Chủ Nhật, 08/11/2026

Trực tiếp kết quả GKS Tychy 71 vs Polonia Warsaw hôm nay 06-12-2025

Giải Hạng 2 Ba Lan - Th 7, 06/12

Kết thúc

GKS Tychy 71

GKS Tychy 71

1 : 1

Polonia Warsaw

Polonia Warsaw

Hiệp một: 0-1
T7, 00:00 06/12/2025
Vòng 19 - Hạng 2 Ba Lan
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Robert Dadok
5
Daniel Rumin
62
Jakub Teclaw
86

Thống kê trận đấu GKS Tychy 71 vs Polonia Warsaw

số liệu thống kê
GKS Tychy 71
GKS Tychy 71
Polonia Warsaw
Polonia Warsaw
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Phạt góc 0
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
3 Thẻ vàng 0
1 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 2 Ba Lan
23/07 - 2023
09/12 - 2023
20/10 - 2024
26/04 - 2025
27/07 - 2025
06/12 - 2025

Thành tích gần đây GKS Tychy 71

Cúp quốc gia Ba Lan
29/10 - 2026
H1: 2-0 | HP: 2-0
03/09 - 2026
06/08 - 2026
Hạng 2 Ba Lan
24/05 - 2026
10/05 - 2026
03/05 - 2026
26/04 - 2026
19/04 - 2026
12/04 - 2026

Thành tích gần đây Polonia Warsaw

Hạng 2 Ba Lan
07/11 - 2026
03/11 - 2026
Cúp quốc gia Ba Lan
29/10 - 2026
Hạng 2 Ba Lan
23/10 - 2026
10/10 - 2026
19/09 - 2026
11/09 - 2026
05/09 - 2026
Cúp quốc gia Ba Lan
02/09 - 2026

Bảng xếp hạng Hạng 2 Ba Lan

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Polonia WarsawPolonia Warsaw14743825T T H H T
2Ruch ChorzowRuch Chorzow13643522H T T T H
3Lechia GdanskLechia Gdansk13715422T T T B T
4LKS LodzLKS Lodz13643422B B T T H
5Termalica NiecieczaTermalica Nieciecza14644222H T B H H
6Pogon Grodzisk MazowieckiPogon Grodzisk Mazowiecki13634721T T B B B
7Polonia BytomPolonia Bytom13562321H T T T T
8Miedz LegnicaMiedz Legnica14554720B T H H H
9Warta PoznanWarta Poznan14617019B T B H B
10Arka GdyniaArka Gdynia14536218B B T H T
11Stal RzeszowStal Rzeszow13535-618T B T B H
12Pogon SiedlcePogon Siedlce13445-116B B B T H
13Stal MielecStal Mielec13445-1016B T B H T
14Chrobry GlogowChrobry Glogow14365-215B B H H H
15Podbeskidzie Bielsko-BialaPodbeskidzie Bielsko-Biala14293-315T B T H B
16Puszcza NiepolomicePuszcza Niepolomice14428-414T B T H H
17SkierniewiceSkierniewice14428-614H B B B T
18Odra OpoleOdra Opole14338-1012T B B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow