Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
Cesar Rigamonti 9 | |
(Pen) Franco Jara 10 | |
Alex Luna 41 | |
Hernan De La Fuente (Thay: Nicolas Guerra) 46 | |
Luciano Paredes (Thay: Juan Franco) 61 | |
Santiago Rodriguez (Thay: Valentino Simoni) 61 | |
Tomas O'Connor (Thay: Julian Ceballos) 65 | |
Nicolas Ferreyra (Thay: Agustin Modica) 65 | |
Jeremias Lazaro (Thay: Gaston Lodico) 65 | |
Franco Moyano (Thay: Gustavo Abregu) 71 | |
Facundo Lencioni (Kiến tạo: Santiago Rodriguez) 73 | |
Matias Gallardo (Thay: Giuliano Cerato) 80 | |
Matias Fonseca (Thay: Ignacio Mendez) 80 | |
Diego Mondino (Thay: Ulises Sanchez) 81 |
Thống kê trận đấu Gimnasia Mendoza vs Instituto Cordoba


Diễn biến Gimnasia Mendoza vs Instituto Cordoba
V À A A O O O - [player1] đã ghi bàn!
V À A A A O O O - Alex Luna đã ghi bàn!
Ulises Sanchez rời sân và được thay thế bởi Diego Mondino.
Ignacio Mendez rời sân và được thay thế bởi Matias Fonseca.
Giuliano Cerato rời sân và được thay thế bởi Matias Gallardo.
Santiago Rodriguez đã có đường chuyền kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Facundo Lencioni đã ghi bàn!
Gustavo Abregu rời sân và được thay thế bởi Franco Moyano.
Gaston Lodico rời sân và được thay thế bởi Jeremias Lazaro.
Agustin Modica rời sân và được thay thế bởi Nicolas Ferreyra.
Julian Ceballos rời sân và được thay thế bởi Tomas O'Connor.
Valentino Simoni rời sân và được thay thế bởi Santiago Rodriguez.
Juan Franco rời sân và được thay thế bởi Luciano Paredes.
Nicolas Guerra rời sân và được thay thế bởi Hernan De La Fuente.
Hiệp hai bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Thẻ vàng cho Alex Luna.
ANH ẤY BỎ LỠ - Franco Jara thực hiện quả phạt đền, nhưng không ghi bàn!
Thẻ vàng cho Cesar Rigamonti.
Trọng tài thổi còi bắt đầu trận đấu.
Đội hình xuất phát Gimnasia Mendoza vs Instituto Cordoba
Gimnasia Mendoza (4-4-2): Cesar Rigamonti (23), Juan Franco (22), Ezequiel Munoz (4), Imanol Gonzalez Benac (6), Matias Recalde (3), Julian Ceballos (19), Nahuel Barboza (5), Ulises Sanchez (15), Facundo Lencioni (26), Agustin Modica (29), Valentino Simoni (35)
Instituto Cordoba (4-4-2): Manuel Roffo (28), Giuliano Cerato (44), Leonel Mosevich (26), Jonatan Galvan (30), Diego Alejandro Sosa (3), Ignacio Mendez (13), Gustavo Abregu (55), Gaston Lodico (19), Alex Nahuel Luna (10), Franco Jara (29), Nicolas Guerra (7)


| Thay người | |||
| 61’ | Valentino Simoni Santiago Alejandro Rodriguez | 46’ | Nicolas Guerra Hernan De La Fuente |
| 61’ | Juan Franco Luciano Paredes | 65’ | Gaston Lodico Jeremias Lazaro |
| 65’ | Julian Ceballos Tomas O'Connor | 71’ | Gustavo Abregu Franco Moyano |
| 65’ | Agustin Modica Brian Nicolas Ferreyra | 80’ | Giuliano Cerato Matias Gallardo |
| 81’ | Ulises Sanchez Diego Gustavo Mondino | 80’ | Ignacio Mendez Matias Fonseca |
| Cầu thủ dự bị | |||
Lautaro Petruchi | Emanuel Sittaro | ||
Lautaro Cabrera | Ivan Erquiaga | ||
Luciano Cingolani | Agustin Bravo | ||
Fermin Antonini | Gonzalo Requena | ||
Santiago Alejandro Rodriguez | Fernando Ruben Alarcon | ||
Luciano Paredes | Hernan De La Fuente | ||
Diego Gustavo Mondino | Franco Moyano | ||
Tomas O'Connor | Matias Gallardo | ||
Esteban Fernandez | Jonas Acevedo | ||
Juan Pablo Alvarez | Jeremias Lazaro | ||
Brian Nicolas Ferreyra | Matias Fonseca | ||
Nicolas Linares | Luca Klimowicz | ||
Nhận định Gimnasia Mendoza vs Instituto Cordoba
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Gimnasia Mendoza
Thành tích gần đây Instituto Cordoba
Bảng xếp hạng VĐQG Argentina
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | 3 | 1 | 0 | 7 | 10 | T H T | |
| 2 | 4 | 3 | 1 | 0 | 3 | 10 | T T H T | |
| 3 | 3 | 3 | 0 | 0 | 3 | 9 | T T T | |
| 4 | 4 | 2 | 2 | 0 | 2 | 8 | T H H | |
| 5 | 4 | 2 | 2 | 0 | 2 | 8 | H T H | |
| 6 | 3 | 2 | 1 | 0 | 2 | 7 | T T H | |
| 7 | 4 | 2 | 1 | 1 | 1 | 7 | H T T B | |
| 8 | 4 | 2 | 1 | 1 | 0 | 7 | T T H | |
| 9 | 4 | 2 | 0 | 2 | 1 | 6 | T B T B | |
| 10 | 3 | 2 | 0 | 1 | 1 | 6 | T B T | |
| 11 | 4 | 1 | 3 | 0 | 1 | 6 | H H H T | |
| 12 | 4 | 2 | 0 | 2 | 0 | 6 | B T T B | |
| 13 | 4 | 2 | 0 | 2 | 0 | 6 | B T B T | |
| 14 | 4 | 2 | 0 | 2 | -3 | 6 | T B B T | |
| 15 | 3 | 1 | 2 | 0 | 1 | 5 | H T H | |
| 16 | 4 | 1 | 2 | 1 | 0 | 5 | H B H T | |
| 17 | 4 | 1 | 2 | 1 | 0 | 5 | B T H | |
| 18 | 4 | 1 | 2 | 1 | 0 | 5 | T H H | |
| 19 | 4 | 1 | 1 | 2 | 2 | 4 | H B T B | |
| 20 | 4 | 1 | 1 | 2 | -1 | 4 | H B T | |
| 21 | 4 | 1 | 1 | 2 | -1 | 4 | B H B T | |
| 22 | 3 | 1 | 0 | 2 | -1 | 3 | T B B | |
| 23 | 4 | 0 | 3 | 1 | -2 | 3 | H H B | |
| 24 | 4 | 1 | 0 | 3 | -3 | 3 | B B B | |
| 25 | 3 | 0 | 2 | 1 | -1 | 2 | B H H | |
| 26 | 4 | 0 | 2 | 2 | -2 | 2 | B H H B | |
| 27 | 3 | 0 | 1 | 2 | -2 | 1 | B B H | |
| 28 | 4 | 0 | 1 | 3 | -3 | 1 | B B H B | |
| 29 | 3 | 0 | 1 | 2 | -3 | 1 | B H B | |
| 30 | 4 | 0 | 1 | 3 | -4 | 1 | B H B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
