Kadir Seven 16 | |
Enishan Ceylan (Thay: Cekdar Orhan) 46 | |
Muhammed Gonulacar (Thay: Erkan Degismez) 56 | |
Aldair Adulai Djalo Balde (Thay: Celal Dumanli) 57 | |
Enishan Ceylan 67 | |
Kadir Seven 69 | |
Vukan Savicevic (Thay: Ertugrul Senlikoglu) 81 | |
Adem Metin Turk (Thay: Burak Coban) 81 | |
Muhammed Gonulacar 90 | |
Omar Imeri (Thay: Uzeyir Ergun) 90 | |
Ahmet Lutfu Kara (Thay: Enishan Ceylan) 90 | |
Muhammed Mirac Cakiroglu (Thay: Sahin Dik) 90 | |
Talha Ulvan 90+3' | |
Gokdeniz Bayrakdar (Kiến tạo: Aldair Adulai Djalo Balde) 90+4' | |
Gokdeniz Bayrakdar 90+7' | |
Furkan Kutuk 90+9' |
Thống kê trận đấu Giresunspor vs Bodrum FK
số liệu thống kê

Giresunspor

Bodrum FK
47 Kiểm soát bóng 53
2 Sút trúng đích 2
0 Sút không trúng đích 3
1 Phạt góc 6
3 Việt vị 3
19 Phạm lỗi 14
4 Thẻ vàng 2
1 Thẻ đỏ 0
1 Thủ môn cản phá 2
28 Ném biên 40
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 1
7 Phát bóng 3
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
Thành tích gần đây Giresunspor
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
Thành tích gần đây Bodrum FK
Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
Bảng xếp hạng Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 23 | 12 | 3 | 55 | 81 | T T H H H | |
| 2 | 38 | 21 | 11 | 6 | 39 | 74 | H H B H H | |
| 3 | 38 | 21 | 11 | 6 | 46 | 74 | H T T B H | |
| 4 | 38 | 21 | 8 | 9 | 24 | 71 | H H T T H | |
| 5 | 38 | 18 | 10 | 10 | 32 | 64 | H H H H B | |
| 6 | 38 | 16 | 15 | 7 | 25 | 63 | B H H T H | |
| 7 | 38 | 16 | 12 | 10 | 30 | 60 | T H B T T | |
| 8 | 38 | 16 | 12 | 10 | 13 | 60 | H H T H T | |
| 9 | 38 | 16 | 7 | 15 | 1 | 55 | T T T B T | |
| 10 | 38 | 14 | 11 | 13 | 4 | 53 | T B B T B | |
| 11 | 38 | 13 | 13 | 12 | 2 | 52 | B T T T T | |
| 12 | 38 | 15 | 7 | 16 | 0 | 52 | H T B T T | |
| 13 | 38 | 13 | 11 | 14 | -2 | 50 | B T H B H | |
| 14 | 38 | 13 | 10 | 15 | 5 | 49 | T B T B B | |
| 15 | 38 | 14 | 6 | 18 | 4 | 48 | B B T B T | |
| 16 | 38 | 13 | 7 | 18 | -4 | 46 | T H B T B | |
| 17 | 38 | 11 | 6 | 21 | -31 | 39 | B H B T B | |
| 18 | 38 | 8 | 10 | 20 | -27 | 34 | B B H B B | |
| 19 | 38 | 2 | 8 | 28 | -69 | 14 | T B H B T | |
| 20 | 38 | 1 | 3 | 34 | -147 | -54 | B B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch