Mustafa Eren Keskin (Thay: Talha Ulvan) 38 | |
Vukan Savicevic 44 | |
Meriton Korenica (Thay: Kerim Frei) 57 | |
Demba Diallo (Thay: Jetmir Topalli) 57 | |
Brandley Kuwas (Thay: Ertugrul Senlikoglu) 62 | |
Meriton Korenica 69 | |
Ballou Tabla (Thay: Tugay Kacar) 70 | |
Kadir Seven 73 | |
Dogukan Emeksiz (Thay: Bedirhan Altunbas) 78 | |
Muhammed Kiprit (Thay: Burak Altiparmak) 79 | |
Emre Nizam (Thay: Mert Kurt) 93 | |
Kasim Alperen Kosker (Thay: Erol Can Akdag) 93 |
Thống kê trận đấu Giresunspor vs Manisa FK
số liệu thống kê

Giresunspor

Manisa FK
2 Sút trúng đích 3
4 Sút không trúng đích 2
6 Phạt góc 9
1 Việt vị 0
14 Phạm lỗi 12
2 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
3 Thủ môn cản phá 2
23 Ném biên 26
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Cú sút bị chặn 2
0 Phản công 0
4 Phát bóng 6
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Giresunspor vs Manisa FK
| Thay người | |||
| 38’ | Talha Ulvan Mustafa Eren Keskin | 57’ | Jetmir Topalli Demba Diallo |
| 62’ | Ertugrul Senlikoglu Brandley Kuwas | 57’ | Kerim Frei Meriton Korenica |
| 70’ | Tugay Kacar Ballou Tabla | ||
| 78’ | Bedirhan Altunbas Dogukan Emeksiz | ||
| 79’ | Burak Altiparmak Muhammed Kiprit | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Ali Emirhan Akcay | Demba Diallo | ||
Enishan Ceylan | Furkan Mehmet Dogan | ||
Anil Cinar Yigit | David Domgjoni | ||
Goktan Corut | Dogukan Emeksiz | ||
Ahmet Lutfu Kara | Marvin Gakpa | ||
Mehmet Keskin | Samet Karabatak | ||
Mustafa Eren Keskin | Bekir Karadeniz | ||
Kasim Alperen Kosker | Meriton Korenica | ||
Emre Nizam | Ballou Tabla | ||
Brandley Kuwas | Muhammed Kiprit | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
Thành tích gần đây Giresunspor
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
Thành tích gần đây Manisa FK
Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
Bảng xếp hạng Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 28 | 17 | 9 | 2 | 41 | 60 | T T T T T | |
| 2 | 28 | 17 | 8 | 3 | 45 | 59 | T T T T T | |
| 3 | 28 | 16 | 7 | 5 | 26 | 55 | T H H T H | |
| 4 | 28 | 15 | 5 | 8 | 13 | 50 | B B T T T | |
| 5 | 28 | 14 | 6 | 8 | 29 | 48 | T T B B T | |
| 6 | 28 | 13 | 9 | 6 | 21 | 48 | B T T B T | |
| 7 | 28 | 12 | 8 | 8 | 1 | 44 | T H T B T | |
| 8 | 28 | 12 | 6 | 10 | 8 | 42 | B B B T T | |
| 9 | 28 | 10 | 10 | 8 | 17 | 40 | T B B T H | |
| 10 | 28 | 11 | 7 | 10 | 1 | 40 | T B T T B | |
| 11 | 28 | 11 | 5 | 12 | 7 | 38 | B T B B B | |
| 12 | 28 | 10 | 8 | 10 | 7 | 38 | T H T B B | |
| 13 | 28 | 9 | 11 | 8 | 7 | 38 | B H H T T | |
| 14 | 28 | 9 | 11 | 8 | -4 | 38 | H T B T B | |
| 15 | 28 | 10 | 5 | 13 | -5 | 35 | T B H T H | |
| 16 | 28 | 9 | 5 | 14 | -5 | 32 | H H T B B | |
| 17 | 28 | 8 | 5 | 15 | -25 | 29 | B T B B B | |
| 18 | 28 | 6 | 7 | 15 | -18 | 25 | B H B B H | |
| 19 | 28 | 0 | 7 | 21 | -57 | 7 | B B B B B | |
| 20 | 28 | 0 | 3 | 25 | -109 | 0 | B B H B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch