Chủ Nhật, 08/02/2026

Trực tiếp kết quả Gillingham vs Tranmere Rovers hôm nay 07-02-2026

Giải Hạng 4 Anh - Th 7, 07/2

Kết thúc

Gillingham

Gillingham

2 : 1

Tranmere Rovers

Tranmere Rovers

Hiệp một: 0-0
T7, 22:01 07/02/2026
Vòng 31 - Hạng 4 Anh
MEMS Priestfield
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Dữ liệu đang cập nhật

Diễn biến Gillingham vs Tranmere Rovers

Tất cả (10)
9'

Cú sút được cứu thua. Garath McCleary (Gillingham) sút bằng chân phải từ góc hẹp bên phải, bị Marko Marosi (Tranmere Rovers) cản phá ở trung tâm khung thành. Sam Vokes kiến tạo bằng một đường chuyền bằng đầu.

9'

Cú sút được cứu thua. Ethan Coleman (Gillingham) sút bằng chân phải từ ngoài vòng cấm, bị Marko Marosi (Tranmere Rovers) cản phá ở góc cao bên phải.

5'

James Plant (Tranmere Rovers) giành được một quả đá phạt ở cánh phải.

5'

Lỗi của Ethan Coleman (Gillingham).

4'

Phạt góc cho Gillingham. Charlie Whitaker là người đã phá bóng.

3'

Cú sút bị chặn lại. Ronan Hale (Gillingham) sút bằng chân phải từ ngoài vòng cấm bị chặn lại. Max Clark là người kiến tạo.

3'

Phạt góc cho Gillingham. Sam Finley là người đã phá bóng.

2'

Cú sút không thành công. Max Clark (Gillingham) sút bằng chân trái từ ngoài vòng cấm, bóng đi cao và lệch sang phải.

Hiệp một bắt đầu.

Đội hình ra sân đã được công bố và các cầu thủ đang khởi động.

Đội hình xuất phát Gillingham vs Tranmere Rovers

Gillingham (4-2-3-1): Glenn Morris (1), Remeao Hutton (2), Omar Beckles (39), Travis Akomeah (15), Max Clark (3), Ethan Coleman (6), Armani Little (8), Garath McCleary (7), Bradley Dack (23), Ronan Hale (38), Sam Vokes (19)

Tranmere Rovers (3-4-3): Marko Marosi (33), Stephan Negru (28), Nathan Smith (5), Patrick Brough (3), Zech Obiero (32), Sam Finley (8), James Plant (26), Lewis Warrington (25), Omari Patrick (11), Charlie Whitaker (7), Joe Ironside (29)

Gillingham
Gillingham
4-2-3-1
1
Glenn Morris
2
Remeao Hutton
39
Omar Beckles
15
Travis Akomeah
3
Max Clark
6
Ethan Coleman
8
Armani Little
7
Garath McCleary
23
Bradley Dack
38
Ronan Hale
19
Sam Vokes
29
Joe Ironside
7
Charlie Whitaker
11
Omari Patrick
25
Lewis Warrington
26
James Plant
8
Sam Finley
32
Zech Obiero
3
Patrick Brough
5
Nathan Smith
28
Stephan Negru
33
Marko Marosi
Tranmere Rovers
Tranmere Rovers
3-4-3
Cầu thủ dự bị
Jake Turner
Jack Barrett
Jonny Smith
Cameron Norman
Josh Andrews
Kristian Dennis
Seb Palmer-Houlden
Jason Lowe
Robbie McKenzie
Aaron McGowan
Sam Gale
Nohan Kenneh
Cameron Antwi
Max Dickov

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 4 Anh
25/01 - 2025
16/08 - 2025
07/02 - 2026

Thành tích gần đây Gillingham

Hạng 4 Anh
07/02 - 2026
04/02 - 2026
31/01 - 2026
24/01 - 2026
17/01 - 2026
01/01 - 2026
30/12 - 2025
26/12 - 2025
20/12 - 2025
13/12 - 2025

Thành tích gần đây Tranmere Rovers

Hạng 4 Anh
07/02 - 2026
31/01 - 2026
28/01 - 2026
24/01 - 2026
17/01 - 2026
10/01 - 2026
01/01 - 2026
30/12 - 2025
26/12 - 2025
20/12 - 2025

Bảng xếp hạng Hạng 4 Anh

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1BromleyBromley3018842262H T H T T
2Notts CountyNotts County3017671657T T T T T
3Swindon TownSwindon Town3017491655B B T T T
4MK DonsMK Dons3015962654T T T H T
5Cambridge UnitedCambridge United2915861553T T T T B
6Salford CitySalford City291649652T T T B T
7WalsallWalsall301479749H H H B B
8ChesterfieldChesterfield3012126848H B T H T
9Crewe AlexandraCrewe Alexandra3113810947B H T H T
10BarnetBarnet3012108946T T H H T
11Colchester UnitedColchester United2912981245T T B B T
12Grimsby TownGrimsby Town291298945T T T H H
13Accrington StanleyAccrington Stanley2912710543T B H T T
14GillinghamGillingham2910118441T T B B T
15Fleetwood TownFleetwood Town2910712-137B B T B B
16Oldham AthleticOldham Athletic288119-135H T B B B
17Tranmere RoversTranmere Rovers308814-832B B B B B
18Cheltenham TownCheltenham Town299317-2230T B B B B
19Bristol RoversBristol Rovers308319-2227B B T T B
20Crawley TownCrawley Town306816-1626B T H T B
21BarrowBarrow286616-1524B B B B B
22Shrewsbury TownShrewsbury Town295816-2623T B B H B
23Newport CountyNewport County295618-2521B T B B H
24Harrogate TownHarrogate Town315620-2821B B B B T
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow