Thẻ vàng cho Kun-Hee Lee.
Sung-Kwon Jo (Kiến tạo: Jae-Hee Jeong) 13 | |
Kun-Hee Lee (Kiến tạo: Yun-Sang Hong) 34 | |
Yun-Sang Hong (Kiến tạo: Se-Jin Park) 42 | |
Tae-Hwan Kim (Thay: Jin-Seong Park) 46 | |
Min-Kyu Joo (Thay: Diogo) 46 | |
Moon-Hwan Kim (Thay: Jin-Ya Kim) 46 | |
Won-Sang Um (Thay: Jae-Hee Jeong) 46 | |
Hyun-Sik Lee 49 | |
Jae-Hyun Go (Thay: Byung-Kwan Jeon) 56 | |
Yi-Seok Kim (Thay: Se-Jin Park) 56 | |
Anton Krivotsyuk (Thay: Chang-Rae Ha) 59 | |
Masatoshi Ishida (Thay: Gustav Ludwigson) 72 | |
In-Kyun Kim (Thay: Yun-Sang Hong) 72 | |
Masatoshi Ishida (Thay: Gustav Ludwigson) 74 | |
Kang-Hyeon Lee 74 | |
Tae-Hwan Kim 81 | |
Deok-Geun Lim (Thay: Jung-Taek Lee) 81 | |
Masatoshi Ishida (Kiến tạo: Moon-Hwan Kim) 87 | |
Yi-Seok Kim (Kiến tạo: Jae-Hyun Go) 90+4' | |
Kun-Hee Lee 90+11' |
Thống kê trận đấu Gimcheon Sangmu vs Daejeon Citizen


Diễn biến Gimcheon Sangmu vs Daejeon Citizen
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
Jae-Hyun Go đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Yi-Seok Kim đã ghi bàn!
Moon-Hwan Kim đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Masatoshi Ishida đã ghi bàn!
Thẻ vàng cho Tae-Hwan Kim.
Jung-Taek Lee rời sân và được thay thế bởi Deok-Geun Lim.
Thẻ vàng cho Kang-Hyeon Lee.
Gustav Ludwigson rời sân và được thay thế bởi Masatoshi Ishida.
Yun-Sang Hong rời sân và được thay thế bởi In-Kyun Kim.
Gustav Ludwigson rời sân và được thay thế bởi Masatoshi Ishida.
Chang-Rae Ha rời sân và được thay thế bởi Anton Krivotsyuk.
Se-Jin Park rời sân và được thay thế bởi Yi-Seok Kim.
Byung-Kwan Jeon rời sân và được thay thế bởi Jae-Hyun Go.
Thẻ vàng cho Hyun-Sik Lee.
Jae-Hee Jeong rời sân và được thay thế bởi Won-Sang Um.
Jin-Ya Kim rời sân và được thay thế bởi Moon-Hwan Kim.
Diogo rời sân và được thay thế bởi Min-Kyu Joo.
Jin-Seong Park rời sân và được thay thế bởi Tae-Hwan Kim.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Đội hình xuất phát Gimcheon Sangmu vs Daejeon Citizen
Gimcheon Sangmu (4-4-2): Jong-Beom Baek (1), Hong Si-hoo (42), Jun-Soo Byeon (45), Lee Jung-taek (26), Jin-seong Park (33), Byung-Kwan Jeon (10), Tae-joon Park (55), Lee Kang-hyun (56), Yun-Sang Hong (48), Se-Jin Park (14), Kun-Hee Lee (9)
Daejeon Citizen (4-4-2): Chang-Geun Lee (1), Jin-Ya Kim (13), Ha Chang-rae (45), Cho Sung-gwon (4), Lee Myung-jae (16), Jeong Jae-Hee (27), Kim Bong-soo (30), Lee Hyeon-sik (20), Gustav Ludwigson (17), Diogo (9), Seo Jin-su (19)


| Thay người | |||
| 46’ | Jin-Seong Park Kim Tae-hwan | 46’ | Jin-Ya Kim Kim Moon-hwan |
| 56’ | Se-Jin Park Kim Yi-seok | 46’ | Diogo Joo Min-Kyu |
| 56’ | Byung-Kwan Jeon Jae-Hyun Go | 46’ | Jae-Hee Jeong Won-Sang Um |
| 72’ | Yun-Sang Hong Kim In-gyun | 59’ | Chang-Rae Ha Anton Krivotsyuk |
| 81’ | Jung-Taek Lee Lim Deok-geun | 72’ | Gustav Ludwigson Masatoshi Ishida |
| Cầu thủ dự bị | |||
Hyeon-ho Moon | Min-Soo Kim | ||
Lim Deok-geun | Yoon-Sung Kang | ||
Kim Tae-hwan | Kim Moon-hwan | ||
Ma-Ho Chung | Anton Krivotsyuk | ||
Kim Yi-seok | Byung-Chan Park | ||
Kim In-gyun | Lee Soon-min | ||
Jae-Hyun Go | Masatoshi Ishida | ||
Sang-Heon Lee | Joo Min-Kyu | ||
Jae-Min Jeong | Won-Sang Um | ||
Nhận định Gimcheon Sangmu vs Daejeon Citizen
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Gimcheon Sangmu
Thành tích gần đây Daejeon Citizen
Bảng xếp hạng K League 1
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 20 | 13 | 3 | 4 | 18 | 42 | T H T T B | |
| 2 | 20 | 9 | 6 | 5 | 11 | 33 | B T B H T | |
| 3 | 20 | 8 | 8 | 4 | 11 | 32 | T H T H B | |
| 4 | 20 | 9 | 4 | 7 | 1 | 31 | H B H B T | |
| 5 | 20 | 7 | 9 | 4 | 5 | 30 | B T H T T | |
| 6 | 20 | 8 | 4 | 8 | 4 | 28 | B B T T H | |
| 7 | 20 | 8 | 4 | 8 | -1 | 28 | T T B B B | |
| 8 | 20 | 7 | 6 | 7 | -1 | 27 | H H T H T | |
| 9 | 20 | 4 | 8 | 8 | 0 | 20 | H H H H B | |
| 10 | 20 | 3 | 11 | 6 | -7 | 20 | H H B H T | |
| 11 | 20 | 4 | 8 | 8 | -7 | 20 | H H B B H | |
| 12 | 20 | 1 | 7 | 12 | -34 | 10 | H B H H B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
