Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
Marcelo Torres (Kiến tạo: Jeremias Merlo) 42 | |
Luciano Romero 45 | |
Bruno Cabrera 45+5' | |
Rodrigo Castillo (Thay: Bruno Cabrera) 46 | |
Sasha Marcich (Thay: Luciano Romero) 46 | |
Manuel Panaro 54 | |
Jose Maria Canale (Kiến tạo: Sasha Marcich) 56 | |
Juan Perez (Thay: Norberto Briasco) 59 | |
Franco Watson 62 | |
Bautista Merlini (Thay: Marcelo Torres) 70 | |
Lucas Nahuel Castro (Thay: Mateo Seoane) 70 | |
Sebastian Lomonaco (Thay: Jeremias Merlo) 70 | |
Gaston Suso 77 | |
Agustin Medina (Thay: Franco Watson) 83 | |
Gonzalo Perez (Thay: Agustin Cardozo) 85 |
Thống kê trận đấu Gimnasia LP vs Lanus


Diễn biến Gimnasia LP vs Lanus
Agustin Cardozo rời sân và được thay thế bởi Gonzalo Perez.
Franco Watson rời sân và được thay thế bởi Agustin Medina.
Thẻ vàng cho Gaston Suso.
Jeremias Merlo rời sân và được thay thế bởi Sebastian Lomonaco.
Mateo Seoane rời sân và Lucas Nahuel Castro vào thay.
Marcelo Torres rời sân và Bautista Merlini vào thay.
V À A A O O O - Franco Watson ghi bàn!
V À A A O O O - [cầu thủ1] đã ghi bàn!
Thẻ vàng cho Manuel Panaro.
Luciano Romero rời sân và được thay thế bởi Sasha Marcich.
Bruno Cabrera rời sân và được thay thế bởi Rodrigo Castillo.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Thẻ vàng cho Bruno Cabrera.
Thẻ vàng cho Luciano Romero.
Jeremias Merlo đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Marcelo Torres đã ghi bàn!
Trọng tài bắt đầu trận đấu.
Đội hình xuất phát Gimnasia LP vs Lanus
Gimnasia LP (4-4-2): Nelson Insfran (23), Juan Pintado (15), Juan Villalba (33), Nicolas Garayalde (36), Renzo Giampaoli (4), Gaston Suso (6), Manuel Panaro (38), Mateo Seoane (18), Norberto Briasco (11), Marcelo Torres (32), Jeremias Merlo (24)
Lanus (4-3-3): Nahuel Hernan Losada (26), Nicolas Jorge Morgantini (3), Luciano Romero (40), Juan Ramirez (33), Carlos Izquierdoz (24), Jose Canale (13), Agustin Cardozo (30), Bruno Cabrera (20), Alexis Canelo (14), Franco Watson (8), Alexis Sebastin Segovia (36)


| Thay người | |||
| 59’ | Norberto Briasco Juan Perez | 46’ | Bruno Cabrera Rodrigo Castillo |
| 70’ | Marcelo Torres Bautista Merlini | 46’ | Luciano Romero Sasha Julian Marcich |
| 70’ | Mateo Seoane Lucas Castro | 83’ | Franco Watson Agustin Medina |
| 70’ | Jeremias Merlo Sebastian Lomonaco | 85’ | Agustin Cardozo Gonzalo Perez |
| Cầu thủ dự bị | |||
Bautista Merlini | Thomas de Martis | ||
Lucas Castro | Dylan Aquino | ||
Juan Yangali | Rodrigo Castillo | ||
Alejo Piedrahita | Eduardo Salvio | ||
Maximiliano Zalazar | Marcelino Moreno | ||
German Conti | Lautaro Acosta | ||
Fabricio Corbalan | Agustin Medina | ||
Sebastian Lomonaco | Armando Mendez | ||
Augusto Max | Sasha Julian Marcich | ||
Juan Perez | Gonzalo Perez | ||
Luis Ingolotti | Ezequiel Munoz | ||
Enzo Martinez | Lautaro Morales | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Gimnasia LP
Thành tích gần đây Lanus
Bảng xếp hạng VĐQG Argentina
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 2 | 2 | 0 | 0 | 3 | 6 | T T | |
| 2 | 2 | 2 | 0 | 0 | 2 | 6 | T T | |
| 3 | 2 | 2 | 0 | 0 | 2 | 6 | T T | |
| 4 | 2 | 2 | 0 | 0 | 2 | 6 | T T | |
| 5 | 2 | 1 | 1 | 0 | 2 | 4 | T H | |
| 6 | 2 | 1 | 1 | 0 | 1 | 4 | T H | |
| 7 | 2 | 1 | 1 | 0 | 1 | 4 | H T | |
| 8 | 2 | 1 | 1 | 0 | 1 | 4 | H T | |
| 9 | 2 | 1 | 1 | 0 | 1 | 4 | T H | |
| 10 | 2 | 1 | 1 | 0 | 1 | 4 | H T | |
| 11 | 2 | 1 | 0 | 1 | 0 | 3 | B T | |
| 12 | 2 | 1 | 0 | 1 | 0 | 3 | B T | |
| 13 | 2 | 1 | 0 | 1 | 0 | 3 | T B | |
| 14 | 2 | 1 | 0 | 1 | 0 | 3 | T B | |
| 15 | 2 | 1 | 0 | 1 | 0 | 3 | T B | |
| 16 | 2 | 1 | 0 | 1 | 0 | 3 | B T | |
| 17 | 2 | 1 | 0 | 1 | -1 | 3 | T B | |
| 18 | 2 | 0 | 2 | 0 | 0 | 2 | H H | |
| 19 | 2 | 0 | 2 | 0 | 0 | 2 | H H | |
| 20 | 2 | 0 | 1 | 1 | -1 | 1 | H B | |
| 21 | 2 | 0 | 1 | 1 | -1 | 1 | B H | |
| 22 | 2 | 0 | 1 | 1 | -1 | 1 | B H | |
| 23 | 2 | 0 | 1 | 1 | -1 | 1 | H B | |
| 24 | 2 | 0 | 1 | 1 | -1 | 1 | H B | |
| 25 | 2 | 0 | 1 | 1 | -1 | 1 | B H | |
| 26 | 2 | 0 | 1 | 1 | -1 | 1 | B H | |
| 27 | 2 | 0 | 1 | 1 | -2 | 1 | B H | |
| 28 | 2 | 0 | 0 | 2 | -2 | 0 | B B | |
| 29 | 2 | 0 | 0 | 2 | -2 | 0 | B B | |
| 30 | 2 | 0 | 0 | 2 | -2 | 0 | B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch