Thứ Hai, 02/11/2026
Kim Dae-won (Thay: Kang Hyun Yoo)
46
Dae-Won Kim (Thay: Kang-Hyun Yoo)
46
Soo-Il Park (Thay: Jong-Gyu Yeun)
54
Jin-Hyuk Cho (Thay: Sang-Heon Lee)
57
Yi-Seok Kim
61
Doo-Jae Won (Thay: Dong-Hyun Kim)
70
Jun-Seok Song (Thay: Min-Hyuk Yang)
70
Vitor Gabriel (Thay: Yago Cariello)
70
Min-Ha Shin (Thay: Marko Tuci)
76
Kook-Young Han (Thay: Kang-Guk Kim)
76
Gi-Hyuk Lee
77
Jae-Hyeon Mo (Thay: Hyeon-Ug Kim)
87
Jung-Min Lee (Thay: Hyun-Muk Kang)
87
Jung-Min Lee
90

Thống kê trận đấu Gimcheon Sangmu vs Gangwon FC

số liệu thống kê
Gimcheon Sangmu
Gimcheon Sangmu
Gangwon FC
Gangwon FC
65 Kiểm soát bóng 35
4 Sút trúng đích 2
3 Sút không trúng đích 2
5 Phạt góc 2
2 Việt vị 2
10 Phạm lỗi 9
0 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
2 Thủ môn cản phá 3
21 Ném biên 12
0 Chuyền dài 0
7 Cú sút bị chặn 1
6 Phát bóng 7

Đội hình xuất phát Gimcheon Sangmu vs Gangwon FC

Gimcheon Sangmu (4-3-3): Jun-Hong Kim (17), Yoon Jong-gyu (8), Seung-wook Park (25), Kim Bong-soo (15), Min-Gyu Park (88), Dong-Hyun Kim (5), Hyun-muk Kang (14), Jin-Gyu Kim (4), Hyeon-Ug Kim (3), Kang Hyun Yoo (18), Chi-In Jung (32)

Gangwon FC (4-4-2): Chung-Hyo Park (21), Hwang Mun-ki (88), Marko Tuci (74), Lee Gi-hyuk (13), Suk-Young Yun (20), In-Soo Yu (17), Kang-gook Kim (18), Kim Yi-seok (6), Min-Hyuk Yang (47), Sang-Heon Lee (22), Yago Cariello (99)

Gimcheon Sangmu
Gimcheon Sangmu
4-3-3
17
Jun-Hong Kim
8
Yoon Jong-gyu
25
Seung-wook Park
15
Kim Bong-soo
88
Min-Gyu Park
5
Dong-Hyun Kim
14
Hyun-muk Kang
4
Jin-Gyu Kim
3
Hyeon-Ug Kim
18
Kang Hyun Yoo
32
Chi-In Jung
99
Yago Cariello
22
Sang-Heon Lee
47
Min-Hyuk Yang
6
Kim Yi-seok
18
Kang-gook Kim
17
In-Soo Yu
20
Suk-Young Yun
13
Lee Gi-hyuk
74
Marko Tuci
88
Hwang Mun-ki
21
Chung-Hyo Park
Gangwon FC
Gangwon FC
4-4-2
Thay người
46’
Kang-Hyun Yoo
Dae-Won Kim
57’
Sang-Heon Lee
Jin-Hyuk Cho
54’
Jong-Gyu Yeun
Park Su-il
70’
Min-Hyuk Yang
Song Jun-seok
70’
Dong-Hyun Kim
Doo-Jae Won
70’
Yago Cariello
Vitor Gabriel
87’
Hyun-Muk Kang
Lee Jung-min
76’
Marko Tuci
Min-Ha Shin
87’
Hyeon-Ug Kim
Jae-Hyeon Mo
76’
Kang-Guk Kim
Han Kook-young
Cầu thủ dự bị
Hyeon-Moon Kang
Yuta Kamiya
Min-Deok Kim
Kwang-Yeon Lee
Park Su-il
Min-Ha Shin
Tae-Hyun Kim
Kim Yeong-bin
Seo Min-woo
Song Jun-seok
Doo-Jae Won
Jin-Hyuk Cho
Dae-Won Kim
Han Kook-young
Lee Jung-min
Kim Dae-woo
Jae-Hyeon Mo
Vitor Gabriel

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

K League 1
05/05 - 2022
08/07 - 2022
06/09 - 2022
27/04 - 2024
22/06 - 2024
09/08 - 2024
26/10 - 2024
30/03 - 2025
11/05 - 2025
09/08 - 2025
08/11 - 2025
21/04 - 2026
18/07 - 2026
13/09 - 2026

Thành tích gần đây Gimcheon Sangmu

K League 1
31/10 - 2026
24/10 - 2026
18/10 - 2026
10/10 - 2026
19/09 - 2026
13/09 - 2026
09/09 - 2026
06/09 - 2026
29/08 - 2026
25/08 - 2026

Thành tích gần đây Gangwon FC

K League 1
01/11 - 2026
AFC Champions League Two
29/10 - 2026
K League 1
24/10 - 2026
18/10 - 2026
AFC Champions League Two
15/10 - 2026
K League 1
09/10 - 2026
27/09 - 2026
20/09 - 2026
AFC Champions League Two
17/09 - 2026
K League 1
13/09 - 2026

Bảng xếp hạng K League 1

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1FC SeoulFC Seoul3320763267T B T H H
2Ulsan HyundaiUlsan Hyundai3315612551T B B T H
3Daejeon CitizenDaejeon Citizen331310101249H H T T T
4Jeonbuk FCJeonbuk FC33121291048B H B T H
5Gangwon FCGangwon FC33111571048B H T H H
6Incheon UnitedIncheon United33121011846H H T H T
7Jeju UnitedJeju United33121011246H T B B B
8FC AnyangFC Anyang33101310-843H T T H H
9Pohang SteelersPohang Steelers3311913-942H T B H H
10Gimcheon SangmuGimcheon Sangmu335199-834H T B H B
11Bucheon FC 1995Bucheon FC 19953371115-1532H B B B B
12Gwangju FCGwangju FC3331218-3921H H T B T
Nhóm Trụ hạng
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Jeju UnitedJeju United34121111247T B B B H
2FC AnyangFC Anyang34111310-746T T H H T
3Pohang SteelersPohang Steelers34111013-943T B H H H
4Gimcheon SangmuGimcheon Sangmu345209-835T B H B H
5Bucheon FC 1995Bucheon FC 19953471116-1632B B B B B
6Gwangju FCGwangju FC3431318-3922H T B T H
Nhóm vô địch
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1FC SeoulFC Seoul3420773167B T H H B
2Ulsan HyundaiUlsan Hyundai3416612654B B T H T
3Daejeon CitizenDaejeon Citizen341311101250H T T T H
4Incheon UnitedIncheon United34131011949H T H T T
5Jeonbuk FCJeonbuk FC34121391049H B T H H
6Gangwon FCGangwon FC3411158948H T H H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow