Thứ Sáu, 11/09/2026
Armani Little
28
Josh Andrews
37
Lenni Cirino
45+1'
Armani Little
50
Armando Dobra (Kiến tạo: Will Grigg)
53
Lenni Cirino (Kiến tạo: Glenn Morris)
56
Vontae Daley-Campbell
62
Aaron Rowe (Thay: Lenni Cirino)
68
Lee Bonis (Thay: Will Grigg)
69
John Fleck (Thay: Lewis Gordon)
70
Liam Mandeville (Thay: Vontae Daley-Campbell)
70
John Fleck (Thay: Tom Naylor)
70
Ethan Coleman
71
Elliott Nevitt
73
Dylan Duffy (Thay: Ronan Darcy)
77
Marcus Wyllie (Thay: Elliott Nevitt)
81
Sam Vokes (Thay: Josh Andrews)
81
Bradley Dack (Thay: Jonathan Williams)
87
Nelson Khumbeni (Thay: Armani Little)
87
Adam Lewis (Thay: Lewis Gordon)
88
Marcus Wyllie (Kiến tạo: Nelson Khumbeni)
90+1'

Thống kê trận đấu Gillingham vs Chesterfield

số liệu thống kê
Gillingham
Gillingham
Chesterfield
Chesterfield
29 Kiểm soát bóng 71
6 Sút trúng đích 3
5 Sút không trúng đích 4
0 Phạt góc 2
0 Việt vị 1
15 Phạm lỗi 13
4 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
2 Thủ môn cản phá 2
24 Ném biên 34
3 Chuyền dài 7
0 Cú sút bị chặn 0
11 Phát bóng 7

Diễn biến Gillingham vs Chesterfield

Tất cả (32)
90+8'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.

90+1'

Nelson Khumbeni đã kiến tạo cho bàn thắng này.

90+1' V À A A O O O - Marcus Wyllie đã ghi bàn!

V À A A O O O - Marcus Wyllie đã ghi bàn!

88'

Lewis Gordon rời sân và Adam Lewis vào thay.

87'

Armani Little rời sân và được thay thế bởi Nelson Khumbeni.

87'

Jonathan Williams rời sân và được thay thế bởi Bradley Dack.

81'

Josh Andrews rời sân và được thay thế bởi Sam Vokes.

81'

Elliott Nevitt rời sân và được thay thế bởi Marcus Wyllie.

77'

Ronan Darcy rời sân và được thay thế bởi Dylan Duffy.

73' Thẻ vàng cho Elliott Nevitt.

Thẻ vàng cho Elliott Nevitt.

71' Thẻ vàng cho Ethan Coleman.

Thẻ vàng cho Ethan Coleman.

70'

Tom Naylor rời sân và John Fleck vào thay.

70'

Vontae Daley-Campbell rời sân và được thay thế bởi Liam Mandeville.

70'

Lewis Gordon rời sân và được thay thế bởi John Fleck.

69'

Will Grigg rời sân và được thay thế bởi Lee Bonis.

68'

Lenni Cirino rời sân và được thay thế bởi Aaron Rowe.

62' Thẻ vàng cho Vontae Daley-Campbell.

Thẻ vàng cho Vontae Daley-Campbell.

56'

Glenn Morris đã kiến tạo cho bàn thắng.

56' V À A A O O O - Lenni Cirino ghi bàn!

V À A A O O O - Lenni Cirino ghi bàn!

56' V À A A O O O - [player1] đã ghi bàn!

V À A A O O O - [player1] đã ghi bàn!

53'

Will Grigg đã kiến tạo cho bàn thắng.

Đội hình xuất phát Gillingham vs Chesterfield

Gillingham (3-5-2): Glenn Morris (1), Robbie McKenzie (14), Andy Smith (5), Sam Gale (30), Remeao Hutton (2), Armani Little (8), Jonny Williams (10), Ethan Coleman (6), Lenni Rae Cirino (32), Josh Andrews (9), Elliott Nevitt (20)

Chesterfield (4-2-3-1): Zach Hemming (1), Vontae Daley-Campbell (20), Cheyenne Dunkley (22), Kyle McFadzean (6), Lewis Gordon (19), Tom Naylor (4), Ryan Stirk (8), Dilan Markanday (24), Armando Dobra (17), Ronan Darcy (27), Will Grigg (9)

Gillingham
Gillingham
3-5-2
1
Glenn Morris
14
Robbie McKenzie
5
Andy Smith
30
Sam Gale
2
Remeao Hutton
8
Armani Little
10
Jonny Williams
6
Ethan Coleman
32
Lenni Rae Cirino
9
Josh Andrews
20
Elliott Nevitt
9
Will Grigg
27
Ronan Darcy
17
Armando Dobra
24
Dilan Markanday
8
Ryan Stirk
4
Tom Naylor
19
Lewis Gordon
6
Kyle McFadzean
22
Cheyenne Dunkley
20
Vontae Daley-Campbell
1
Zach Hemming
Chesterfield
Chesterfield
4-2-3-1
Thay người
68’
Lenni Cirino
Aaron Rowe
69’
Will Grigg
Lee Bonis
81’
Elliott Nevitt
Marcus Wyllie
70’
Tom Naylor
John Fleck
81’
Josh Andrews
Sam Vokes
70’
Vontae Daley-Campbell
Liam Mandeville
87’
Jonathan Williams
Bradley Dack
77’
Ronan Darcy
Dylan Duffy
87’
Armani Little
Nelson Khumbeni
88’
Lewis Gordon
Adam Lewis
Cầu thủ dự bị
Jake Turner
Ryan Boot
Aaron Rowe
Jamie Grimes
Joseph Gbode
Adam Lewis
Marcus Wyllie
John Fleck
Sam Vokes
Liam Mandeville
Bradley Dack
Dylan Duffy
Nelson Khumbeni
Lee Bonis

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 4 Anh
09/04 - 2025
20/08 - 2025
18/02 - 2026
02/09 - 2026

Thành tích gần đây Gillingham

Hạng 4 Anh
05/09 - 2026
02/09 - 2026
29/08 - 2026
22/08 - 2026
15/08 - 2026
Carabao Cup
08/08 - 2026
Giao hữu
22/07 - 2026
Hạng 4 Anh
02/05 - 2026
25/04 - 2026
18/04 - 2026

Thành tích gần đây Chesterfield

Hạng 4 Anh
05/09 - 2026
02/09 - 2026
29/08 - 2026
22/08 - 2026
15/08 - 2026
Carabao Cup
08/08 - 2026
Giao hữu
11/07 - 2026
Hạng 4 Anh
02/05 - 2026

Bảng xếp hạng Hạng 4 Anh

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Bristol RoversBristol Rovers5401612B T T T T
2Swindon TownSwindon Town5311210H T B T T
3BarnetBarnet523049T T H H H
4Tranmere RoversTranmere Rovers523049T H H H T
5WalsallWalsall523049T H T H H
6Fleetwood TownFleetwood Town523039T H H H T
7Crewe AlexandraCrewe Alexandra523029T T H H H
8Cheltenham TownCheltenham Town522118T B H T H
9York CityYork City522118T H T B H
10Oldham AthleticOldham Athletic521227T B T H B
11Grimsby TownGrimsby Town514017T H H H H
12Colchester UnitedColchester United5212-27H T T B B
13GillinghamGillingham513106B H H H T
14Northampton TownNorthampton Town513106H B H H T
15Salford CitySalford City5203-26B B B T T
16Exeter CityExeter City512205B T B H H
17Rotherham UnitedRotherham United5122-15B H T H B
18ChesterfieldChesterfield5122-15B T B H H
19Accrington StanleyAccrington Stanley5122-25H B B H T
20Newport CountyNewport County5113-14T B H B B
21Crawley TownCrawley Town5113-34B T B H B
22RochdaleRochdale5104-53B B B T B
23Shrewsbury TownShrewsbury Town5104-83B B T B B
24Port ValePort Vale5023-52B H H B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow