Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
Martin Minchev (Kiến tạo: Ajdin Hasic) 46 | |
Vincent Burlet (Thay: Mauro Perkovic) 46 | |
(Pen) Bartosz Nowak 54 | |
Mohamed Berte 55 | |
Mateusz Wdowiak 62 | |
Marcel Wedrychowski (Thay: Szymon Bartlewicz) 62 | |
Dominik Baumgartner (Thay: Mateusz Klich) 64 | |
Lasse Nordaas (Thay: Mohamed Berte) 64 | |
Sayfallah Ltaief (Thay: Gustav Henriksson) 70 | |
Lasse Nordaas (Kiến tạo: Sayfallah Ltaief) 72 | |
Marcel Wedrychowski 74 | |
Bartosz Wolski (Thay: Mateusz Kowalczyk) 76 | |
Erik Jirka (Thay: Marcin Wasielewski) 76 | |
Sayfallah Ltaief 77 | |
Otar Kakabadze (Thay: Ajdin Hasic) 79 | |
Marius Berntsen Olsen (Thay: Alan Czerwinski) 85 | |
Borja Galan (Thay: Mateusz Wdowiak) 85 | |
Ilya Shkurin (Kiến tạo: Borja Galan) 90 |
Thống kê trận đấu GKS Katowice vs Cracovia


Diễn biến GKS Katowice vs Cracovia
Borja Galan đã có đường chuyền kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Ilya Shkurin đã ghi bàn!
Mateusz Wdowiak rời sân và được thay thế bởi Borja Galan.
Alan Czerwinski rời sân và được thay thế bởi Marius Berntsen Olsen.
Ajdin Hasic rời sân và được thay thế bởi Otar Kakabadze.
Thẻ vàng cho Sayfallah Ltaief.
Marcin Wasielewski rời sân và được thay thế bởi Erik Jirka.
Mateusz Kowalczyk rời sân và được thay thế bởi Bartosz Wolski.
Thẻ vàng cho Marcel Wedrychowski.
Sayfallah Ltaief đã kiến tạo cho bàn thắng.
Sayfallah Ltaief đã có đường chuyền kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Lasse Nordaas đã ghi bàn!
Gustav Henriksson rời sân và được thay thế bởi Sayfallah Ltaief.
Mohamed Berte rời sân và được thay thế bởi Lasse Nordaas.
Mateusz Klich rời sân và được thay thế bởi Dominik Baumgartner.
V À A A O O O - Mateusz Wdowiak đã ghi bàn!
Szymon Bartlewicz rời sân và được thay thế bởi Marcel Wedrychowski.
Thẻ vàng cho Mohamed Berte.
V À A A O O O - Bartosz Nowak từ GKS Katowice thực hiện thành công quả phạt đền!
Mauro Perkovic rời sân và được thay thế bởi Vincent Burlet.
Đội hình xuất phát GKS Katowice vs Cracovia
GKS Katowice (3-4-3): Gabriel Kobylak (87), Alan Czerwinski (30), Lukas Klemenz (6), Pau Resta Tell (55), Marcin Wasielewski (23), Mateusz Kowalczyk (77), Kacper Lukasiak (19), Mateusz Wdowiak (7), Szymon Bartlewicz (31), Ilia Shkurin (17), Bartosz Nowak (27)
Cracovia (4-1-4-1): Sebastian Madejski (13), Dominik Pila (79), Gustav Henriksson (4), Brahim Traore (61), Mauro Perkovic (39), Amir Al-Ammari (6), Ajdin Hasic (14), Mateusz Klich (43), Karol Knap (20), Martin Minchev (17), Mohamed Berte (90)


| Thay người | |||
| 62’ | Szymon Bartlewicz Marcel Wedrychowski | 46’ | Mauro Perkovic Vincent Burlet |
| 76’ | Marcin Wasielewski Erik Jirka | 64’ | Mateusz Klich Dominik Baumgartner |
| 76’ | Mateusz Kowalczyk Bartosz Wolski | 64’ | Mohamed Berte Lasse Nordas |
| 85’ | Alan Czerwinski Marius Berntsen Olsen | 70’ | Gustav Henriksson Sayfallah Ltaief |
| 85’ | Mateusz Wdowiak Borja Galan Gonzalez | 79’ | Ajdin Hasic Otar Kakabadze |
| Cầu thủ dự bị | |||
Marius Berntsen Olsen | Dominik Baumgartner | ||
Borja Galan Gonzalez | Aleksander Bobek | ||
Erik Jirka | Vincent Burlet | ||
Arkadiusz Jedrych | Jakub Chrapusta | ||
Maciej Kikolski | Wiktor Dej | ||
Jakub Kokosinski | Kamil Glik | ||
Eman Markovic | Otar Kakabadze | ||
Sebastian Milewski | Sayfallah Ltaief | ||
Bartosz Wolski | Lasse Nordas | ||
Marcel Wedrychowski | Mateusz Skoczylas | ||
Kahveh Zahiroleslam | |||
Dijon Kameri | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây GKS Katowice
Thành tích gần đây Cracovia
Bảng xếp hạng VĐQG Ba Lan
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 9 | 7 | 1 | 1 | 8 | 22 | T T T T H | |
| 2 | 9 | 5 | 4 | 0 | 11 | 19 | H H T H T | |
| 3 | 8 | 6 | 1 | 1 | 10 | 19 | T T T B T | |
| 4 | 9 | 5 | 2 | 2 | 5 | 17 | H T H T T | |
| 5 | 8 | 4 | 3 | 1 | 6 | 15 | H H H T T | |
| 6 | 9 | 4 | 3 | 2 | 2 | 15 | T H T B T | |
| 7 | 9 | 4 | 3 | 2 | 1 | 15 | H H T T B | |
| 8 | 9 | 4 | 1 | 4 | 1 | 13 | H T T T B | |
| 9 | 8 | 4 | 0 | 4 | 3 | 12 | T T B B T | |
| 10 | 8 | 4 | 0 | 4 | -1 | 12 | T B T B B | |
| 11 | 8 | 3 | 2 | 3 | -3 | 11 | B B H T T | |
| 12 | 9 | 1 | 6 | 2 | 0 | 9 | H B H H H | |
| 13 | 9 | 2 | 2 | 5 | -5 | 8 | T B B B B | |
| 14 | 9 | 2 | 2 | 5 | -13 | 8 | H T H B B | |
| 15 | 9 | 1 | 3 | 5 | -4 | 6 | H H B B B | |
| 16 | 9 | 1 | 3 | 5 | -6 | 6 | H B B B H | |
| 17 | 8 | 1 | 2 | 5 | -6 | 5 | B B H B H | |
| 18 | 9 | 1 | 0 | 8 | -9 | 3 | B B T B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch