Thứ Bảy, 28/02/2026
Jae-Hyun Go (Kiến tạo: Kun-Hee Lee)
4
Jae-Hwan Hwang
22
Jae-Hyun Go
29
Chang-Woo Lee (Thay: Sung-Yueng Ki)
46
Jakob Tranziska (Thay: Jae-Hwan Hwang)
46
Kento Nishiya
53
Jakob Tranziska (Kiến tạo: Juninho Rocha)
55
Sang-Heon Lee (Thay: Se-Jin Park)
60
Yun-Sang Hong (Thay: Joo-Chan Kim)
60
Min-Kwang Jeon
63
Dong-Jin Kim (Thay: Kento Nishiya)
67
Chan-Yong Park
69
Chan-Yong Park
69
Si-Woo Jin (Thay: Seo-Woong Hwang)
71
Min-Geu Kang (Thay: Kun-Hee Lee)
83
In-Kyun Kim (Thay: Jae-Hyun Go)
83
Yong-Hak Kim (Thay: Juninho Rocha)
83
Yi-Seok Kim (Thay: Soo-Bin Lee)
89

Thống kê trận đấu Gimcheon Sangmu vs Pohang Steelers

số liệu thống kê
Gimcheon Sangmu
Gimcheon Sangmu
Pohang Steelers
Pohang Steelers
54 Kiểm soát bóng 46
5 Sút trúng đích 2
6 Sút không trúng đích 4
2 Phạt góc 3
2 Việt vị 0
6 Phạm lỗi 8
1 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 1
1 Thủ môn cản phá 4
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Gimcheon Sangmu vs Pohang Steelers

Tất cả (25)
90+11'

Đó là tất cả! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.

89'

Soo-Bin Lee rời sân và được thay thế bởi Yi-Seok Kim.

83'

Juninho Rocha rời sân và được thay thế bởi Yong-Hak Kim.

83'

Jae-Hyun Go rời sân và được thay thế bởi In-Kyun Kim.

83'

Kun-Hee Lee rời sân và được thay thế bởi Min-Geu Kang.

71'

Seo-Woong Hwang rời sân và được thay thế bởi Si-Woo Jin.

70' Thẻ vàng cho [player1].

Thẻ vàng cho [player1].

69' CẦN PHẢI RỜI SÂN! - Chan-Yong Park nhận thẻ đỏ! Các đồng đội của anh phản đối dữ dội!

CẦN PHẢI RỜI SÂN! - Chan-Yong Park nhận thẻ đỏ! Các đồng đội của anh phản đối dữ dội!

69' Thẻ vàng cho Chan-Yong Park.

Thẻ vàng cho Chan-Yong Park.

67'

Kento Nishiya rời sân và được thay thế bởi Dong-Jin Kim.

63' Thẻ vàng cho Min-Kwang Jeon.

Thẻ vàng cho Min-Kwang Jeon.

60'

Joo-Chan Kim rời sân và được thay thế bởi Yun-Sang Hong.

60'

Se-Jin Park rời sân và được thay thế bởi Sang-Heon Lee.

55'

Juninho Rocha đã kiến tạo cho bàn thắng.

55' V À A A O O O - Jakob Tranziska đã ghi bàn!

V À A A O O O - Jakob Tranziska đã ghi bàn!

53' Thẻ vàng cho Kento Nishiya.

Thẻ vàng cho Kento Nishiya.

46'

Jae-Hwan Hwang rời sân và được thay thế bởi Jakob Tranziska.

46'

Sung-Yueng Ki rời sân và được thay thế bởi Chang-Woo Lee.

46'

Hiệp hai đã bắt đầu.

45+5'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một

29' Thẻ vàng cho Jae-Hyun Go.

Thẻ vàng cho Jae-Hyun Go.

Đội hình xuất phát Gimcheon Sangmu vs Pohang Steelers

Gimcheon Sangmu (4-4-2): Jong-Beom Baek (1), Kim Tae-hwan (11), Min-Kyu Kim (5), Lee Jung-taek (26), Cheol-Woo Park (3), Jae-Hyun Go (7), Lee Soo-bin (6), Tae-joon Park (55), Joo-Chan Kim (17), Se-Jin Park (14), Kun-Hee Lee (9)

Pohang Steelers (4-3-3): Hwang In-jae (21), Min-jun Kang (13), Jeon Min-kwang (4), Park Chan-Yong (20), Eo Jeong-won (2), Kento Nishiya (31), Ki Sung-Yueng (40), Seo-Woong Hwang (70), Juninho Rocha (11), Lee Ho-Jae (19), Hwang Jae hwan (12)

Gimcheon Sangmu
Gimcheon Sangmu
4-4-2
1
Jong-Beom Baek
11
Kim Tae-hwan
5
Min-Kyu Kim
26
Lee Jung-taek
3
Cheol-Woo Park
7
Jae-Hyun Go
6
Lee Soo-bin
55
Tae-joon Park
17
Joo-Chan Kim
14
Se-Jin Park
9
Kun-Hee Lee
12
Hwang Jae hwan
19
Lee Ho-Jae
11
Juninho Rocha
70
Seo-Woong Hwang
40
Ki Sung-Yueng
31
Kento Nishiya
2
Eo Jeong-won
20
Park Chan-Yong
4
Jeon Min-kwang
13
Min-jun Kang
21
Hwang In-jae
Pohang Steelers
Pohang Steelers
4-3-3
Thay người
60’
Joo-Chan Kim
Yun-Sang Hong
46’
Sung-Yueng Ki
Chang-Woo Lee
60’
Se-Jin Park
Sang-Heon Lee
46’
Jae-Hwan Hwang
Jakob Tranziska
83’
Jae-Hyun Go
Kim In-gyun
67’
Kento Nishiya
Dong-Jin Kim
83’
Kun-Hee Lee
Min-geu Kang
71’
Seo-Woong Hwang
Si-Woo Jin
89’
Soo-Bin Lee
Kim Yi-seok
83’
Juninho Rocha
Kim Yong-hak
Cầu thủ dự bị
Hyeon-ho Moon
Sung-Min Hong
Lee Chan-wook
Chang-Woo Lee
Hyun-Woo Kim
Hyeon-seo Han
Kim Yi-seok
Si-Woo Jin
Min Kyeong-hyeon
Beom-Jun Kim
Yun-Sang Hong
Dong-Jin Kim
Sang-Heon Lee
Jakob Tranziska
Kim In-gyun
Kim Yong-hak
Min-geu Kang
Seung-Won Baek

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

K League 1
27/02 - 2022
26/06 - 2022
02/08 - 2022
20/04 - 2024
01/06 - 2024
28/07 - 2024
10/11 - 2024
02/05 - 2025
14/06 - 2025
27/09 - 2025
01/11 - 2025
28/02 - 2026

Thành tích gần đây Gimcheon Sangmu

K League 1
28/02 - 2026
30/11 - 2025
22/11 - 2025
08/11 - 2025
01/11 - 2025
25/10 - 2025
18/10 - 2025
05/10 - 2025
27/09 - 2025
20/09 - 2025

Thành tích gần đây Pohang Steelers

K League 1
28/02 - 2026
AFC Champions League Two
19/02 - 2026
12/02 - 2026
11/12 - 2025
K League 1
30/11 - 2025
AFC Champions League Two
27/11 - 2025
K League 1
22/11 - 2025
09/11 - 2025
AFC Champions League Two
K League 1
01/11 - 2025

Bảng xếp hạng K League 1

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Ulsan HyundaiUlsan Hyundai110023T
2FC SeoulFC Seoul110013T
3Gimcheon SangmuGimcheon Sangmu101001H
4Pohang SteelersPohang Steelers101001H
5Incheon UnitedIncheon United1001-10B
6Gangwon FCGangwon FC1001-20B
7Bucheon FC 1995Bucheon FC 1995000000
8Daejeon CitizenDaejeon Citizen000000
9FC AnyangFC Anyang000000
10Gwangju FCGwangju FC000000
11Jeju UnitedJeju United000000
12Jeonbuk FCJeonbuk FC000000
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow