Thứ Năm, 30/04/2026

Trực tiếp kết quả GKS Jastrzebie vs Chrobry Glogow hôm nay 10-04-2022

Giải Hạng nhất Ba Lan - CN, 10/4

Kết thúc
4 : 2

Chrobry Glogow

Chrobry Glogow

Hiệp một: 3-1
CN, 20:00 10/04/2022
Vòng 27 - Hạng nhất Ba Lan
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Marek Fabry
3
Dominik Dziabek
11
Marek Fabry
20
Farid Ali
28
(Pen) Oliver Praznovsky
80
Konrad Handzlik
90+4'

Thống kê trận đấu GKS Jastrzebie vs Chrobry Glogow

số liệu thống kê
GKS Jastrzebie
GKS Jastrzebie
Chrobry Glogow
Chrobry Glogow
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
5 Phạt góc 10
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
3 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng nhất Ba Lan
26/09 - 2021
10/04 - 2022

Thành tích gần đây GKS Jastrzebie

Cúp quốc gia Ba Lan
24/09 - 2025
H1: 0-0 | HP: 1-1 | Pen: 5-3
06/08 - 2025
07/08 - 2024
Giao hữu
12/07 - 2024
26/06 - 2024
03/02 - 2024
31/01 - 2024

Thành tích gần đây Chrobry Glogow

Hạng 2 Ba Lan
26/04 - 2026
17/04 - 2026
12/04 - 2026
06/04 - 2026
22/03 - 2026
01/03 - 2026
22/02 - 2026
15/02 - 2026

Bảng xếp hạng Hạng nhất Ba Lan

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Wisla KrakowWisla Krakow30161133459H T H H H
2Slask WroclawSlask Wroclaw3015961654H T T H T
3Wieczysta KrakowWieczysta Krakow3014881750B T H T T
4Chrobry GlogowChrobry Glogow30146101248T H B T B
5Polonia WarsawPolonia Warsaw301389347H B B T T
6Ruch ChorzowRuch Chorzow3011118244H H B H H
7LKS LodzLKS Lodz291289244H H T B T
8Pogon Grodzisk MazowieckiPogon Grodzisk Mazowiecki2911108343T B B B H
9Miedz LegnicaMiedz Legnica3012711-343H H T B B
10Puszcza NiepolomicePuszcza Niepolomice3010128442H T B T H
11Polonia BytomPolonia Bytom3011811741H H B B T
12Stal RzeszowStal Rzeszow3011613-739T B B B B
13Odra OpoleOdra Opole3091110-738H T T H B
14Pogon SiedlcePogon Siedlce309912-136B B B T T
15Stal MielecStal Mielec308517-1529T T T B B
16Gornik LecznaGornik Leczna3051213-1427T B T T H
17Znicz PruszkowZnicz Pruszkow306717-2425B T B H H
18GKS Tychy 71GKS Tychy 71305619-2921H B T T B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow