V À A A O O O - Logan Briggs ghi bàn!
Robbie McKenzie 4 | |
Conor McManus (Kiến tạo: Nick Freeman) 7 | |
Omar Beckles 14 | |
Tyrese Fornah 26 | |
Sam Hoskins (Thay: Joe Wormleighton) 27 | |
Logan Briggs 36 |
Đang cập nhậtDiễn biến Gillingham vs Northampton Town
Joe Wormleighton rời sân và được thay thế bởi Sam Hoskins.
Thẻ vàng cho Tyrese Fornah.
Thẻ vàng cho Omar Beckles.
Nick Freeman đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Conor McManus đã ghi bàn!
Thẻ vàng cho Robbie McKenzie.
Trọng tài bắt đầu trận đấu.
Đội hình ra sân đã được công bố và các cầu thủ đang khởi động.
Đội hình xuất phát Gillingham vs Northampton Town
Gillingham (3-4-2-1): Oliver Wright (1), Andy Smith (5), Omar Beckles (19), Logan Dobbs (26), Nick Freeman (22), Harry Waldock (24), Robbie McKenzie (14), Conor McManus (3), Ronan Hale (10), James Brophy (16), Will Goodwin (9)
Northampton Town (4-4-2): Zach Jeacock (1), Janoi Donacien (44), Elliott Moore (6), Jon Guthrie (5), James Maxwell (3), Joe Wormleighton (16), Lee Evans (8), Joe O'Brien-Whitmarsh (4), Logan Briggs (20), Tyrese Fornah (14), Matthew Warhurst (9)


| Cầu thủ dự bị | |||
Taite Holtam | Ross Fitzsimons | ||
Garath McCleary | Sam Hoskins | ||
Cameron Antwi | Kamarai Swyer | ||
Sheldon Kendall | Conor McCarthy | ||
Harry Webster | Nathaniel Opoku | ||
Sullivan Booth | Harvey Saunders | ||
Lamin Sillah | Max Dyche | ||
Bảng xếp hạng Hạng 4 Anh
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | 2 | 1 | 0 | 4 | 7 | T T H | |
| 2 | 3 | 2 | 1 | 0 | 4 | 7 | T H | |
| 3 | 3 | 2 | 1 | 0 | 2 | 7 | T H | |
| 4 | 3 | 2 | 1 | 0 | 2 | 7 | T T H | |
| 5 | 3 | 2 | 0 | 1 | 3 | 6 | B T | |
| 6 | 3 | 2 | 0 | 1 | 2 | 6 | T B | |
| 7 | 3 | 2 | 0 | 1 | 2 | 6 | T B | |
| 8 | 3 | 1 | 2 | 0 | 1 | 5 | H T | |
| 9 | 3 | 1 | 2 | 0 | 1 | 5 | T H | |
| 10 | 3 | 1 | 2 | 0 | 1 | 5 | T H | |
| 11 | 3 | 1 | 1 | 1 | 1 | 4 | T H | |
| 12 | 3 | 1 | 1 | 1 | 0 | 4 | T B H | |
| 13 | 3 | 1 | 1 | 1 | 0 | 4 | B H T | |
| 14 | 3 | 1 | 1 | 1 | 0 | 4 | H T | |
| 15 | 3 | 1 | 0 | 2 | 0 | 3 | B T | |
| 16 | 3 | 1 | 0 | 2 | -1 | 3 | B T B | |
| 17 | 3 | 1 | 0 | 2 | -2 | 3 | B T | |
| 18 | 3 | 0 | 2 | 1 | -1 | 2 | H B | |
| 19 | 3 | 0 | 2 | 1 | -2 | 2 | B H H | |
| 20 | 3 | 0 | 2 | 1 | -3 | 2 | B H | |
| 21 | 3 | 0 | 1 | 2 | -3 | 1 | H B | |
| 22 | 3 | 0 | 1 | 2 | -3 | 1 | B B | |
| 23 | 3 | 0 | 1 | 2 | -4 | 1 | B B | |
| 24 | 3 | 0 | 1 | 2 | -4 | 1 | B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch