Thứ Sáu, 30/10/2026

Trực tiếp kết quả Giravanz Kitakyushu vs Sagan Tosu hôm nay 12-04-2026

Giải J League 2 - CN, 12/4

Kết thúc

Giravanz Kitakyushu

Giravanz Kitakyushu

0 : 1
Hiệp một: 0-1
CN, 12:00 12/04/2026
Vòng 10 - J League 2
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Daichi Suzuki (Kiến tạo: Sora Ogawa)
29
Rimpei Okano
40
Sota Watanabe (Thay: Mahiro Yoshinaga)
60
Yudai Tanaka (Thay: Rio Hyeon)
67
Kaito Yoshino (Thay: Koki Sakamoto)
68
Raiki Tsubogo (Thay: Futo Yoshihara)
74
Noriyoshi Sakai (Thay: Daichi Suzuki)
74
Kosei Yoshida (Thay: Rimpei Okano)
75
Kota Hoshi (Thay: Ryota Maeda)
83
Haruki Izawa (Thay: Shuntaro Kawabe)
83
Fumiya Kitajima (Thay: Tatsunori Sakurai)
88
Ayumu Toyoda (Thay: Nagi Matsumoto)
88
Kenta Nishizawa
90+3'

Thống kê trận đấu Giravanz Kitakyushu vs Sagan Tosu

số liệu thống kê
Giravanz Kitakyushu
Giravanz Kitakyushu
Sagan Tosu
Sagan Tosu
48 Kiểm soát bóng 52
1 Sút trúng đích 6
1 Sút không trúng đích 9
2 Phạt góc 8
0 Việt vị 2
9 Phạm lỗi 10
1 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
5 Thủ môn cản phá 1
25 Ném biên 17
0 Chuyền dài 0
1 Cú sút bị chặn 3
11 Phát bóng 2

Đội hình xuất phát Giravanz Kitakyushu vs Sagan Tosu

Giravanz Kitakyushu (3-4-2-1): Mitsuki Sugimoto (41), Ryota Maeda (23), Takumi Narasaka (2), Koki Hasegawa (4), Kenta Fukumori (30), Kazuki Kumasawa (13), Rimpei Okano (17), Futo Yoshihara (19), Mahiro Yoshinaga (8), Ryuki Hirahara (7), Shuntaro Kawabe (9)

Sagan Tosu (3-4-2-1): Sota Matsubara (12), Shiva Tafari Nagasawa (5), Yuta Imazu (4), Sora Ogawa (33), Kenshin Yuba (22), Nagi Matsumoto (2), Tatsunori Sakurai (6), Koki Sakamoto (7), Rio Hyeon (18), Kenta Nishizawa (16), Daichi Suzuki (19)

Giravanz Kitakyushu
Giravanz Kitakyushu
3-4-2-1
41
Mitsuki Sugimoto
23
Ryota Maeda
2
Takumi Narasaka
4
Koki Hasegawa
30
Kenta Fukumori
13
Kazuki Kumasawa
17
Rimpei Okano
19
Futo Yoshihara
8
Mahiro Yoshinaga
7
Ryuki Hirahara
9
Shuntaro Kawabe
19
Daichi Suzuki
16
Kenta Nishizawa
18
Rio Hyeon
7
Koki Sakamoto
6
Tatsunori Sakurai
2
Nagi Matsumoto
22
Kenshin Yuba
33
Sora Ogawa
4
Yuta Imazu
5
Shiva Tafari Nagasawa
12
Sota Matsubara
Sagan Tosu
Sagan Tosu
3-4-2-1
Thay người
60’
Mahiro Yoshinaga
Sota Watanabe
67’
Rio Hyeon
Yudai Tanaka
74’
Futo Yoshihara
Raiki Tsubogo
68’
Koki Sakamoto
Kaito Yoshino
75’
Rimpei Okano
Kosei Yoshida
74’
Daichi Suzuki
Noriyoshi Sakai
83’
Ryota Maeda
Kota Hoshi
88’
Tatsunori Sakurai
Fumiya Kitajima
83’
Shuntaro Kawabe
Haruki Izawa
88’
Nagi Matsumoto
Ayumu Toyoda
Cầu thủ dự bị
Koki Otani
Ibuki Ejike
Sota Maruyama
Shun Isotani
Kota Hoshi
Toshiki Ando
Ryuta Kanzawa
Fumiya Kitajima
Haruki Izawa
Ayumu Toyoda
Raiki Tsubogo
Tokia Ikeda
Kosei Yoshida
Yudai Tanaka
Sota Watanabe
Kaito Yoshino
Noriyoshi Sakai

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

J League 2
14/03 - 2026
12/04 - 2026

Thành tích gần đây Giravanz Kitakyushu

Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
02/09 - 2026
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
19/08 - 2026
H1: 0-1 | HP: 0-1
J League 2
07/06 - 2026
H1: 0-1 | HP: 1-0
10/05 - 2026
H1: 1-0 | HP: 0-0 | Pen: 5-4
03/05 - 2026

Thành tích gần đây Sagan Tosu

Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
28/10 - 2026
J League 2
25/10 - 2026
21/10 - 2026
17/10 - 2026
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
14/10 - 2026
J League 2
10/10 - 2026
04/10 - 2026
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
29/09 - 2026
H1: 0-0 | HP: 1-0
J League 2
26/09 - 2026
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
23/09 - 2026

Bảng xếp hạng J League 2

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Vegalta SendaiVegalta Sendai138321127T T H T B
2Albirex NiigataAlbirex Niigata13823-226T H B T T
3Kataller ToyamaKataller Toyama136431122T H H T B
4Yokohama FCYokohama FC13643922T B H T H
5Shonan BellmareShonan Bellmare13571322H H H H T
6Omiya ArdijaOmiya Ardija13562721H T B B H
7Tegevajaro MiyazakiTegevajaro Miyazaki13553320H H H T T
8Oita TrinitaOita Trinita13472719T T T H H
9Iwaki FCIwaki FC13526117B T T H H
10Sagan TosuSagan Tosu13526-117B T T B T
11Tokushima VortisTokushima Vortis13526-217B B H B T
12Consadole SapporoConsadole Sapporo13526-317T B T T T
13Blaublitz AkitaBlaublitz Akita13445016T B B B T
14Jubilo IwataJubilo Iwata13445-116B T H H H
15Fujieda MYFCFujieda MYFC13364115H B H H B
16Vanraure HachinoheVanraure Hachinohe13427-1214B B H T B
17Montedio YamagataMontedio Yamagata13418-213B B H B B
18Tochigi City FCTochigi City FC13337-212B B H H B
19FC ImabariFC Imabari13328-1111T T H B B
20Ventforet KofuVentforet Kofu13328-1711B T B B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow