Kasim Kosker 14 | |
Hasan Kilic 16 | |
Sahin Dik 25 | |
Bulent Uzun (Thay: Bulent Cevahir) 46 | |
Burak Suleyman (Thay: Sinan Kurt) 46 | |
Zdravko Minchev Dimitrov (Thay: Odise Roshi) 65 | |
Koray Kilinc (Thay: Dino Ndlovu) 65 | |
Furkan Arda Kabaca (Thay: Kasim Alperen Kosker) 75 | |
Samed Onur (Thay: Oguz Yildirim) 78 | |
Mert Kurt (Thay: Enishan Ceylan) 85 | |
Erdi Dikmen 90 | |
Ali Emirhan Akcay (Thay: Sahin Dik) 90 | |
Hasan Kilic 90+6' |
Thống kê trận đấu Giresunspor vs Sakaryaspor
số liệu thống kê

Giresunspor

Sakaryaspor
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Phạt góc 0
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
2 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Giresunspor vs Sakaryaspor
| Thay người | |||
| 75’ | Kasim Alperen Kosker Furkan Arda Kabaca | 46’ | Bulent Cevahir Bulent Uzun |
| 85’ | Enishan Ceylan Mert Kurt | 46’ | Sinan Kurt Burak Suleyman |
| 90’ | Sahin Dik Ali Emirhan Akcay | 65’ | Odise Roshi Zdravko Minchev Dimitrov |
| 65’ | Dino Ndlovu Koray Kilinc | ||
| 78’ | Oguz Yildirim Samed Onur | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Erkan Anapa | Ibrahim Demir | ||
Fatih Yilmaz | Bulent Uzun | ||
Mert Kurt | Caglayan Menderes | ||
Muhammet Turhan | Rajko Rotman | ||
Ali Emirhan Akcay | Samed Onur | ||
Furkan Arda Kabaca | Berat Can Sanli | ||
Arda Kilic | Burak Suleyman | ||
Senel Hami Aydemir | Muhammed Himmet Erturk | ||
Emre Nizam | Zdravko Minchev Dimitrov | ||
Ahmet Lutfu Kara | Koray Kilinc | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
Thành tích gần đây Giresunspor
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
Thành tích gần đây Sakaryaspor
Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
Bảng xếp hạng Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 31 | 19 | 9 | 3 | 49 | 66 | T T T B T | |
| 2 | 31 | 19 | 7 | 5 | 33 | 64 | T H T T T | |
| 3 | 30 | 18 | 9 | 3 | 46 | 63 | T T T T H | |
| 4 | 30 | 17 | 5 | 8 | 16 | 56 | T T T T T | |
| 5 | 31 | 14 | 11 | 6 | 22 | 53 | B T H T H | |
| 6 | 30 | 15 | 6 | 9 | 29 | 51 | B B T B T | |
| 7 | 31 | 13 | 8 | 10 | 9 | 47 | B T T T H | |
| 8 | 31 | 12 | 9 | 10 | -2 | 45 | T B T B B | |
| 9 | 31 | 11 | 11 | 9 | 16 | 44 | T H T H B | |
| 10 | 31 | 11 | 11 | 9 | 8 | 44 | T T B T T | |
| 11 | 31 | 12 | 7 | 12 | -5 | 43 | T B B T B | |
| 12 | 31 | 11 | 9 | 11 | 7 | 42 | B B H T B | |
| 13 | 30 | 12 | 5 | 13 | 8 | 41 | B B B T B | |
| 14 | 31 | 9 | 12 | 10 | -9 | 39 | T B B B H | |
| 15 | 31 | 11 | 5 | 15 | -7 | 38 | T H B B T | |
| 16 | 31 | 11 | 5 | 15 | -3 | 38 | B B T T B | |
| 17 | 31 | 8 | 8 | 15 | -13 | 32 | B H T H T | |
| 18 | 31 | 9 | 5 | 17 | -24 | 32 | B B B B T | |
| 19 | 31 | 0 | 7 | 24 | -63 | 7 | B B B B B | |
| 20 | 31 | 0 | 3 | 28 | -117 | 0 | B B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch