Thứ Sáu, 20/03/2026
Alex Gilbey (Kiến tạo: Aaron Collins)
15
Daniel Crowley
23
Gethin Jones (Kiến tạo: Ben Wiles)
26
Marvin Ekpiteta (Kiến tạo: Liam Kelly)
33
Ronan Hale
44
S. Hogan (Thay: D. Crowley)
45
Scott Hogan (Thay: Daniel Crowley)
46
Ben Wiles
51
Sam Vokes (Thay: Ronan Hale)
55
Travis Akomeah (Thay: Remeao Hutton)
55
Aaron Rowe
60
Connor Lemonheigh-Evans (Thay: Aaron Collins)
62
Nelson Khumbeni (Thay: Max Clark)
69
Lenni Cirino (Thay: Nelson Khumbeni)
69
Lenni Cirino (Thay: Euan Williams)
69
Michael Luxton (Thay: Ethan Coleman)
76
Seb Palmer Houlden
77
Joe Tomlinson (Thay: Luke Offord)
79
Liam Kelly (Kiến tạo: Connor Lemonheigh-Evans)
87
Aaron Nemane (Thay: Gethin Jones)
90
Jonathan Leko (Thay: Ben Wiles)
90
Lenni Cirino
90+5'

Thống kê trận đấu Gillingham vs MK Dons

số liệu thống kê
Gillingham
Gillingham
MK Dons
MK Dons
54 Kiểm soát bóng 46
5 Sút trúng đích 7
5 Sút không trúng đích 5
3 Phạt góc 5
2 Việt vị 3
8 Phạm lỗi 12
3 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
2 Thủ môn cản phá 3
31 Ném biên 35
3 Chuyền dài 2
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
6 Phát bóng 7
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Gillingham vs MK Dons

Tất cả (41)
90+7'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.

90+5' Thẻ vàng cho Lenni Cirino.

Thẻ vàng cho Lenni Cirino.

90'

Ben Wiles rời sân và được thay thế bởi Jonathan Leko.

90'

Gethin Jones rời sân và được thay thế bởi Aaron Nemane.

87'

Connor Lemonheigh-Evans đã kiến tạo cho bàn thắng.

87' V À A A O O O - Liam Kelly đã ghi bàn!

V À A A O O O - Liam Kelly đã ghi bàn!

79'

Luke Offord rời sân và được thay thế bởi Joe Tomlinson.

77' V À A A O O O - Seb Palmer Houlden đã ghi bàn!

V À A A O O O - Seb Palmer Houlden đã ghi bàn!

76'

Ethan Coleman rời sân và được thay thế bởi Michael Luxton.

69'

Euan Williams rời sân và được thay thế bởi Lenni Cirino.

69'

Nelson Khumbeni rời sân và anh được thay thế bởi Lenni Cirino.

69'

Max Clark rời sân và anh được thay thế bởi Nelson Khumbeni.

62'

Aaron Collins rời sân và anh được thay thế bởi Connor Lemonheigh-Evans.

60' Thẻ vàng cho Aaron Rowe.

Thẻ vàng cho Aaron Rowe.

55'

Remeao Hutton rời sân và được thay thế bởi Travis Akomeah.

55'

Ronan Hale rời sân và được thay thế bởi Sam Vokes.

51' V À A A O O O - Ben Wiles đã ghi bàn!

V À A A O O O - Ben Wiles đã ghi bàn!

46'

Daniel Crowley rời sân và được thay thế bởi Scott Hogan.

46'

Hiệp hai đã bắt đầu.

45+4'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

44' Thẻ vàng cho Ronan Hale.

Thẻ vàng cho Ronan Hale.

Đội hình xuất phát Gillingham vs MK Dons

Gillingham (4-3-2-1): Jake Turner (25), Remeao Hutton (2), Andy Smith (5), Shadrach Ogie (22), Max Clark (3), Jonny Williams (10), Euan Williams (21), Ethan Coleman (6), Seb Palmer-Houlden (12), Aaron Rowe (11), Ronan Hale (38)

MK Dons (3-4-2-1): Craig MacGillivray (1), Jack Sanders (32), Marvin Ekpiteta (21), Luke Offord (15), Gethin Jones (2), Dan Crowley (7), Dan Crowley (7), Liam Kelly (6), Jon Mellish (22), Ben Wiles (26), Alex Gilbey (8), Aaron Collins (10)

Gillingham
Gillingham
4-3-2-1
25
Jake Turner
2
Remeao Hutton
5
Andy Smith
22
Shadrach Ogie
3
Max Clark
10
Jonny Williams
21
Euan Williams
6
Ethan Coleman
12
Seb Palmer-Houlden
11
Aaron Rowe
38
Ronan Hale
10
Aaron Collins
8
Alex Gilbey
26
Ben Wiles
22
Jon Mellish
6
Liam Kelly
7
Dan Crowley
7
Dan Crowley
2
Gethin Jones
15
Luke Offord
21
Marvin Ekpiteta
32
Jack Sanders
1
Craig MacGillivray
MK Dons
MK Dons
3-4-2-1
Thay người
55’
Remeao Hutton
Travis Akomeah
46’
Daniel Crowley
Scott Hogan
55’
Ronan Hale
Sam Vokes
62’
Aaron Collins
Connor Lemonheigh-Evans
69’
Max Clark
Nelson Khumbeni
79’
Luke Offord
Joe Tomlinson
69’
Euan Williams
Lenni Rae Cirino
90’
Gethin Jones
Aaron Nemane
76’
Ethan Coleman
Michael Luxton
90’
Ben Wiles
Jonathan Leko
Cầu thủ dự bị
Glenn Morris
Scott Hogan
Travis Akomeah
Connal Trueman
Sam Vokes
Scott Hogan
Nelson Khumbeni
Joe Tomlinson
Lenni Rae Cirino
Aaron Nemane
Louie Dayal
Jonathan Leko
Michael Luxton
Connor Lemonheigh-Evans
Jack Burke

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 4 Anh
14/12 - 2024
12/04 - 2025
04/10 - 2025
11/03 - 2026

Thành tích gần đây Gillingham

Hạng 4 Anh
18/03 - 2026
14/03 - 2026
11/03 - 2026
07/03 - 2026
28/02 - 2026
21/02 - 2026
18/02 - 2026
14/02 - 2026
07/02 - 2026
04/02 - 2026

Thành tích gần đây MK Dons

Hạng 4 Anh
19/03 - 2026
14/03 - 2026
11/03 - 2026
07/03 - 2026
28/02 - 2026
24/02 - 2026
H1: 0-1
18/02 - 2026
14/02 - 2026
07/02 - 2026
31/01 - 2026

Bảng xếp hạng Hạng 4 Anh

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1BromleyBromley38211342576T H H T T
2MK DonsMK Dons38211163874H T T T T
3Cambridge UnitedCambridge United37191262769T H H T H
4Notts CountyNotts County37207102367T B T B T
5Salford CitySalford City3821413767B T T T T
6Swindon TownSwindon Town38206121766B H H B T
7Grimsby TownGrimsby Town371611101159T T H B T
8ChesterfieldChesterfield3815149859B T B T B
9Crewe AlexandraCrewe Alexandra3816913757T T B B H
10WalsallWalsall3816913657B B B T H
11Oldham AthleticOldham Athletic36141391255T H T T T
12BarnetBarnet38141212454T T B B H
13Colchester UnitedColchester United371411121053B B T H B
14Fleetwood TownFleetwood Town38131213151T H H H B
15Accrington StanleyAccrington Stanley3713915-348B B H H B
16GillinghamGillingham37111214-1145T H B B B
17Cheltenham TownCheltenham Town3711917-1942H H H T H
18Shrewsbury TownShrewsbury Town3811819-2241T B T B B
19Bristol RoversBristol Rovers3812422-2140H T T B T
20Tranmere RoversTranmere Rovers389920-2036B B B H B
21Crawley TownCrawley Town3861319-2331H B H H H
22Newport CountyNewport County388723-2731H T B T B
23Harrogate TownHarrogate Town387922-2830H H B B T
24BarrowBarrow377822-2229B H B H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow