Trọng tài đã thổi còi kết thúc trận đấu!
Calum Kavanagh (Kiến tạo: Jake Caprice) 11 | |
Emmanuel Monthe (Kiến tạo: Jack Stevens) 17 | |
Jamie Robson 36 | |
Calum Kavanagh 45 | |
S. Palmer-Houlden (Thay: G. McCleary) 45 | |
Seb Palmer Houlden (Thay: Garath McCleary) 46 | |
Travis Akomeah 48 | |
Sam Gale (Thay: Travis Akomeah) 50 | |
Robbie McKenzie (Thay: Ethan Coleman) 66 | |
Josh Andrews (Thay: Sam Vokes) 66 | |
Cameron Antwi (Thay: Armani Little) 66 | |
Bradley Dack 68 | |
Kai Payne (Thay: Jack Stevens) 70 | |
Oliver Hammond (Thay: Calum Kavanagh) 75 | |
Mike Fondop-Talum 78 | |
Joe Garner (Thay: Mike Fondop-Talum) 90 | |
Kane Taylor (Thay: Kane Drummond) 90 |
Thống kê trận đấu Gillingham vs Oldham Athletic


Diễn biến Gillingham vs Oldham Athletic
Kane Drummond rời sân và được thay thế bởi Kane Taylor.
Mike Fondop-Talum rời sân và được thay thế bởi Joe Garner.
V À A A O O O - Mike Fondop-Talum ghi bàn!
Calum Kavanagh rời sân và được thay thế bởi Oliver Hammond.
Jack Stevens rời sân và được thay thế bởi Kai Payne.
Thẻ vàng cho Bradley Dack.
Armani Little rời sân và được thay thế bởi Cameron Antwi.
Sam Vokes rời sân và được thay thế bởi Josh Andrews.
Ethan Coleman rời sân và được thay thế bởi Robbie McKenzie.
Travis Akomeah rời sân và được thay thế bởi Sam Gale.
Thẻ vàng cho Travis Akomeah.
Garath McCleary rời sân và được thay thế bởi Seb Palmer Houlden.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một
Thẻ vàng cho Calum Kavanagh.
Thẻ vàng cho Jamie Robson.
Jack Stevens là người kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Emmanuel Monthe ghi bàn!
Jake Caprice đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Calum Kavanagh ghi bàn!
Đội hình xuất phát Gillingham vs Oldham Athletic
Gillingham (4-2-3-1): Glenn Morris (1), Remeao Hutton (2), Omar Beckles (39), Travis Akomeah (15), Max Clark (3), Ethan Coleman (6), Armani Little (8), Garath McCleary (7), Bradley Dack (23), Ronan Hale (38), Sam Vokes (19)
Oldham Athletic (4-2-3-1): Mathew Hudson (1), Jake Caprice (20), Donervon Daniels (5), Manny Monthé (6), Jamie Robson (24), Tom Pett (4), Ryan Woods (8), Kane Drummond (15), Calum Kavanagh (17), Jack Stevens (11), Mike Fondop (9)


| Thay người | |||
| 46’ | Garath McCleary Seb Palmer-Houlden | 70’ | Jack Stevens Kai Payne |
| 50’ | Travis Akomeah Sam Gale | 75’ | Calum Kavanagh Oliver Hammond |
| 66’ | Sam Vokes Josh Andrews | 90’ | Kane Drummond Kane Taylor |
| 66’ | Ethan Coleman Robbie McKenzie | 90’ | Mike Fondop-Talum Joe Garner |
| 66’ | Armani Little Cameron Antwi | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Jake Turner | Tom Donaghy | ||
Andy Smith | Kane Taylor | ||
Josh Andrews | Joe Garner | ||
Seb Palmer-Houlden | Fábio Jaló | ||
Robbie McKenzie | Kai Payne | ||
Sam Gale | Oliver Hammond | ||
Cameron Antwi | Will Sutton | ||
Seb Palmer-Houlden | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Gillingham
Thành tích gần đây Oldham Athletic
Bảng xếp hạng Hạng 4 Anh
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 33 | 18 | 11 | 4 | 22 | 65 | T T H H H | |
| 2 | 33 | 18 | 9 | 6 | 22 | 63 | B T T H T | |
| 3 | 33 | 18 | 7 | 8 | 20 | 61 | T T H B T | |
| 4 | 34 | 19 | 4 | 11 | 16 | 61 | T T B T B | |
| 5 | 32 | 16 | 10 | 6 | 27 | 58 | T H T T H | |
| 6 | 34 | 15 | 8 | 11 | 10 | 53 | H T T B T | |
| 7 | 33 | 13 | 14 | 6 | 9 | 53 | H T H T H | |
| 8 | 31 | 16 | 4 | 11 | 3 | 52 | T B T B B | |
| 9 | 31 | 14 | 8 | 9 | 7 | 50 | H H B B H | |
| 10 | 32 | 13 | 10 | 9 | 14 | 49 | B T B H T | |
| 11 | 32 | 13 | 10 | 9 | 8 | 49 | H H T H B | |
| 12 | 33 | 12 | 11 | 10 | 5 | 47 | H T H B B | |
| 13 | 32 | 13 | 7 | 12 | 3 | 46 | T T B T B | |
| 14 | 32 | 12 | 8 | 12 | 1 | 44 | B B H T T | |
| 15 | 31 | 10 | 12 | 9 | 4 | 42 | B B H T T | |
| 16 | 32 | 10 | 11 | 11 | -1 | 41 | B T B B B | |
| 17 | 33 | 9 | 8 | 16 | -12 | 35 | B B T B B | |
| 18 | 33 | 9 | 8 | 16 | -20 | 35 | B T T T T | |
| 19 | 32 | 10 | 5 | 17 | -21 | 35 | B B H H T | |
| 20 | 33 | 9 | 3 | 21 | -24 | 30 | T B B B T | |
| 21 | 34 | 6 | 10 | 18 | -21 | 28 | B B B H H | |
| 22 | 32 | 7 | 6 | 19 | -17 | 27 | B B T B B | |
| 23 | 34 | 6 | 8 | 20 | -27 | 26 | B T H T H | |
| 24 | 33 | 6 | 6 | 21 | -28 | 24 | H B B T B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch