Thứ Sáu, 30/10/2026
Armani Little
6
Ben Thompson (Kiến tạo: Corey Whitely)
10
Ben Thompson
19
Mitchell Pinnock
27
Corey Whitely (Kiến tạo: Ben Thompson)
28
Ethan Coleman (Thay: Conor Masterson)
42
Bradley Dack
44
Corey Whitely
45+2'
Ronan Hale (Thay: Aaron Rowe)
46
Ben Thompson
48
Jude Arthurs (Thay: William Hondermarck)
64
Ben Krauhaus (Thay: Ben Thompson)
70
Remeao Hutton (Thay: Garath McCleary)
73
Sam Vokes (Thay: Josh Andrews)
74
Cameron Antwi (Thay: Bradley Dack)
85
Zech Medley
89
Brooklyn Ilunga (Thay: Mitchell Pinnock)
89
Nicke Kabamba (Thay: Michael Cheek)
89

Thống kê trận đấu Gillingham vs Bromley

số liệu thống kê
Gillingham
Gillingham
Bromley
Bromley
67 Kiểm soát bóng 33
11 Sút trúng đích 6
5 Sút không trúng đích 5
8 Phạt góc 0
3 Việt vị 2
5 Phạm lỗi 9
1 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
2 Thủ môn cản phá 10
39 Ném biên 20
11 Chuyền dài 0
4 Cú sút bị chặn 2
9 Phát bóng 16

Diễn biến Gillingham vs Bromley

Tất cả (26)
89' Thẻ vàng cho Zech Medley.

Thẻ vàng cho Zech Medley.

89'

Michael Cheek rời sân và được thay thế bởi Nicke Kabamba.

89'

Mitchell Pinnock rời sân và được thay thế bởi Brooklyn Ilunga.

85'

Bradley Dack rời sân và Cameron Antwi vào thay.

74'

Josh Andrews rời sân và được thay thế bởi Sam Vokes.

73'

Garath McCleary rời sân và được thay thế bởi Remeao Hutton.

70'

Ben Thompson rời sân và được thay thế bởi Ben Krauhaus.

64'

William Hondermarck rời sân và Jude Arthurs vào thay.

48' V À A A O O O - Ben Thompson đã ghi bàn!

V À A A O O O - Ben Thompson đã ghi bàn!

46'

Aaron Rowe rời sân và được thay thế bởi Ronan Hale.

46'

Hiệp hai đã bắt đầu.

45+9'

Trận đấu đã kết thúc! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

45+2' Thẻ vàng cho Corey Whitely.

Thẻ vàng cho Corey Whitely.

44' V À A A O O O - Bradley Dack đã ghi bàn!

V À A A O O O - Bradley Dack đã ghi bàn!

42'

Conor Masterson rời sân và được thay thế bởi Ethan Coleman.

28'

Ben Thompson đã kiến tạo cho bàn thắng.

28' V À A A O O O - Corey Whitely ghi bàn!

V À A A O O O - Corey Whitely ghi bàn!

27' Thẻ vàng cho Mitchell Pinnock.

Thẻ vàng cho Mitchell Pinnock.

19' V À A A O O O - Ben Thompson đã ghi bàn!

V À A A O O O - Ben Thompson đã ghi bàn!

10'

Corey Whitely đã kiến tạo cho bàn thắng.

10' V À A A O O O - Ben Thompson đã ghi bàn!

V À A A O O O - Ben Thompson đã ghi bàn!

Đội hình xuất phát Gillingham vs Bromley

Gillingham (4-2-3-1): Glenn Morris (1), Sam Gale (30), Andy Smith (5), Conor Masterson (4), Max Clark (3), Robbie McKenzie (14), Armani Little (8), Aaron Rowe (11), Bradley Dack (23), Garath McCleary (7), Josh Andrews (9)

Bromley (4-1-4-1): Grant Smith (1), Markus Ifill (26), Jesse Debrah (15), Zech Medley (3), Idris Odutayo (30), Ashley Charles (4), Corey Whitely (18), Ben Thompson (8), William Hondermarck (16), Mitch Pinnock (11), Michael Cheek (9)

Gillingham
Gillingham
4-2-3-1
1
Glenn Morris
30
Sam Gale
5
Andy Smith
4
Conor Masterson
3
Max Clark
14
Robbie McKenzie
8
Armani Little
11
Aaron Rowe
23
Bradley Dack
7
Garath McCleary
9
Josh Andrews
9
Michael Cheek
11
Mitch Pinnock
16
William Hondermarck
8
Ben Thompson
18
Corey Whitely
4
Ashley Charles
30
Idris Odutayo
3
Zech Medley
15
Jesse Debrah
26
Markus Ifill
1
Grant Smith
Bromley
Bromley
4-1-4-1
Thay người
42’
Conor Masterson
Ethan Coleman
64’
William Hondermarck
Jude Arthurs
46’
Aaron Rowe
Ronan Hale
70’
Ben Thompson
Ben Krauhaus
73’
Garath McCleary
Remeao Hutton
89’
Michael Cheek
Nicke Kabamba
74’
Josh Andrews
Sam Vokes
89’
Mitchell Pinnock
Brooklyn Ilunga
85’
Bradley Dack
Cameron Antwi
Cầu thủ dự bị
Jake Turner
Sam Long
Remeao Hutton
Ben Krauhaus
Ethan Coleman
Nicke Kabamba
Seb Palmer-Houlden
Byron Clark Webster
Sam Vokes
Jude Arthurs
Cameron Antwi
Oyindamola Ajayi
Ronan Hale
Brooklyn Ilunga

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 4 Anh
05/12 - 2024
03/01 - 2025
06/09 - 2025
31/01 - 2026

Thành tích gần đây Gillingham

Hạng 4 Anh
24/10 - 2026
21/10 - 2026
17/10 - 2026
10/10 - 2026
03/10 - 2026
26/09 - 2026
19/09 - 2026
12/09 - 2026
05/09 - 2026
02/09 - 2026

Thành tích gần đây Bromley

Hạng 3 Anh
28/10 - 2026
H1: 1-1
24/10 - 2026
21/10 - 2026
17/10 - 2026
10/10 - 2026
19/09 - 2026
12/09 - 2026
08/09 - 2026
02/09 - 2026
29/08 - 2026

Bảng xếp hạng Hạng 4 Anh

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Salford CitySalford City13913928T T T T T
2BarnetBarnet127411025T T B H T
3Cheltenham TownCheltenham Town13634021B B B T T
4Crewe AlexandraCrewe Alexandra13562021T T T B B
5York CityYork City13553620H H H T B
6WalsallWalsall12471719H H H T B
7ChesterfieldChesterfield13544619T H B H T
8Exeter CityExeter City13544319T T H T T
9Accrington StanleyAccrington Stanley13463618T H T H T
10Shrewsbury TownShrewsbury Town13535-418T B T T H
11Grimsby TownGrimsby Town13454317B B B H T
12GillinghamGillingham13454017H T B H B
13Tranmere RoversTranmere Rovers13373016B H B T H
14Swindon TownSwindon Town13445-316B B H T H
15Bristol RoversBristol Rovers13517-416B B B B H
16Newport CountyNewport County13364015H T H H B
17RochdaleRochdale13436-715T H B H B
18Fleetwood TownFleetwood Town13355-214B H T B B
19Northampton TownNorthampton Town11344013B H T B T
20Oldham AthleticOldham Athletic12336-412B H T B H
21Colchester UnitedColchester United12264-512H B H H B
22Rotherham UnitedRotherham United13265-612B B B H H
23Port ValePort Vale11335-612B T T H B
24Crawley TownCrawley Town11137-96B H B B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow