Thứ Bảy, 31/01/2026

Trực tiếp kết quả Gillingham vs Morecambe hôm nay 01-03-2025

Giải Hạng 4 Anh - Th 7, 01/3

Kết thúc

Gillingham

Gillingham

1 : 0

Morecambe

Morecambe

Hiệp một: 0-0
T7, 22:00 01/03/2025
Vòng 34 - Hạng 4 Anh
MEMS Priestfield
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Jimmy Morgan (Thay: Oliver Hawkins)
61
Gwion Edwards (Thay: Andy Dallas)
64
Joseph Gbode
69
David Tutonda
70
Luke Hendrie
72
Robbie McKenzie
79
Adam Lewis (Thay: Callum Cooke)
80
Elliott Nevitt
86
Jordan Slew (Thay: Lee Angol)
87
Gerard Garner (Thay: David Tutonda)
87
Ross Millen (Thay: Luke Hendrie)
88
Nelson Khumbeni (Thay: Joseph Gbode)
88
Jimmy Morgan
90+2'

Thống kê trận đấu Gillingham vs Morecambe

số liệu thống kê
Gillingham
Gillingham
Morecambe
Morecambe
53 Kiểm soát bóng 47
17 Phạm lỗi 13
33 Ném biên 18
3 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
7 Phạt góc 1
3 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 0
6 Sút không trúng đích 2
3 Cú sút bị chặn 1
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 3
7 Phát bóng 8
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Gillingham vs Morecambe

Gillingham: Glenn Morris (1), Max Clark (3), Robbie McKenzie (14), Remeao Hutton (2), Andy Smith (15), Max Ehmer (5), Sam Gale (30), Armani Little (8), Joseph Gbode (29), Elliott Nevitt (20), Oliver Hawkins (12)

Morecambe: Harry Burgoyne (1), Jamie Stott (6), David Tutonda (23), Max Edward Taylor (5), Luke Hendrie (2), Harvey Macadam (8), Yann Songo'o (24), Callum Cooke (20), Marcus Dackers (19), Andy Dallas (16), Lee Angol (10)

Thay người
61’
Oliver Hawkins
Jimmy Morgan
64’
Andy Dallas
Gwion Edwards
88’
Joseph Gbode
Nelson Khumbeni
80’
Callum Cooke
Adam Lewis
87’
David Tutonda
Gerard Garner
87’
Lee Angol
Jordan Slew
88’
Luke Hendrie
Ross Millen
Cầu thủ dự bị
Jake Turner
Tom White
Bradley Dack
Adam Lewis
Conor Masterson
Gerard Garner
Nelson Khumbeni
Jordan Slew
Jayden Clarke
Gwion Edwards
Jimmy Morgan
Ross Millen
Jack Nolan
Paul Lewis

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 4 Anh
17/08 - 2024
01/03 - 2025

Thành tích gần đây Gillingham

Hạng 4 Anh
24/01 - 2026
17/01 - 2026
01/01 - 2026
30/12 - 2025
26/12 - 2025
20/12 - 2025
13/12 - 2025
06/12 - 2025
29/11 - 2025
22/11 - 2025

Thành tích gần đây Morecambe

Cúp FA
15/10 - 2025
11/10 - 2025
Giao hữu
26/07 - 2025
Hạng 4 Anh
26/04 - 2025
21/04 - 2025
18/04 - 2025
12/04 - 2025
05/04 - 2025
02/04 - 2025

Bảng xếp hạng Hạng 4 Anh

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1BromleyBromley2816841856T T H T H
2MK DonsMK Dons2814862550B H T T T
3Cambridge UnitedCambridge United2714851350T T T T T
4Salford CitySalford City271548549H T T T B
5Notts CountyNotts County2714671348H B T T T
6WalsallWalsall2714671148B B T H H
7Swindon TownSwindon Town2714491046T T B B B
8ChesterfieldChesterfield2811116744H H H B T
9Grimsby TownGrimsby Town271278943T T T T T
10Colchester UnitedColchester United2711971142H T T T B
11BarnetBarnet271188741T T B T T
12Crewe AlexandraCrewe Alexandra2811710740T H T B H
13GillinghamGillingham269116738H H B T T
14Accrington StanleyAccrington Stanley2710710237T T B H T
15Fleetwood TownFleetwood Town2710710137H B B B T
16Oldham AthleticOldham Athletic268117535H T H T B
17Tranmere RoversTranmere Rovers288812-532T B B B B
18Cheltenham TownCheltenham Town279315-1930B B T B B
19BarrowBarrow266614-1224B T B B B
20Crawley TownCrawley Town285815-1723B B B T H
21Shrewsbury TownShrewsbury Town275715-2422B B T B B
22Bristol RoversBristol Rovers276318-2621B T B B B
23Newport CountyNewport County275517-2220T B B T B
24Harrogate TownHarrogate Town284618-2618B H B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow