Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
Alex Gilbey (Kiến tạo: Aaron Collins) 15 | |
Daniel Crowley 23 | |
Gethin Jones (Kiến tạo: Ben Wiles) 26 | |
Marvin Ekpiteta (Kiến tạo: Liam Kelly) 33 | |
Ronan Hale 44 | |
S. Hogan (Thay: D. Crowley) 45 | |
Scott Hogan (Thay: Daniel Crowley) 46 | |
Ben Wiles 51 | |
Sam Vokes (Thay: Ronan Hale) 55 | |
Travis Akomeah (Thay: Remeao Hutton) 55 | |
Aaron Rowe 60 | |
Connor Lemonheigh-Evans (Thay: Aaron Collins) 62 | |
Nelson Khumbeni (Thay: Max Clark) 69 | |
Lenni Cirino (Thay: Nelson Khumbeni) 69 | |
Lenni Cirino (Thay: Euan Williams) 69 | |
Michael Luxton (Thay: Ethan Coleman) 76 | |
Seb Palmer Houlden 77 | |
Joe Tomlinson (Thay: Luke Offord) 79 | |
Liam Kelly (Kiến tạo: Connor Lemonheigh-Evans) 87 | |
Aaron Nemane (Thay: Gethin Jones) 90 | |
Jonathan Leko (Thay: Ben Wiles) 90 | |
Lenni Cirino 90+5' |
Thống kê trận đấu Gillingham vs MK Dons


Diễn biến Gillingham vs MK Dons
Thẻ vàng cho Lenni Cirino.
Ben Wiles rời sân và được thay thế bởi Jonathan Leko.
Gethin Jones rời sân và được thay thế bởi Aaron Nemane.
Connor Lemonheigh-Evans đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Liam Kelly đã ghi bàn!
Luke Offord rời sân và được thay thế bởi Joe Tomlinson.
V À A A O O O - Seb Palmer Houlden đã ghi bàn!
Ethan Coleman rời sân và được thay thế bởi Michael Luxton.
Euan Williams rời sân và được thay thế bởi Lenni Cirino.
Nelson Khumbeni rời sân và anh được thay thế bởi Lenni Cirino.
Max Clark rời sân và anh được thay thế bởi Nelson Khumbeni.
Aaron Collins rời sân và anh được thay thế bởi Connor Lemonheigh-Evans.
Thẻ vàng cho Aaron Rowe.
Remeao Hutton rời sân và được thay thế bởi Travis Akomeah.
Ronan Hale rời sân và được thay thế bởi Sam Vokes.
V À A A O O O - Ben Wiles đã ghi bàn!
Daniel Crowley rời sân và được thay thế bởi Scott Hogan.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Thẻ vàng cho Ronan Hale.
Đội hình xuất phát Gillingham vs MK Dons
Gillingham (4-3-2-1): Jake Turner (25), Remeao Hutton (2), Andy Smith (5), Shadrach Ogie (22), Max Clark (3), Jonny Williams (10), Euan Williams (21), Ethan Coleman (6), Seb Palmer-Houlden (12), Aaron Rowe (11), Ronan Hale (38)
MK Dons (3-4-2-1): Craig MacGillivray (1), Jack Sanders (32), Marvin Ekpiteta (21), Luke Offord (15), Gethin Jones (2), Dan Crowley (7), Dan Crowley (7), Liam Kelly (6), Jon Mellish (22), Ben Wiles (26), Alex Gilbey (8), Aaron Collins (10)


| Thay người | |||
| 55’ | Remeao Hutton Travis Akomeah | 46’ | Daniel Crowley Scott Hogan |
| 55’ | Ronan Hale Sam Vokes | 62’ | Aaron Collins Connor Lemonheigh-Evans |
| 69’ | Max Clark Nelson Khumbeni | 79’ | Luke Offord Joe Tomlinson |
| 69’ | Euan Williams Lenni Rae Cirino | 90’ | Gethin Jones Aaron Nemane |
| 76’ | Ethan Coleman Michael Luxton | 90’ | Ben Wiles Jonathan Leko |
| Cầu thủ dự bị | |||
Glenn Morris | Scott Hogan | ||
Travis Akomeah | Connal Trueman | ||
Sam Vokes | Scott Hogan | ||
Nelson Khumbeni | Joe Tomlinson | ||
Lenni Rae Cirino | Aaron Nemane | ||
Louie Dayal | Jonathan Leko | ||
Michael Luxton | Connor Lemonheigh-Evans | ||
Jack Burke | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Gillingham
Thành tích gần đây MK Dons
Bảng xếp hạng Hạng 4 Anh
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 21 | 13 | 4 | 25 | 76 | T H H T T | |
| 2 | 38 | 21 | 11 | 6 | 38 | 74 | H T T T T | |
| 3 | 37 | 19 | 12 | 6 | 27 | 69 | T H H T H | |
| 4 | 37 | 20 | 7 | 10 | 23 | 67 | T B T B T | |
| 5 | 38 | 21 | 4 | 13 | 7 | 67 | B T T T T | |
| 6 | 38 | 20 | 6 | 12 | 17 | 66 | B H H B T | |
| 7 | 37 | 16 | 11 | 10 | 11 | 59 | T T H B T | |
| 8 | 38 | 15 | 14 | 9 | 8 | 59 | B T B T B | |
| 9 | 38 | 16 | 9 | 13 | 7 | 57 | T T B B H | |
| 10 | 38 | 16 | 9 | 13 | 6 | 57 | B B B T H | |
| 11 | 36 | 14 | 13 | 9 | 12 | 55 | T H T T T | |
| 12 | 38 | 14 | 12 | 12 | 4 | 54 | T T B B H | |
| 13 | 37 | 14 | 11 | 12 | 10 | 53 | B B T H B | |
| 14 | 38 | 13 | 12 | 13 | 1 | 51 | T H H H B | |
| 15 | 37 | 13 | 9 | 15 | -3 | 48 | B B H H B | |
| 16 | 37 | 11 | 12 | 14 | -11 | 45 | T H B B B | |
| 17 | 37 | 11 | 9 | 17 | -19 | 42 | H H H T H | |
| 18 | 38 | 11 | 8 | 19 | -22 | 41 | T B T B B | |
| 19 | 38 | 12 | 4 | 22 | -21 | 40 | H T T B T | |
| 20 | 38 | 9 | 9 | 20 | -20 | 36 | B B B H B | |
| 21 | 38 | 6 | 13 | 19 | -23 | 31 | H B H H H | |
| 22 | 38 | 8 | 7 | 23 | -27 | 31 | H T B T B | |
| 23 | 38 | 7 | 9 | 22 | -28 | 30 | H H B B T | |
| 24 | 37 | 7 | 8 | 22 | -22 | 29 | B H B H B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch