Đó là tất cả! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
Jae-Hyun Go (Kiến tạo: Kun-Hee Lee) 4 | |
Jae-Hwan Hwang 22 | |
Jae-Hyun Go 29 | |
Chang-Woo Lee (Thay: Sung-Yueng Ki) 46 | |
Jakob Tranziska (Thay: Jae-Hwan Hwang) 46 | |
Kento Nishiya 53 | |
Jakob Tranziska (Kiến tạo: Juninho Rocha) 55 | |
Sang-Heon Lee (Thay: Se-Jin Park) 60 | |
Yun-Sang Hong (Thay: Joo-Chan Kim) 60 | |
Min-Kwang Jeon 63 | |
Dong-Jin Kim (Thay: Kento Nishiya) 67 | |
Chan-Yong Park 69 | |
Chan-Yong Park 69 | |
Si-Woo Jin (Thay: Seo-Woong Hwang) 71 | |
Min-Geu Kang (Thay: Kun-Hee Lee) 83 | |
In-Kyun Kim (Thay: Jae-Hyun Go) 83 | |
Yong-Hak Kim (Thay: Juninho Rocha) 83 | |
Yi-Seok Kim (Thay: Soo-Bin Lee) 89 |
Thống kê trận đấu Gimcheon Sangmu vs Pohang Steelers


Diễn biến Gimcheon Sangmu vs Pohang Steelers
Soo-Bin Lee rời sân và được thay thế bởi Yi-Seok Kim.
Juninho Rocha rời sân và được thay thế bởi Yong-Hak Kim.
Jae-Hyun Go rời sân và được thay thế bởi In-Kyun Kim.
Kun-Hee Lee rời sân và được thay thế bởi Min-Geu Kang.
Seo-Woong Hwang rời sân và được thay thế bởi Si-Woo Jin.
Thẻ vàng cho [player1].
CẦN PHẢI RỜI SÂN! - Chan-Yong Park nhận thẻ đỏ! Các đồng đội của anh phản đối dữ dội!
Thẻ vàng cho Chan-Yong Park.
Kento Nishiya rời sân và được thay thế bởi Dong-Jin Kim.
Thẻ vàng cho Min-Kwang Jeon.
Joo-Chan Kim rời sân và được thay thế bởi Yun-Sang Hong.
Se-Jin Park rời sân và được thay thế bởi Sang-Heon Lee.
Juninho Rocha đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Jakob Tranziska đã ghi bàn!
Thẻ vàng cho Kento Nishiya.
Jae-Hwan Hwang rời sân và được thay thế bởi Jakob Tranziska.
Sung-Yueng Ki rời sân và được thay thế bởi Chang-Woo Lee.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một
Thẻ vàng cho Jae-Hyun Go.
Đội hình xuất phát Gimcheon Sangmu vs Pohang Steelers
Gimcheon Sangmu (4-4-2): Jong-Beom Baek (1), Kim Tae-hwan (11), Min-Kyu Kim (5), Lee Jung-taek (26), Cheol-Woo Park (3), Jae-Hyun Go (7), Lee Soo-bin (6), Tae-joon Park (55), Joo-Chan Kim (17), Se-Jin Park (14), Kun-Hee Lee (9)
Pohang Steelers (4-3-3): Hwang In-jae (21), Min-jun Kang (13), Jeon Min-kwang (4), Park Chan-Yong (20), Eo Jeong-won (2), Kento Nishiya (31), Ki Sung-Yueng (40), Seo-Woong Hwang (70), Juninho Rocha (11), Lee Ho-Jae (19), Hwang Jae hwan (12)


| Thay người | |||
| 60’ | Joo-Chan Kim Yun-Sang Hong | 46’ | Sung-Yueng Ki Chang-Woo Lee |
| 60’ | Se-Jin Park Sang-Heon Lee | 46’ | Jae-Hwan Hwang Jakob Tranziska |
| 83’ | Jae-Hyun Go Kim In-gyun | 67’ | Kento Nishiya Dong-Jin Kim |
| 83’ | Kun-Hee Lee Min-geu Kang | 71’ | Seo-Woong Hwang Si-Woo Jin |
| 89’ | Soo-Bin Lee Kim Yi-seok | 83’ | Juninho Rocha Kim Yong-hak |
| Cầu thủ dự bị | |||
Hyeon-ho Moon | Sung-Min Hong | ||
Lee Chan-wook | Chang-Woo Lee | ||
Hyun-Woo Kim | Hyeon-seo Han | ||
Kim Yi-seok | Si-Woo Jin | ||
Min Kyeong-hyeon | Beom-Jun Kim | ||
Yun-Sang Hong | Dong-Jin Kim | ||
Sang-Heon Lee | Jakob Tranziska | ||
Kim In-gyun | Kim Yong-hak | ||
Min-geu Kang | Seung-Won Baek | ||
Nhận định Gimcheon Sangmu vs Pohang Steelers
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Gimcheon Sangmu
Thành tích gần đây Pohang Steelers
Bảng xếp hạng K League 1
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 3 | T | |
| 2 | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | T | |
| 3 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | H | |
| 4 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | H | |
| 5 | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B | |
| 6 | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | B | |
| 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
