Thứ Tư, 28/10/2026
Kang-San Kim
33
Andrea Compagno (Kiến tạo: Chul-Soon Choi)
37
Park Sang-hyeok (Thay: Kang Hyun Yoo)
46
Lee Jung-taek (Thay: Oh In-pyo)
46
Sang-Hyeok Park (Thay: Kang-Hyun Yoo)
46
Jung-Taek Lee (Thay: In-Pyo Oh)
46
Sang-Hyeok Park
49
Andrea Compagno
53
Gyeong-Joon Kim (Thay: Byung-Kwan Jeon)
67
Ki-Jong Won (Thay: Dong-Gyeong Lee)
76
Tiago Orobo (Thay: Andrea Compagno)
77
Chang-Hoon Kwon (Thay: Jin-Gyu Kim)
77
Seung-Woo Lee (Thay: Jin-Woo Jeon)
77
Ki-Jong Won (Kiến tạo: Kim, Kyeong-Jun)
80
Tae-Hwan Kim (Thay: Chul-Soon Choi)
86
Se-Jin Park (Thay: Dae-Won Park)
88

Thống kê trận đấu Gimcheon Sangmu vs Jeonbuk FC

số liệu thống kê
Gimcheon Sangmu
Gimcheon Sangmu
Jeonbuk FC
Jeonbuk FC
48 Kiểm soát bóng 52
3 Sút trúng đích 5
10 Sút không trúng đích 5
7 Phạt góc 6
3 Việt vị 1
12 Phạm lỗi 8
3 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
3 Thủ môn cản phá 2
16 Ném biên 13
0 Chuyền dài 0
3 Cú sút bị chặn 4
6 Phát bóng 15

Diễn biến Gimcheon Sangmu vs Jeonbuk FC

Tất cả (130)
90+10'

Ném biên cho Gimcheon Sangmu.

90+10'

Quả đá phạt cho Jeonbuk ở phần sân của Gimcheon Sangmu.

90+9'

Jeonbuk được trao một quả phạt góc bởi Dae Yong Kim.

90+9'

Phạt góc được trao cho Jeonbuk.

90+8'

Quả đá phạt cho Jeonbuk ở phần sân nhà.

90+7'

Dae Yong Kim ra hiệu cho một quả đá phạt cho Gimcheon Sangmu ở phần sân nhà.

90+4'

Đội khách đã thay Kim Jin-gyu bằng Jin Taeho. Đây là sự thay đổi người thứ năm hôm nay của Gustavo Poyet.

90+4'

Quả phát bóng lên cho Jeonbuk tại Sân vận động Gimcheon.

90+4'

Lee Seung-won (Gimcheon Sangmu) bật cao đánh đầu nhưng không thể giữ bóng đi trúng đích.

90+3'

Dae Yong Kim ra hiệu cho một quả ném biên của Gimcheon Sangmu, gần khu vực của Jeonbuk.

90+2'

Dae Yong Kim ra hiệu cho một quả ném biên của Gimcheon Sangmu ở phần sân của Jeonbuk.

90+2'

Bóng an toàn khi Gimcheon Sangmu được hưởng một quả ném biên ở phần sân của họ.

90+1'

Jeonbuk được hưởng một quả ném biên ở phần sân nhà.

90+1'

Ném biên cho Gimcheon Sangmu tại Sân vận động Gimcheon.

90'

Đội khách ở Gimcheon được hưởng một quả phát bóng lên.

89'

Park Se-jin vào sân thay cho Dae-won Park của Gimcheon Sangmu.

89'

Jeonbuk được hưởng một quả phạt góc do Dae Yong Kim trao.

87'

Gustavo Poyet (Jeonbuk) thực hiện sự thay đổi người thứ tư, với Kim Tae hwan thay thế Choi Cheol-sun.

87'

Ném biên cho Jeonbuk gần khu vực cấm địa.

85'

Tại Gimcheon, Gimcheon Sangmu tiến lên qua Kijong Won. Cú sút của anh ấy trúng đích nhưng bị cản phá.

85'

Dae Yong Kim trao cho đội khách một quả ném biên.

Đội hình xuất phát Gimcheon Sangmu vs Jeonbuk FC

Gimcheon Sangmu (4-4-2): Ju-hyeon Lee (23), Oh In-pyo (13), Kang-San Kim (5), Park Chan-Yong (20), Dae-won Park (33), Byung-Kwan Jeon (40), Seong-Ung Maeng (28), Lee Seung-won (8), Seung-Sub Kim (7), Lee Dong-gyeong (14), Kang Hyun Yoo (9)

Jeonbuk FC (4-3-3): Song Bum-keun (31), Choi Cheol-sun (25), Hong Jeong-ho (26), Kim Yeong-bin (2), Tae-Hyun Kim (77), Kang Sang-Yun (13), Park Jin-seob (4), Jin-Gyu Kim (97), Jin-woo Jeon (14), Andrea Compagno (96), Song Min-kyu (10)

Gimcheon Sangmu
Gimcheon Sangmu
4-4-2
23
Ju-hyeon Lee
13
Oh In-pyo
5
Kang-San Kim
20
Park Chan-Yong
33
Dae-won Park
40
Byung-Kwan Jeon
28
Seong-Ung Maeng
8
Lee Seung-won
7
Seung-Sub Kim
14
Lee Dong-gyeong
9
Kang Hyun Yoo
10
Song Min-kyu
96
Andrea Compagno
14
Jin-woo Jeon
97
Jin-Gyu Kim
4
Park Jin-seob
13
Kang Sang-Yun
77
Tae-Hyun Kim
2
Kim Yeong-bin
26
Hong Jeong-ho
25
Choi Cheol-sun
31
Song Bum-keun
Jeonbuk FC
Jeonbuk FC
4-3-3
Thay người
46’
In-Pyo Oh
Lee Jung-taek
77’
Jin-Gyu Kim
Kwon Chang-Hoon
46’
Kang-Hyun Yoo
Park Sang-hyeok
77’
Jin-Woo Jeon
Seung-Woo Lee
67’
Byung-Kwan Jeon
Kyeong-Jun Kim
77’
Andrea Compagno
Orobo Tiago
76’
Dong-Gyeong Lee
Kijong Won
86’
Chul-Soon Choi
Kim Tae hwan
88’
Dae-Won Park
Se-Jin Park
Cầu thủ dự bị
Tae-Hun Kim
Kim Jeong-hoon
Cheol-Woo Park
Kim Tae hwan
Lee Jung-taek
Je-woon Yeon
Kim Jun-ho
Tae-Ho Jin
Kijong Won
Patrick Twumasi
Se-Jin Park
Kwon Chang-Hoon
Kyeong-Jun Kim
Yeong-Jae Lee
Jae-Hyun Go
Seung-Woo Lee
Park Sang-hyeok
Orobo Tiago

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

K League 1
19/03 - 2022
02/07 - 2022
03/09 - 2022
17/03 - 2024
25/05 - 2024
14/07 - 2024
16/02 - 2025
27/06 - 2025
20/09 - 2025
25/10 - 2025
08/03 - 2026
17/05 - 2026
25/08 - 2026

Thành tích gần đây Gimcheon Sangmu

K League 1
24/10 - 2026
18/10 - 2026
10/10 - 2026
19/09 - 2026
13/09 - 2026
09/09 - 2026
06/09 - 2026
29/08 - 2026
25/08 - 2026
22/08 - 2026

Thành tích gần đây Jeonbuk FC

AFC Champions League
27/10 - 2026
K League 1
24/10 - 2026
18/10 - 2026
AFC Champions League
14/10 - 2026
K League 1
09/10 - 2026
20/09 - 2026
AFC Champions League
16/09 - 2026
K League 1
12/09 - 2026
09/09 - 2026
05/09 - 2026

Bảng xếp hạng K League 1

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1FC SeoulFC Seoul3320763267T B T H H
2Ulsan HyundaiUlsan Hyundai3315612551T B B T H
3Daejeon CitizenDaejeon Citizen331310101249H H T T T
4Jeonbuk FCJeonbuk FC33121291048B H B T H
5Gangwon FCGangwon FC33111571048B H T H H
6Incheon UnitedIncheon United33121011846H H T H T
7Jeju UnitedJeju United33121011246H T B B B
8FC AnyangFC Anyang33101310-843H T T H H
9Pohang SteelersPohang Steelers3311913-942H T B H H
10Gimcheon SangmuGimcheon Sangmu335199-834H T B H B
11Bucheon FC 1995Bucheon FC 19953371115-1532H B B B B
12Gwangju FCGwangju FC3331218-3921H H T B T
Nhóm Trụ hạng
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Bucheon FC 1995Bucheon FC 1995000000H B B B B
2FC AnyangFC Anyang000000H T T H H
3Gimcheon SangmuGimcheon Sangmu000000H T B H B
4Gwangju FCGwangju FC000000H H T B T
5Jeju UnitedJeju United000000H T B B B
6Pohang SteelersPohang Steelers000000H T B H H
Nhóm vô địch
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Daejeon CitizenDaejeon Citizen000000H H T T T
2FC SeoulFC Seoul000000T B T H H
3Gangwon FCGangwon FC000000B H T H H
4Incheon UnitedIncheon United000000H H T H T
5Jeonbuk FCJeonbuk FC000000B H B T H
6Ulsan HyundaiUlsan Hyundai000000T B B T H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow