Thứ Năm, 30/04/2026
Armani Little
28
Josh Andrews
37
Lenni Cirino
45+1'
Armani Little
50
Armando Dobra (Kiến tạo: Will Grigg)
53
Lenni Cirino (Kiến tạo: Glenn Morris)
56
Vontae Daley-Campbell
62
Aaron Rowe (Thay: Lenni Cirino)
68
Lee Bonis (Thay: Will Grigg)
69
John Fleck (Thay: Lewis Gordon)
70
Liam Mandeville (Thay: Vontae Daley-Campbell)
70
John Fleck (Thay: Tom Naylor)
70
Ethan Coleman
71
Elliott Nevitt
73
Dylan Duffy (Thay: Ronan Darcy)
77
Marcus Wyllie (Thay: Elliott Nevitt)
81
Sam Vokes (Thay: Josh Andrews)
81
Bradley Dack (Thay: Jonathan Williams)
87
Nelson Khumbeni (Thay: Armani Little)
87
Adam Lewis (Thay: Lewis Gordon)
88
Marcus Wyllie (Kiến tạo: Nelson Khumbeni)
90+1'

Thống kê trận đấu Gillingham vs Chesterfield

số liệu thống kê
Gillingham
Gillingham
Chesterfield
Chesterfield
29 Kiểm soát bóng 71
6 Sút trúng đích 3
5 Sút không trúng đích 4
0 Phạt góc 2
0 Việt vị 1
15 Phạm lỗi 13
4 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
2 Thủ môn cản phá 2
24 Ném biên 34
3 Chuyền dài 7
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
11 Phát bóng 7
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Gillingham vs Chesterfield

Tất cả (32)
90+8'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.

90+1'

Nelson Khumbeni đã kiến tạo cho bàn thắng này.

90+1' V À A A O O O - Marcus Wyllie đã ghi bàn!

V À A A O O O - Marcus Wyllie đã ghi bàn!

88'

Lewis Gordon rời sân và Adam Lewis vào thay.

87'

Armani Little rời sân và được thay thế bởi Nelson Khumbeni.

87'

Jonathan Williams rời sân và được thay thế bởi Bradley Dack.

81'

Josh Andrews rời sân và được thay thế bởi Sam Vokes.

81'

Elliott Nevitt rời sân và được thay thế bởi Marcus Wyllie.

77'

Ronan Darcy rời sân và được thay thế bởi Dylan Duffy.

73' Thẻ vàng cho Elliott Nevitt.

Thẻ vàng cho Elliott Nevitt.

71' Thẻ vàng cho Ethan Coleman.

Thẻ vàng cho Ethan Coleman.

70'

Tom Naylor rời sân và John Fleck vào thay.

70'

Vontae Daley-Campbell rời sân và được thay thế bởi Liam Mandeville.

70'

Lewis Gordon rời sân và được thay thế bởi John Fleck.

69'

Will Grigg rời sân và được thay thế bởi Lee Bonis.

68'

Lenni Cirino rời sân và được thay thế bởi Aaron Rowe.

62' Thẻ vàng cho Vontae Daley-Campbell.

Thẻ vàng cho Vontae Daley-Campbell.

56'

Glenn Morris đã kiến tạo cho bàn thắng.

56' V À A A O O O - Lenni Cirino ghi bàn!

V À A A O O O - Lenni Cirino ghi bàn!

56' V À A A O O O - [player1] đã ghi bàn!

V À A A O O O - [player1] đã ghi bàn!

53'

Will Grigg đã kiến tạo cho bàn thắng.

Đội hình xuất phát Gillingham vs Chesterfield

Gillingham (3-5-2): Glenn Morris (1), Robbie McKenzie (14), Andy Smith (5), Sam Gale (30), Remeao Hutton (2), Armani Little (8), Jonny Williams (10), Ethan Coleman (6), Lenni Rae Cirino (32), Josh Andrews (9), Elliott Nevitt (20)

Chesterfield (4-2-3-1): Zach Hemming (1), Vontae Daley-Campbell (20), Cheyenne Dunkley (22), Kyle McFadzean (6), Lewis Gordon (19), Tom Naylor (4), Ryan Stirk (8), Dilan Markanday (24), Armando Dobra (17), Ronan Darcy (27), Will Grigg (9)

Gillingham
Gillingham
3-5-2
1
Glenn Morris
14
Robbie McKenzie
5
Andy Smith
30
Sam Gale
2
Remeao Hutton
8
Armani Little
10
Jonny Williams
6
Ethan Coleman
32
Lenni Rae Cirino
9
Josh Andrews
20
Elliott Nevitt
9
Will Grigg
27
Ronan Darcy
17
Armando Dobra
24
Dilan Markanday
8
Ryan Stirk
4
Tom Naylor
19
Lewis Gordon
6
Kyle McFadzean
22
Cheyenne Dunkley
20
Vontae Daley-Campbell
1
Zach Hemming
Chesterfield
Chesterfield
4-2-3-1
Thay người
68’
Lenni Cirino
Aaron Rowe
69’
Will Grigg
Lee Bonis
81’
Elliott Nevitt
Marcus Wyllie
70’
Tom Naylor
John Fleck
81’
Josh Andrews
Sam Vokes
70’
Vontae Daley-Campbell
Liam Mandeville
87’
Jonathan Williams
Bradley Dack
77’
Ronan Darcy
Dylan Duffy
87’
Armani Little
Nelson Khumbeni
88’
Lewis Gordon
Adam Lewis
Cầu thủ dự bị
Jake Turner
Ryan Boot
Aaron Rowe
Jamie Grimes
Joseph Gbode
Adam Lewis
Marcus Wyllie
John Fleck
Sam Vokes
Liam Mandeville
Bradley Dack
Dylan Duffy
Nelson Khumbeni
Lee Bonis

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 4 Anh
09/04 - 2025
20/08 - 2025
18/02 - 2026

Thành tích gần đây Gillingham

Hạng 4 Anh
25/04 - 2026
18/04 - 2026
15/04 - 2026
11/04 - 2026
06/04 - 2026
03/04 - 2026
28/03 - 2026
21/03 - 2026
18/03 - 2026
14/03 - 2026

Thành tích gần đây Chesterfield

Hạng 4 Anh
25/04 - 2026
18/04 - 2026
15/04 - 2026
11/04 - 2026
06/04 - 2026
03/04 - 2026
21/03 - 2026
18/03 - 2026
14/03 - 2026
07/03 - 2026

Bảng xếp hạng Hạng 4 Anh

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1MK DonsMK Dons45241384185H H T T T
2BromleyBromley45231572384H T B H B
3Cambridge UnitedCambridge United45221583381H T H B T
4Salford CitySalford City45255151080T B H T T
5Notts CountyNotts County45247142279B T B B T
6Grimsby TownGrimsby Town452211122477T B T T T
7ChesterfieldChesterfield45201691476T H T H T
8Swindon TownSwindon Town45229141275H T B H B
9BarnetBarnet452013121673H T T T T
10Crewe AlexandraCrewe Alexandra4519917666B T B B B
11Oldham AthleticOldham Athletic451714141365H B B B B
12WalsallWalsall45181116265H B B T B
13Colchester UnitedColchester United451712161063T T T B B
14Bristol RoversBristol Rovers4519422-961T T T T T
15Fleetwood TownFleetwood Town45151515-160B B T H H
16Accrington StanleyAccrington Stanley45141120-853B B B H H
17Cheltenham TownCheltenham Town45141021-2352T T T B B
18GillinghamGillingham45121419-2050T H B B B
19Shrewsbury TownShrewsbury Town45131022-2649T B T H H
20Tranmere RoversTranmere Rovers45101025-2540B H B T B
21Newport CountyNewport County4511727-3040B B T B T
22Crawley TownCrawley Town4581522-2439T B B H H
23Harrogate TownHarrogate Town4510926-2839T B B T T
24BarrowBarrow459927-3236B B T B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow