Ivo Rodrigues rời sân và được thay thế bởi Mathieu Scalet.
F. Luberecki 15 | |
Filip Luberecki 15 | |
Eman Markovic 23 | |
G. Tratnik (Thay: I. Brkić) 23 | |
Gasper Tratnik (Thay: Ivan Brkic) 23 | |
Lukas Klemenz 27 | |
Karol Czubak (Kiến tạo: Bradly van Hoeven) 29 | |
Bright Ede 34 | |
Bartosz Nowak (Kiến tạo: Alan Czerwinski) 39 | |
Pawel Stolarski 44 | |
Eman Markovic (Kiến tạo: Marcin Wasielewski) 45+3' | |
Sergi Samper (Thay: Jakub Labojko) 46 | |
Arkadiusz Najemski (Thay: Bright Ede) 46 | |
Bartosz Wolski 49 | |
Borja Galan (Thay: Erik Jirka) 59 | |
Adam Zrelak (Thay: Ilya Shkurin) 67 | |
Florian Haxha (Thay: Bradly van Hoeven) 73 | |
Karol Czubak 80 | |
Mathieu Scalet (Thay: Ivo Rodrigues) 81 |
Đang cập nhậtDiễn biến GKS Katowice vs Motor Lublin
Thẻ vàng cho Karol Czubak.
Bradly van Hoeven rời sân và được thay thế bởi Florian Haxha.
Ilya Shkurin rời sân và được thay thế bởi Adam Zrelak.
Erik Jirka rời sân và được thay thế bởi Borja Galan.
V À A A O O O - Bartosz Wolski đã ghi bàn!
V À A A O O O - [player1] đã ghi bàn!
Bright Ede rời sân và được thay thế bởi Arkadiusz Najemski.
Jakub Labojko rời sân và được thay thế bởi Sergi Samper.
Hiệp hai bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Marcin Wasielewski đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Eman Markovic đã ghi bàn!
Thẻ vàng cho Pawel Stolarski.
V À A A O O O - Bartosz Nowak đã ghi bàn!
Alan Czerwinski đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - [player1] đã ghi bàn!
Thẻ vàng cho Bright Ede.
Bradly van Hoeven đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Karol Czubak đã ghi bàn!
Thẻ vàng cho Lukas Klemenz.
Ivan Brkic rời sân và được thay thế bởi Gasper Tratnik.
V À A A O O O - Eman Markovic đã ghi bàn!
Thẻ vàng cho Filip Luberecki.
Trọng tài thổi còi bắt đầu trận đấu.
Thống kê trận đấu GKS Katowice vs Motor Lublin


Đội hình xuất phát GKS Katowice vs Motor Lublin
GKS Katowice (3-4-3): Dawid Kudla (1), Alan Czerwinski (30), Arkadiusz Jedrych (4), Lukas Klemenz (6), Erik Jirka (97), Sebastian Milewski (22), Damian Rasak (26), Marcin Wasielewski (23), Eman Markovic (15), Ilia Shkurin (80), Bartosz Nowak (27)
Motor Lublin (4-1-4-1): Ivan Brkic (1), Ivan Brkic (1), Pawel Stolarski (28), Herve Matthys (3), Bright Ede (42), Filip Luberecki (24), Jakub Labojko (21), Mbaye Ndiaye (30), Ivo Rodrigues (7), Bartosz Wolski (68), Bradly Van Hoeven (19), Karol Czubak (9)


| Thay người | |||
| 59’ | Erik Jirka Borja Galan Gonzalez | 23’ | Ivan Brkic Gasper Tratnik |
| 67’ | Ilya Shkurin Adam Zrelak | 46’ | Bright Ede Arkadiusz Najemski |
| 46’ | Jakub Labojko Sergi Samper | ||
| 73’ | Bradly van Hoeven Florian Haxha | ||
| 81’ | Ivo Rodrigues Mathieu Scalet | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Märten Kuusk | Gasper Tratnik | ||
Borja Galan Gonzalez | Marek Bartos | ||
Marcel Wedrychowski | Arkadiusz Najemski | ||
Adrian Blad | Paskal Meyer | ||
Kacper Lukasiak | Filip Wojcik | ||
Jakub Kokosinski | Sergi Samper | ||
Mateusz Wdowiak | Kacper Karasek | ||
Adam Zrelak | Mathieu Scalet | ||
Wojciech Pankowski | Renat Dadashov | ||
Rafal Straczek | Gasper Tratnik | ||
Florian Haxha | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây GKS Katowice
Thành tích gần đây Motor Lublin
Bảng xếp hạng VĐQG Ba Lan
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 28 | 12 | 10 | 6 | 9 | 46 | B T T H H | |
| 2 | 28 | 12 | 8 | 8 | 9 | 44 | T B B B T | |
| 3 | 28 | 11 | 10 | 7 | 9 | 43 | B T B H H | |
| 4 | 28 | 12 | 7 | 9 | 7 | 43 | H T H T H | |
| 5 | 29 | 13 | 4 | 12 | 2 | 43 | T B B T H | |
| 6 | 28 | 11 | 9 | 8 | 3 | 42 | B T T B T | |
| 7 | 28 | 11 | 7 | 10 | 2 | 40 | T B H H H | |
| 8 | 29 | 9 | 12 | 8 | -4 | 39 | H T T H H | |
| 9 | 28 | 12 | 6 | 10 | 4 | 37 | T B T T B | |
| 10 | 28 | 10 | 7 | 11 | 2 | 37 | T B T B H | |
| 11 | 28 | 9 | 10 | 9 | 0 | 37 | B B T B H | |
| 12 | 28 | 11 | 4 | 13 | -4 | 37 | B T B B T | |
| 13 | 28 | 10 | 5 | 13 | -4 | 35 | B T T B B | |
| 14 | 28 | 8 | 10 | 10 | 1 | 34 | B H B H B | |
| 15 | 28 | 7 | 13 | 8 | 1 | 34 | T H H T H | |
| 16 | 28 | 9 | 7 | 12 | -17 | 34 | T H B T H | |
| 17 | 28 | 9 | 6 | 13 | -2 | 33 | T H H H T | |
| 18 | 28 | 6 | 7 | 15 | -18 | 25 | B B B T B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch