Clarke Oduor rời sân và được thay thế bởi Tyrell Warren.
Andy Cook (Kiến tạo: Kieran Green) 42 | |
Justin Amaluzor 45 | |
Armani Little 45+3' | |
Garath McCleary (Kiến tạo: Armani Little) 55 | |
Geza David Turi (Thay: Jamie Walker) 66 | |
Jaze Kabia 74 | |
Jayden Sweeney (Thay: Reece Staunton) 76 | |
Charles Vernam (Thay: Jaze Kabia) 76 | |
Darragh Burns (Thay: Justin Amaluzor) 76 | |
Sam Vokes (Thay: Conor Masterson) 78 | |
Bradley Dack (Thay: Lenni Cirino) 79 | |
Kieran Green (Kiến tạo: Charles Vernam) 80 | |
Charles Vernam (Kiến tạo: Kieran Green) 86 | |
Travis Akomeah (Thay: Garath McCleary) 87 | |
Harry Waldock (Thay: Nelson Khumbeni) 88 | |
Tyrell Warren (Thay: Clarke Oduor) 88 |
Thống kê trận đấu Gillingham vs Grimsby Town


Diễn biến Gillingham vs Grimsby Town
Nelson Khumbeni rời sân và được thay thế bởi Harry Waldock.
Garath McCleary rời sân và được thay thế bởi Travis Akomeah.
Kieran Green đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Charles Vernam đã ghi bàn!
Charles Vernam đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Kieran Green đã ghi bàn!
Lenni Cirino rời sân và được thay thế bởi Bradley Dack.
Conor Masterson rời sân và được thay thế bởi Sam Vokes.
Justin Amaluzor rời sân và được thay thế bởi Darragh Burns.
Jaze Kabia rời sân và được thay thế bởi Charles Vernam.
Reece Staunton rời sân và được thay thế bởi Jayden Sweeney.
V À A A O O O - Jaze Kabia ghi bàn!
V À A A O O O - [player1] đã ghi bàn!
Jamie Walker rời sân và được thay thế bởi Geza David Turi.
Armani Little đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Garath McCleary đã ghi bàn!
Hiệp hai bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Thẻ vàng cho Armani Little.
Thẻ vàng cho Justin Amaluzor.
Đội hình xuất phát Gillingham vs Grimsby Town
Gillingham (4-2-3-1): Glenn Morris (1), Remeao Hutton (2), Sam Gale (30), Conor Masterson (4), Max Clark (3), Armani Little (8), Nelson Khumbeni (27), Seb Palmer-Houlden (12), Garath McCleary (7), Lenni Rae Cirino (32), Ronan Hale (38)
Grimsby Town (4-1-4-1): Jackson William Smith (31), Harvey Rodgers (5), Maldini Kacurri (2), Cameron McJannett (17), Reece Staunton (16), Jamie Walker (7), Justin Amaluzor (14), Kieran Green (4), Clarke Oduor (29), Jaze Kabia (9), Andy Cook (39)


| Thay người | |||
| 78’ | Conor Masterson Sam Vokes | 66’ | Jamie Walker Geza David Turi |
| 79’ | Lenni Cirino Bradley Dack | 76’ | Reece Staunton Jayden Sweeney |
| 87’ | Garath McCleary Travis Akomeah | 76’ | Jaze Kabia Charles Vernam |
| 88’ | Nelson Khumbeni Harry Waldock | 76’ | Justin Amaluzor Darragh Burns |
| 88’ | Clarke Oduor Tyrell Warren | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Jake Turner | Harvey Booth | ||
Josh Andrews | Christy Pym | ||
Jonny Williams | Tyrell Warren | ||
Travis Akomeah | Jayden Sweeney | ||
Sam Vokes | Geza David Turi | ||
Bradley Dack | Charles Vernam | ||
Harry Waldock | Darragh Burns | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Gillingham
Thành tích gần đây Grimsby Town
Bảng xếp hạng Hạng 4 Anh
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 44 | 23 | 15 | 6 | 25 | 84 | B H T B H | |
| 2 | 44 | 23 | 13 | 8 | 38 | 82 | B B H H T | |
| 3 | 43 | 21 | 15 | 7 | 31 | 78 | B H H T H | |
| 4 | 44 | 24 | 5 | 15 | 8 | 77 | B T T B H | |
| 5 | 44 | 23 | 7 | 14 | 21 | 76 | B T B T B | |
| 6 | 44 | 22 | 9 | 13 | 16 | 75 | H H T B H | |
| 7 | 44 | 19 | 16 | 9 | 12 | 73 | T T H T H | |
| 8 | 43 | 20 | 11 | 12 | 19 | 71 | T B T T B | |
| 9 | 44 | 19 | 13 | 12 | 12 | 70 | T T H T T | |
| 10 | 44 | 19 | 9 | 16 | 8 | 66 | T T B T B | |
| 11 | 44 | 17 | 14 | 13 | 14 | 65 | B T H B B | |
| 12 | 44 | 18 | 11 | 15 | 4 | 65 | H H B B T | |
| 13 | 44 | 17 | 12 | 15 | 11 | 63 | H B T T T | |
| 14 | 44 | 15 | 14 | 15 | -1 | 59 | H B B T H | |
| 15 | 44 | 18 | 4 | 22 | -13 | 58 | T T T T T | |
| 16 | 44 | 14 | 10 | 20 | -8 | 52 | T B B B H | |
| 17 | 43 | 14 | 10 | 19 | -17 | 52 | B H T T T | |
| 18 | 44 | 12 | 14 | 18 | -16 | 50 | B H T H B | |
| 19 | 44 | 13 | 9 | 22 | -26 | 48 | B B T B T | |
| 20 | 44 | 8 | 14 | 22 | -24 | 38 | B T T B B | |
| 21 | 43 | 9 | 10 | 24 | -24 | 37 | B B B B H | |
| 22 | 44 | 10 | 7 | 27 | -31 | 37 | T B B T B | |
| 23 | 44 | 9 | 9 | 26 | -29 | 36 | H B B T B | |
| 24 | 44 | 9 | 9 | 26 | -30 | 36 | B B T B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch