fabrizio Cavegn rời sân và được thay thế bởi Kane Thompson-Sommers.
Riley Harbottle rời sân và được thay thế bởi Luke Thomas.
Hiệp hai bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Thẻ vàng cho Alfie Kilgour.
Thẻ vàng cho Harry Waldock.
Thẻ vàng cho Tommy Leigh.
V À A A O O O - Ronan Hale từ Gillingham thực hiện thành công quả phạt đền!
Trọng tài bắt đầu trận đấu.
Thống kê trận đấu Gillingham vs Bristol Rovers


Đội hình xuất phát Gillingham vs Bristol Rovers
Gillingham (3-5-2): Jake Turner (25), Sam Gale (30), Omar Beckles (39), Andy Smith (5), Max Clark (3), Harry Waldock (24), Armani Little (8), Bradley Dack (23), Remeao Hutton (2), Josh Andrews (9), Ronan Hale (38)
Bristol Rovers (3-4-1-2): Brad Young (13), Kofi Balmer (17), Alfie Kilgour (5), Riley Harbottle (26), Joel Senior (2), Richard Smallwood (36), Clinton Mola (6), Jack Sparkes (3), Tommy Leigh (24), Fabrizio Cavegn (29), Ellis Harrison (19)


| Thay người | |||
| 59’ | Andrew Smith Shadrach Ogie | 46’ | Tommy Leigh Yusuf Akhamrich |
| 46’ | Riley Harbottle Luke Thomas | ||
| 46’ | Fabrizio Cavegn Kane Thompson-Sommers | ||
| 46’ | Jack Sparkes Ryan De Havilland | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Glenn Morris | Luke Southwood | ||
Garath McCleary | Yusuf Akhamrich | ||
Jonny Williams | Luke Thomas | ||
Aaron Rowe | Tom Lockyer | ||
Seb Palmer-Houlden | Kane Thompson-Sommers | ||
Sam Vokes | Ryan De Havilland | ||
Shadrach Ogie | Joe Quigley | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Gillingham
Thành tích gần đây Bristol Rovers
Bảng xếp hạng Hạng 4 Anh
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 39 | 21 | 14 | 4 | 25 | 77 | T H H T T | |
| 2 | 39 | 21 | 11 | 7 | 36 | 74 | T T T T B | |
| 3 | 38 | 20 | 12 | 6 | 28 | 72 | H H T H T | |
| 4 | 38 | 21 | 7 | 10 | 25 | 70 | T B T B T | |
| 5 | 39 | 20 | 7 | 12 | 17 | 67 | B H H B T | |
| 6 | 39 | 21 | 4 | 14 | 6 | 67 | T T T T B | |
| 7 | 38 | 17 | 11 | 10 | 14 | 62 | T T H B T | |
| 8 | 39 | 16 | 14 | 9 | 9 | 62 | B T B T B | |
| 9 | 39 | 17 | 9 | 13 | 11 | 60 | T T B B H | |
| 10 | 37 | 15 | 13 | 9 | 13 | 58 | T H T T T | |
| 11 | 39 | 16 | 10 | 13 | 6 | 58 | B B B T H | |
| 12 | 39 | 15 | 12 | 12 | 6 | 57 | T B B H T | |
| 13 | 38 | 14 | 12 | 12 | 10 | 54 | B B T H B | |
| 14 | 39 | 14 | 12 | 13 | 2 | 54 | T H H H B | |
| 15 | 38 | 13 | 9 | 16 | -4 | 48 | B B H H B | |
| 16 | 38 | 11 | 13 | 14 | -11 | 46 | T H B B B | |
| 17 | 38 | 11 | 9 | 18 | -21 | 42 | H H H T H | |
| 18 | 39 | 12 | 5 | 22 | -21 | 41 | H T T B T | |
| 19 | 39 | 11 | 8 | 20 | -26 | 41 | T B T B B | |
| 20 | 39 | 9 | 10 | 20 | -20 | 37 | B B B H B | |
| 21 | 39 | 8 | 8 | 23 | -27 | 32 | H T B T B | |
| 22 | 39 | 6 | 13 | 20 | -24 | 31 | H B H H H | |
| 23 | 39 | 7 | 9 | 23 | -29 | 30 | H H B B T | |
| 24 | 38 | 7 | 8 | 23 | -25 | 29 | B H B H B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch