Thứ Tư, 28/10/2026
Matthew Lund
25
Jack Nolan (Thay: Joseph Gbode)
35
Jayden Clarke (Kiến tạo: Max Clark)
48
Kylian Kouassi (Thay: Benjamin Woodburn)
54
Remeao Hutton (Thay: Josh Andrews)
65
Haji Mnoga
73
Jayden Clarke
73
Curtis Tilt
73
Conor McAleny (Thay: Haji Mnoga)
74
Jonathan Williams (Thay: Jayden Clarke)
77
Bradley Dack (Thay: Elliott Nevitt)
90
Shadrach Ogie (Thay: Harry Webster)
90
Robbie McKenzie
90+1'

Thống kê trận đấu Gillingham vs Salford City

số liệu thống kê
Gillingham
Gillingham
Salford City
Salford City
32 Kiểm soát bóng 68
3 Sút trúng đích 5
2 Sút không trúng đích 4
1 Phạt góc 2
2 Việt vị 4
15 Phạm lỗi 7
2 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
5 Thủ môn cản phá 2
27 Ném biên 32
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 1
8 Phát bóng 8

Diễn biến Gillingham vs Salford City

Tất cả (17)
90+5'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.

90+2'

Harry Webster rời sân và được thay thế bởi Shadrach Ogie.

90+2'

Elliott Nevitt rời sân và được thay thế bởi Bradley Dack.

90+1' Thẻ vàng cho Robbie McKenzie.

Thẻ vàng cho Robbie McKenzie.

77'

Jayden Clarke rời sân và được thay thế bởi Jonathan Williams.

74'

Haji Mnoga rời sân và được thay thế bởi Conor McAleny.

73' Thẻ vàng cho Jayden Clarke.

Thẻ vàng cho Jayden Clarke.

73' Thẻ vàng cho Curtis Tilt.

Thẻ vàng cho Curtis Tilt.

65'

Josh Andrews rời sân và được thay thế bởi Remeao Hutton.

54'

Benjamin Woodburn rời sân và được thay thế bởi Kylian Kouassi.

48'

Max Clark đã kiến tạo cho bàn thắng.

48' V À A A O O O - Jayden Clarke ghi bàn!

V À A A O O O - Jayden Clarke ghi bàn!

46'

Hiệp hai bắt đầu.

45+7'

Hết hiệp một! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

35'

Joseph Gbode rời sân và được thay thế bởi Jack Nolan.

25' Thẻ vàng cho Matthew Lund.

Thẻ vàng cho Matthew Lund.

Trọng tài bắt đầu trận đấu.

Đội hình xuất phát Gillingham vs Salford City

Gillingham (4-2-3-1): Glenn Morris (1), Harry Webster (40), Conor Masterson (4), Max Ehmer (5), Max Clark (3), Ethan Coleman (6), Robbie McKenzie (14), Jayden Clarke (17), Elliott Nevitt (20), Joseph Gbode (29), Josh Andrews (9)

Salford City (3-5-2): Matthew Young (13), Tom Edwards (2), Curtis Tilt (16), Luke Garbutt (29), Haji Mnoga (19), Matty Lund (8), Ossama Ashley (4), Tyrese Fornah (6), Kelly N'Mai (10), Cole Stockton (9), Ben Woodburn (14)

Gillingham
Gillingham
4-2-3-1
1
Glenn Morris
40
Harry Webster
4
Conor Masterson
5
Max Ehmer
3
Max Clark
6
Ethan Coleman
14
Robbie McKenzie
17
Jayden Clarke
20
Elliott Nevitt
29
Joseph Gbode
9
Josh Andrews
14
Ben Woodburn
9
Cole Stockton
10
Kelly N'Mai
6
Tyrese Fornah
4
Ossama Ashley
8
Matty Lund
19
Haji Mnoga
29
Luke Garbutt
16
Curtis Tilt
2
Tom Edwards
13
Matthew Young
Salford City
Salford City
3-5-2
Thay người
35’
Joseph Gbode
Jack Nolan
54’
Benjamin Woodburn
Kylian Kouassi
65’
Josh Andrews
Remeao Hutton
74’
Haji Mnoga
Conor McAleny
77’
Jayden Clarke
Jonny Williams
90’
Harry Webster
Shadrach Ogie
90’
Elliott Nevitt
Bradley Dack
Cầu thủ dự bị
Luca Ashby-Hammond
Jamie Jones
Remeao Hutton
Kevin Berkoe
Shadrach Ogie
Stephan Negru
Jack Nolan
Jon Taylor
Jonny Williams
Conor McAleny
Bradley Dack
Junior Luamba
Aaron Rowe
Kylian Kouassi

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 4 Anh
07/12 - 2024
25/10 - 2025
11/04 - 2026

Thành tích gần đây Gillingham

Hạng 4 Anh
24/10 - 2026
21/10 - 2026
17/10 - 2026
10/10 - 2026
03/10 - 2026
26/09 - 2026
19/09 - 2026
12/09 - 2026
05/09 - 2026
02/09 - 2026

Thành tích gần đây Salford City

Hạng 4 Anh
27/10 - 2026
21/10 - 2026
17/10 - 2026
10/10 - 2026
03/10 - 2026
26/09 - 2026
19/09 - 2026
12/09 - 2026
05/09 - 2026
02/09 - 2026

Bảng xếp hạng Hạng 4 Anh

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Salford CitySalford City13913928T T T T T
2BarnetBarnet127411025T T B H T
3Cheltenham TownCheltenham Town13634021B B B T T
4Crewe AlexandraCrewe Alexandra13562021T T T B B
5York CityYork City13553620H H H T B
6WalsallWalsall12471719H H H T B
7ChesterfieldChesterfield13544619T H B H T
8Exeter CityExeter City13544319T T H T T
9Accrington StanleyAccrington Stanley13463618T H T H T
10Shrewsbury TownShrewsbury Town13535-418T B T T H
11Grimsby TownGrimsby Town13454317B B B H T
12GillinghamGillingham13454017H T B H B
13Tranmere RoversTranmere Rovers13373016B H B T H
14Swindon TownSwindon Town13445-316B B H T H
15Bristol RoversBristol Rovers13517-416B B B B H
16Newport CountyNewport County13364015H T H H B
17RochdaleRochdale13436-715T H B H B
18Fleetwood TownFleetwood Town13355-214B H T B B
19Northampton TownNorthampton Town11344013B H T B T
20Oldham AthleticOldham Athletic12336-412B H T B H
21Colchester UnitedColchester United12264-512H B H H B
22Rotherham UnitedRotherham United13265-612B B B H H
23Port ValePort Vale11335-612B T T H B
24Crawley TownCrawley Town11137-96B H B B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow