Thứ Năm, 13/08/2026
(VAR check)
4
Dong-Gyeong Lee
32
Min-Deok Kim
36
Jang Seong-won (Thay: Park Se-jin)
54
Seong-Won Jang (Thay: Se-Jin Park)
54
Sang-Hyeok Park (Thay: Jae-Hyeon Mo)
62
Gi-Yun Choi (Thay: Kang-Hyun Yoo)
62
Se-Min Park (Thay: Yong-Hui Park)
69
Jae-Hyun Go (Thay: Jae-Sang Jeong)
69
Gi-Yun Choi
79
Sang-Hyeok Park (Kiến tạo: Dae-Won Park)
81
In-Pyo Oh (Thay: Dae-Won Park)
82
Chan-Yong Park (Thay: Dae-Won Kim)
83
Edgar (Thay: Jin-Young Park)
88
Yong-Rae Lee (Thay: Kyohei Yoshino)
88
Chan-Yong Park (Thay: Min-Deok Kim)
88
Sang-Hoon Choo (Thay: Dae-Won Kim)
88

Thống kê trận đấu Gimcheon Sangmu vs Daegu FC

số liệu thống kê
Gimcheon Sangmu
Gimcheon Sangmu
Daegu FC
Daegu FC
48 Kiểm soát bóng 52
8 Sút trúng đích 3
5 Sút không trúng đích 6
8 Phạt góc 8
3 Việt vị 4
9 Phạm lỗi 2
2 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
3 Thủ môn cản phá 5
19 Ném biên 23
0 Chuyền dài 0
7 Cú sút bị chặn 4
10 Phát bóng 5

Đội hình xuất phát Gimcheon Sangmu vs Daegu FC

Gimcheon Sangmu (4-3-3): Jun-Hong Kim (17), Park Su-il (23), Min-Deok Kim (20), Seung-wook Park (25), Dae-won Park (48), Kim Bong-soo (15), Lee Dong-gyeong (34), Seo Min-woo (16), Jae-Hyeon Mo (27), Kang Hyun Yoo (18), Dae-Won Kim (22)

Daegu FC (3-4-3): Oh Seung-hun (21), Kim Jin-hyeok (7), Jin-Young Park (40), Myeong-Seok Ko (6), Hwang Jae-won (2), Se-Jin Park (14), Kyohei Yoshino (5), Hong Chul (33), Jae-Sang Jeong (18), Cesinha (11), Park Yong-hui (30)

Gimcheon Sangmu
Gimcheon Sangmu
4-3-3
17
Jun-Hong Kim
23
Park Su-il
20
Min-Deok Kim
25
Seung-wook Park
48
Dae-won Park
15
Kim Bong-soo
34
Lee Dong-gyeong
16
Seo Min-woo
27
Jae-Hyeon Mo
18
Kang Hyun Yoo
22
Dae-Won Kim
30
Park Yong-hui
11
Cesinha
18
Jae-Sang Jeong
33
Hong Chul
5
Kyohei Yoshino
14
Se-Jin Park
2
Hwang Jae-won
6
Myeong-Seok Ko
40
Jin-Young Park
7
Kim Jin-hyeok
21
Oh Seung-hun
Daegu FC
Daegu FC
3-4-3
Thay người
62’
Jae-Hyeon Mo
Park Sang-hyeok
54’
Se-Jin Park
Jang Seong-won
62’
Kang-Hyun Yoo
Gi-yun Choi
69’
Yong-Hui Park
Se-Min Park
82’
Dae-Won Park
Oh In-pyo
69’
Jae-Sang Jeong
Jae-Hyun Go
88’
Min-Deok Kim
Park Chan-Yong
88’
Kyohei Yoshino
Lee Yong-rae
88’
Dae-Won Kim
Sang hoon Choo
88’
Jin-Young Park
Edgar
Cầu thủ dự bị
Oh In-pyo
Choi Yeong-eun
Park Chan-Yong
Ahn Chang-min
Jin-Yong Lee
Lee Won-woo
Sang-Min Lee
Jang Seong-won
Sang hoon Choo
Lee Yong-rae
Park Sang-hyeok
Seung-Min Son
Gi-yun Choi
Se-Min Park
Seung-Sub Kim
Jae-Hyun Go
Kim Dong-heon
Edgar

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Cúp quốc gia Hàn Quốc
11/08 - 2021
11/08 - 2021
K League 1
02/03 - 2022
14/05 - 2022
28/08 - 2022
16/10 - 2022
03/03 - 2024
29/06 - 2024
16/08 - 2024
05/04 - 2025
18/07 - 2025
14/09 - 2025

Thành tích gần đây Gimcheon Sangmu

K League 1
08/08 - 2026
01/08 - 2026
Cúp quốc gia Hàn Quốc
29/07 - 2026
K League 1
25/07 - 2026
22/07 - 2026
18/07 - 2026
11/07 - 2026
05/07 - 2026
17/05 - 2026
13/05 - 2026

Thành tích gần đây Daegu FC

K League 2
07/08 - 2026
01/08 - 2026
25/07 - 2026
18/07 - 2026
Cúp quốc gia Hàn Quốc
15/07 - 2026
K League 2
11/07 - 2026
04/07 - 2026
05/06 - 2026
30/05 - 2026
24/05 - 2026

Bảng xếp hạng K League 1

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1FC SeoulFC Seoul2213541844T T B H H
2Ulsan HyundaiUlsan Hyundai221147537H B T T T
3Jeonbuk FCJeonbuk FC22976934B H T H B
4Gangwon FCGangwon FC21885832H T H B B
5Jeju UnitedJeju United22877131T H T H T
6FC AnyangFC Anyang22796230H T T B B
7Incheon UnitedIncheon United21858429B T T H H
8Pohang SteelersPohang Steelers228410-428B B B B B
9Daejeon CitizenDaejeon Citizen22688326H H B T T
10Gimcheon SangmuGimcheon Sangmu224126-624B H T T H
11Bucheon FC 1995Bucheon FC 199522598-424B B H T H
12Gwangju FCGwangju FC221813-3611H H B B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow