Thứ Bảy, 12/09/2026
Lee Seung-Woo (Thay: Italo)
46
Seung-Woo Lee (Thay: Italo)
46
Tiago Orobo (Thay: Bruno Mota)
59
Kyung-Ho Roh (Thay: Se-Jin Park)
66
Tae-Hwan Kim (Thay: Min-Seo Park)
69
In-Kyun Kim (Thay: Yun-Sang Hong)
69
Tae-Hwan Kim (Thay: Woo-Jin Choi)
71
Seung-Sub Kim (Thay: Dong-Jun Lee)
71
Kim Tae-Hwan
75
Tae-Hwan Kim
75
Joo-Chan Kim (Thay: Jae-Hyun Go)
84
Yi-Seok Kim (Thay: Tae-Joon Park)
84
Yeong-Jae Lee (Thay: Seong-Ung Maeng)
86
Tae-Hyun Kim
90+1'
Sang-Yun Kang
90+3'

Thống kê trận đấu Gimcheon Sangmu vs Jeonbuk FC

số liệu thống kê
Gimcheon Sangmu
Gimcheon Sangmu
Jeonbuk FC
Jeonbuk FC
53 Kiểm soát bóng 47
0 Sút trúng đích 2
3 Sút không trúng đích 0
12 Phạt góc 4
0 Việt vị 1
9 Phạm lỗi 6
1 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
2 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
6 Cú sút bị chặn 2
0 Phát bóng 0

Diễn biến Gimcheon Sangmu vs Jeonbuk FC

Tất cả (17)
90+10'

Đó là tất cả! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.

90+3' Thẻ vàng cho Sang-Yun Kang.

Thẻ vàng cho Sang-Yun Kang.

90+1' Thẻ vàng cho Tae-Hyun Kim.

Thẻ vàng cho Tae-Hyun Kim.

86'

Seong-Ung Maeng rời sân và được thay thế bởi Yeong-Jae Lee.

84'

Tae-Joon Park rời sân và được thay thế bởi Yi-Seok Kim.

84'

Jae-Hyun Go rời sân và được thay thế bởi Joo-Chan Kim.

75' Thẻ vàng cho Tae-Hwan Kim.

Thẻ vàng cho Tae-Hwan Kim.

71'

Dong-Jun Lee rời sân và được thay thế bởi Seung-Sub Kim.

71'

Woo-Jin Choi rời sân và được thay thế bởi Tae-Hwan Kim.

69'

Yun-Sang Hong rời sân và được thay thế bởi In-Kyun Kim.

69'

Min-Seo Park rời sân và được thay thế bởi Tae-Hwan Kim.

66'

Se-Jin Park rời sân và được thay thế bởi Kyung-Ho Roh.

59'

Bruno Mota rời sân và được thay thế bởi Tiago Orobo.

46'

Italo rời sân và được thay thế bởi Seung-Woo Lee.

46'

Hiệp hai đã bắt đầu.

45+4'

Trận đấu đã kết thúc! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

Trọng tài bắt đầu trận đấu.

Đội hình xuất phát Gimcheon Sangmu vs Jeonbuk FC

Gimcheon Sangmu (4-2-3-1): Jong-Beom Baek (1), Si-Hoo Hong (42), Jun-Soo Byeon (45), Jung-Taek Lee (26), Min-Seo Park (44), Kang-Hyun Lee (56), Tae-joon Park (55), Jae-Hyun Go (7), Se-Jin Park (14), Yun-Sang Hong (48), Jae-Min Jeong (57)

Jeonbuk FC (4-2-3-1): Song Bum-keun (31), Tae-Hyun Kim (77), Wi-Je Cho (4), Ji-su Park (5), Woo-Jin Choi (66), Seong-Ung Maeng (6), Kim Jin-gyu (97), Dong-Jun Lee (7), Kang Sang-Yun (13), Italo (95), Bruno Rodrigues Mota (99)

Gimcheon Sangmu
Gimcheon Sangmu
4-2-3-1
1
Jong-Beom Baek
42
Si-Hoo Hong
45
Jun-Soo Byeon
26
Jung-Taek Lee
44
Min-Seo Park
56
Kang-Hyun Lee
55
Tae-joon Park
7
Jae-Hyun Go
14
Se-Jin Park
48
Yun-Sang Hong
57
Jae-Min Jeong
99
Bruno Rodrigues Mota
95
Italo
13
Kang Sang-Yun
7
Dong-Jun Lee
97
Kim Jin-gyu
6
Seong-Ung Maeng
66
Woo-Jin Choi
5
Ji-su Park
4
Wi-Je Cho
77
Tae-Hyun Kim
31
Song Bum-keun
Jeonbuk FC
Jeonbuk FC
4-2-3-1
Cầu thủ dự bị
In-Gyun Kim
Seung-Sub Kim
Yi-Seok Kim
Ha-Jun Kim
Ju-Chan Kim
Yeong-Jae Lee
Kun-Hee Lee
Ju-Hyun Lee
Chan-Ouk Lee
Seung-Woo Lee
Dug-Keun Lim
Orobo Tiago
Hyun-Ho Moon
Je-Un Yeon
Kyung-Ho Roh
João Pedro da Costa Gamboa
Tae-Hwan Kim

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

K League 1
19/03 - 2022
02/07 - 2022
03/09 - 2022
17/03 - 2024
25/05 - 2024
14/07 - 2024
16/02 - 2025
27/06 - 2025
20/09 - 2025
25/10 - 2025
08/03 - 2026
17/05 - 2026
25/08 - 2026

Thành tích gần đây Gimcheon Sangmu

K League 1
09/09 - 2026
06/09 - 2026
29/08 - 2026
25/08 - 2026
22/08 - 2026
Cúp quốc gia Hàn Quốc
19/08 - 2026
K League 1
16/08 - 2026
08/08 - 2026
01/08 - 2026
Cúp quốc gia Hàn Quốc
29/07 - 2026

Thành tích gần đây Jeonbuk FC

K League 1
12/09 - 2026
09/09 - 2026
05/09 - 2026
30/08 - 2026
25/08 - 2026
22/08 - 2026
Cúp quốc gia Hàn Quốc
19/08 - 2026
H1: 1-1 | HP: 0-0 | Pen: 3-5
K League 1
16/08 - 2026
08/08 - 2026
01/08 - 2026

Bảng xếp hạng K League 1

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1FC SeoulFC Seoul2919553262T T T B T
2Ulsan HyundaiUlsan Hyundai2914510647B T H T T
3Jeonbuk FCJeonbuk FC29111081043H H T H B
4Jeju UnitedJeju United2911108543B T H T H
5Gangwon FCGangwon FC2710116941B H H T H
6Daejeon CitizenDaejeon Citizen2910910939T B T T H
7Incheon UnitedIncheon United2810711337B H B T B
8Pohang SteelersPohang Steelers2910712-737T H B H H
9FC AnyangFC Anyang2881010-1034B T H B B
10Bucheon FC 1995Bucheon FC 19952971111-732B H B B H
11Gimcheon SangmuGimcheon Sangmu284177-829H H B H H
12Gwangju FCGwangju FC2811017-4213B H B H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow