Thứ Bảy, 12/09/2026
(og) Seung-Wook Park
7
Ji-Yong Jeong (Thay: Min-Seo Moon)
39
Ho-Yeon Jeong (Thay: Kang-Hyeon Lee)
39
Ho-Yeon Jeong
40
Chi-In Jung (Kiến tạo: Dae-Won Kim)
45+3'
Kun-Hee Lee
48
(Pen) Chi-In Jung
59
Joao Magno (Thay: Ji-Yong Jeong)
64
Min-Deok Kim (Thay: Dong-Hyun Kim)
65
Min-Jun Kim (Thay: Chi-In Jung)
65
Heui-Kyun Lee
65
Hyun-Muk Kang
71
Jung-Min Lee (Thay: Kang-Hyun Yoo)
75
Young-Kyu Ahn
79
Jasir Asani (Thay: Heui-Kyun Lee)
82
Kyung-Jae Kim
82
Kyung-Jae Kim (Thay: Kyoung-Rok Choi)
82
Hyeon-Ug Kim (Thay: Jung-Min Lee)
84
Jin-Yong Lee (Thay: Dae-Won Kim)
84
Min-Deok Kim
86

Thống kê trận đấu Gimcheon Sangmu vs Gwangju FC

số liệu thống kê
Gimcheon Sangmu
Gimcheon Sangmu
Gwangju FC
Gwangju FC
54 Kiểm soát bóng 46
3 Sút trúng đích 1
4 Sút không trúng đích 2
6 Phạt góc 3
0 Việt vị 4
12 Phạm lỗi 11
2 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 1
1 Thủ môn cản phá 1
22 Ném biên 21
0 Chuyền dài 0
1 Cú sút bị chặn 0
4 Phát bóng 9

Đội hình xuất phát Gimcheon Sangmu vs Gwangju FC

Gimcheon Sangmu (4-3-3): Jun-Hong Kim (17), Park Su-il (23), Seung-wook Park (25), Kim Bong-soo (15), Min-Gyu Park (88), Dong-Hyun Kim (5), Hyun-muk Kang (14), Jin-Gyu Kim (4), Dae-Won Kim (22), Kang Hyun Yoo (18), Chi-In Jung (32)

Gwangju FC (4-4-2): Jun Lee (21), Kim Jin-ho (27), Ahn Young-kyu (6), Alexandar Popovic (4), Lee Min-ki (3), Gabriel Tigrao (11), Choi Kyoung Rok (30), Lee Kang-hyeon (24), Minseo Moon (88), Kun-Hee Lee (20), Lee Heui-kyun (10)

Gimcheon Sangmu
Gimcheon Sangmu
4-3-3
17
Jun-Hong Kim
23
Park Su-il
25
Seung-wook Park
15
Kim Bong-soo
88
Min-Gyu Park
5
Dong-Hyun Kim
14
Hyun-muk Kang
4
Jin-Gyu Kim
22
Dae-Won Kim
18
Kang Hyun Yoo
32 2
Chi-In Jung
10
Lee Heui-kyun
20
Kun-Hee Lee
88
Minseo Moon
24
Lee Kang-hyeon
30
Choi Kyoung Rok
11
Gabriel Tigrao
3
Lee Min-ki
4
Alexandar Popovic
6
Ahn Young-kyu
27
Kim Jin-ho
21
Jun Lee
Gwangju FC
Gwangju FC
4-4-2
Thay người
65’
Chi-In Jung
Kim Min-jun
39’
Joao Magno
Jeong Ji-yong
65’
Dong-Hyun Kim
Min-Deok Kim
39’
Kang-Hyeon Lee
Ho-Yeon Jeong
75’
Hyeon-Ug Kim
Lee Jung-min
64’
Ji-Yong Jeong
Joao Magno
84’
Jung-Min Lee
Hyeon-Ug Kim
82’
Heui-Kyun Lee
Jasir Asani
84’
Dae-Won Kim
Jin-Yong Lee
82’
Kyoung-Rok Choi
Kim Gyeong-jae
Cầu thủ dự bị
Kim Min-jun
Jeong Ji-yong
Lee Jung-min
Joao Magno
Hyeon-Ug Kim
Tae-joon Park
Kim Dong-heon
Jasir Asani
Min-Deok Kim
Ho-Yeon Jeong
Yoon Jong-gyu
Kim Gyeong-jae
Tae-Hyun Kim
Hyeon-Seok Doo
Jin-Yong Lee
Hee-Dong Roh
Bon-cheol Ku
Oh Hu-seong

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

K League 1
06/04 - 2024
15/06 - 2024
28/09 - 2024
16/03 - 2025
22/07 - 2025
17/03 - 2026
22/07 - 2026
06/09 - 2026

Thành tích gần đây Gimcheon Sangmu

K League 1
09/09 - 2026
06/09 - 2026
29/08 - 2026
25/08 - 2026
22/08 - 2026
Cúp quốc gia Hàn Quốc
19/08 - 2026
K League 1
16/08 - 2026
08/08 - 2026
01/08 - 2026
Cúp quốc gia Hàn Quốc
29/07 - 2026

Thành tích gần đây Gwangju FC

K League 1
09/09 - 2026
06/09 - 2026
30/08 - 2026
26/08 - 2026
23/08 - 2026
Cúp quốc gia Hàn Quốc
19/08 - 2026
K League 1
15/08 - 2026
08/08 - 2026
02/08 - 2026
Cúp quốc gia Hàn Quốc
29/07 - 2026

Bảng xếp hạng K League 1

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1FC SeoulFC Seoul2919553262T T T B T
2Ulsan HyundaiUlsan Hyundai2914510647B T H T T
3Jeonbuk FCJeonbuk FC29111081043H H T H B
4Jeju UnitedJeju United2911108543B T H T H
5Gangwon FCGangwon FC2710116941B H H T H
6Daejeon CitizenDaejeon Citizen2910910939T B T T H
7Incheon UnitedIncheon United2810711337B H B T B
8Pohang SteelersPohang Steelers2910712-737T H B H H
9FC AnyangFC Anyang2881010-1034B T H B B
10Bucheon FC 1995Bucheon FC 19952971111-732B H B B H
11Gimcheon SangmuGimcheon Sangmu284177-829H H B H H
12Gwangju FCGwangju FC2811017-4213B H B H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow