Woo Je-Wook 4 | |
Seong-Uk Kwak 16 | |
Park Jong-Min (Thay: Sin Il-Yeon) 46 | |
Jung Se-Jun (Thay: Jang Jun-Young) 46 | |
Kim Jong-Min (Thay: Kim Young-Nam) 59 | |
Lee Jun-Gyu (Thay: Lee Seung-Jae) 61 | |
Ju-Sung Kim 66 | |
Park Seong-Woo (Thay: Kim Ju-Sung) 71 | |
Park Sang-Jun (Thay: Sung Ho-Yeung) 75 | |
Park Yo-Han (Thay: Choi Won-Chul) 75 | |
Rúben Macedo (Thay: Lee Kang-Uk) 75 | |
Park Ju-Young (Thay: C. Lokolingoy) 80 |
Thống kê trận đấu Gimhae vs Chungnam Asan FC
số liệu thống kê

Gimhae

Chungnam Asan FC
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Phạt góc 0
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
2 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0
Đội hình xuất phát Gimhae vs Chungnam Asan FC
Gimhae (4-4-2): Pil-Su Choe (91), Geon-Hee Pyo (14), Jae-Yul Yeo (5), Uk-Hyeon Hong (29), Yu-Chan Lee (17), Kang-Uk Lee (11), Won-Chul Choi (16), Seong-Uk Gwak (34), Ho-Yeung Sung (23), Je-Wook Woo (94), Seung-Jae Lee (7)
Chungnam Asan FC (3-5-2): Song-Hoon Shin (18), Jun-Young Byun (5), Hye-Seong Kim (33), Jun-Young Jang (55), Il-Yeon Sin (72), Jun-Ho Son (10), Young-Nam Kim (13), José Denisson Silva dos Santos (11), Ju-Sung Kim (17), Kyo-Won Han (7), Charles Lokolingoy (97)

Gimhae
4-4-2
91
Pil-Su Choe
14
Geon-Hee Pyo
5
Jae-Yul Yeo
29
Uk-Hyeon Hong
17
Yu-Chan Lee
11
Kang-Uk Lee
16
Won-Chul Choi
34
Seong-Uk Gwak
23
Ho-Yeung Sung
94
Je-Wook Woo
7
Seung-Jae Lee
97
Charles Lokolingoy
7
Kyo-Won Han
17
Ju-Sung Kim
11
José Denisson Silva dos Santos
13
Young-Nam Kim
10
Jun-Ho Son
72
Il-Yeon Sin
55
Jun-Young Jang
33
Hye-Seong Kim
5
Jun-Young Byun
18
Song-Hoon Shin

Chungnam Asan FC
3-5-2
| Thay người | |||
| 61’ | Lee Seung-Jae Jun-Gyu Lee | 46’ | Jang Jun-Young Se-Jun Jung |
| 75’ | Lee Kang-Uk Rúben Daniel Fonseca Macedo | 46’ | Sin Il-Yeon Jong-Min Park |
| 75’ | Sung Ho-Yeung Sang-Jun Park | 59’ | Kim Young-Nam Jong-Min Kim |
| 75’ | Choi Won-Chul Yo-Han Park | 71’ | Kim Ju-Sung Seong-Woo Park |
| 80’ | C. Lokolingoy Ju-Young Park | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Jun-Yeong Choi | Chi-Won Choi | ||
Rúben Daniel Fonseca Macedo | Bo-Kyung Choi | ||
Jin-Wook Jeong | Se-Jun Jung | ||
Jun-Gyu Lee | Jong-Min Kim | ||
Seul-Chan Lee | Jin-Young Kim | ||
Sang-Jun Park | Ho-In Lee | ||
Yo-Han Park | Seong-Woo Park | ||
Hyeon-Jin Seol | Jong-Min Park | ||
Byung-Kwon Yoon | Ju-Young Park | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
K League 2
Thành tích gần đây Gimhae
K League 2
Thành tích gần đây Chungnam Asan FC
K League 2
Cúp quốc gia Hàn Quốc
K League 2
Bảng xếp hạng K League 2
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 28 | 19 | 5 | 4 | 25 | 62 | T T T T T | |
| 2 | 28 | 15 | 9 | 4 | 22 | 54 | H T T T B | |
| 3 | 28 | 16 | 6 | 6 | 20 | 54 | T B T T T | |
| 4 | 28 | 15 | 7 | 6 | 17 | 52 | H T B T T | |
| 5 | 29 | 14 | 6 | 9 | 10 | 48 | T B H T T | |
| 6 | 29 | 12 | 9 | 8 | 12 | 45 | T H B B H | |
| 7 | 28 | 10 | 9 | 9 | 4 | 39 | B T H H T | |
| 8 | 28 | 9 | 11 | 8 | 2 | 38 | H T B T B | |
| 9 | 28 | 8 | 11 | 9 | -2 | 35 | T H B H B | |
| 10 | 29 | 6 | 14 | 9 | -12 | 32 | T T T B B | |
| 11 | 28 | 7 | 10 | 11 | -7 | 31 | B H B B B | |
| 12 | 28 | 8 | 7 | 13 | -7 | 31 | H T H B H | |
| 13 | 28 | 6 | 12 | 10 | -7 | 30 | B H B B T | |
| 14 | 28 | 6 | 11 | 11 | -4 | 29 | H H B T T | |
| 15 | 29 | 7 | 4 | 18 | -23 | 25 | B B B T B | |
| 16 | 28 | 5 | 9 | 14 | -17 | 24 | H B T B B | |
| 17 | 28 | 3 | 8 | 17 | -33 | 17 | B B H B T |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch