Irakli Bughridze 1 | |
Seung-Jae Lee 17 | |
Ha Nam (Thay: Ronan) 26 | |
Miguel Baggio 28 | |
Nam Ha 36 | |
Kim Beom-Su (Thay: Cho Young-Kwang) 46 | |
Lee Yu-Chan (Thay: Pyo Geon-Hee) 60 | |
Chu Sang-Hun (Thay: I. Bughridze) 62 | |
Moon Seung-Min (Thay: Miguel Baggio) 70 | |
Jung Kang-Min (Thay: Kim Yong-Hwan) 71 | |
Yoon Min-Ho (Thay: Jang Soon-Hyeok) 71 | |
Rúben Macedo (Thay: Lee Kang-Uk) 90 |
Thống kê trận đấu Gimhae vs Jeonnam Dragons
số liệu thống kê

Gimhae

Jeonnam Dragons
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Phạt góc 0
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
3 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0
Đội hình xuất phát Gimhae vs Jeonnam Dragons
Gimhae (3-4-3): Pil-Su Choe (91), Jae-Yul Yeo (5), Uk-Hyeon Hong (29), Jun-young Cha (4), Geon-Hee Pyo (14), Miguel Baggio Cover (98), Yo-Han Park (41), Jae-Hyun Park (33), Kang-Uk Lee (11), Beka Mikeltadze (9), Seung-Jae Lee (7)
Jeonnam Dragons (4-4-2): Bong-Jin Choi (1), Young-Kwang Cho (24), Soon-Hyeok Jang (5), Seok-Hyeon Hong (22), Yong-Hwan Kim (13), Irakli Bughridze (27), Yun-Ho Jang (34), Han-Sol Choi (7), Luiz Carlos Paulino de Carvalho (79), Wanderson Ferreira de Oliveira (10), Ronan David Jerônimo (19)

Gimhae
3-4-3
91
Pil-Su Choe
5
Jae-Yul Yeo
29
Uk-Hyeon Hong
4
Jun-young Cha
14
Geon-Hee Pyo
98
Miguel Baggio Cover
41
Yo-Han Park
33
Jae-Hyun Park
11
Kang-Uk Lee
9
Beka Mikeltadze
7
Seung-Jae Lee
19
Ronan David Jerônimo
10
Wanderson Ferreira de Oliveira
79
Luiz Carlos Paulino de Carvalho
7
Han-Sol Choi
34
Yun-Ho Jang
27
Irakli Bughridze
13
Yong-Hwan Kim
22
Seok-Hyeon Hong
5
Soon-Hyeok Jang
24
Young-Kwang Cho
1
Bong-Jin Choi

Jeonnam Dragons
4-4-2
| Thay người | |||
| 60’ | Pyo Geon-Hee Yu-Chan Lee | 26’ | Ronan Nam Ha |
| 70’ | Miguel Baggio Seung-Min Moon | 46’ | Cho Young-Kwang Beom-Su Kim |
| 90’ | Lee Kang-Uk Rúben Daniel Fonseca Macedo | 62’ | I. Bughridze Sang-Hun Chu |
| 71’ | Kim Yong-Hwan Kang-Min Jung | ||
| 71’ | Jang Soon-Hyeok Min-Ho Yoon | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Rúben Daniel Fonseca Macedo | Sang-Hun Chu | ||
Jin-Wook Jeong | Nam Ha | ||
Yu-Chan Lee | Ji-Yong Jeong | ||
Jun-Gyu Lee | Min-Hyeop Jo | ||
Seul-Chan Lee | Kang-Min Jung | ||
Seung-Min Moon | Joo-Heon Kim | ||
Sang-Jun Park | Beom-Su Kim | ||
Hyeon-Jin Seol | Dong-Geon Noh | ||
Byung-Kwon Yoon | Min-Ho Yoon | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
K League 2
Thành tích gần đây Gimhae
K League 2
Thành tích gần đây Jeonnam Dragons
K League 2
Bảng xếp hạng K League 2
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 28 | 19 | 5 | 4 | 25 | 62 | T T T T T | |
| 2 | 28 | 15 | 9 | 4 | 22 | 54 | H T T T B | |
| 3 | 28 | 16 | 6 | 6 | 20 | 54 | T B T T T | |
| 4 | 28 | 15 | 7 | 6 | 17 | 52 | H T B T T | |
| 5 | 29 | 14 | 6 | 9 | 10 | 48 | T B H T T | |
| 6 | 29 | 12 | 9 | 8 | 12 | 45 | T H B B H | |
| 7 | 28 | 10 | 9 | 9 | 4 | 39 | B T H H T | |
| 8 | 28 | 9 | 11 | 8 | 2 | 38 | H T B T B | |
| 9 | 28 | 8 | 11 | 9 | -2 | 35 | T H B H B | |
| 10 | 29 | 6 | 14 | 9 | -12 | 32 | T T T B B | |
| 11 | 28 | 7 | 10 | 11 | -7 | 31 | B H B B B | |
| 12 | 28 | 8 | 7 | 13 | -7 | 31 | H T H B H | |
| 13 | 28 | 6 | 12 | 10 | -7 | 30 | B H B B T | |
| 14 | 28 | 6 | 11 | 11 | -4 | 29 | H H B T T | |
| 15 | 29 | 7 | 4 | 18 | -23 | 25 | B B B T B | |
| 16 | 28 | 5 | 9 | 14 | -17 | 24 | H B T B B | |
| 17 | 28 | 3 | 8 | 17 | -33 | 17 | B B H B T |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch