Jay Boyd 67 | |
Barney McKeown 75 | |
Barney McKeown 82 | |
Jordan Gibson 83 | |
James Doona 85 |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Bắc Ireland
Hạng 2 Bắc Ireland
Thành tích gần đây Glenavon
League cup Bắc Ireland
Hạng 2 Bắc Ireland
Thành tích gần đây Loughgall
Hạng 2 Bắc Ireland
League cup Bắc Ireland
Hạng 2 Bắc Ireland
Bảng xếp hạng VĐQG Bắc Ireland
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 13 | 11 | 1 | 1 | 19 | 34 | B T T T T | |
| 2 | 13 | 10 | 2 | 1 | 10 | 32 | T T H T T | |
| 3 | 10 | 7 | 1 | 2 | 11 | 22 | T T B B T | |
| 4 | 12 | 6 | 2 | 4 | 6 | 20 | T T T H T | |
| 5 | 13 | 5 | 3 | 5 | 2 | 18 | B T T H H | |
| 6 | 11 | 4 | 3 | 4 | 2 | 15 | H T T B T | |
| 7 | 13 | 5 | 0 | 8 | 0 | 15 | B B B B T | |
| 8 | 13 | 5 | 0 | 8 | -12 | 15 | T B B B B | |
| 9 | 12 | 4 | 2 | 6 | -5 | 14 | H B B H B | |
| 10 | 12 | 4 | 1 | 7 | -6 | 13 | T B T B H | |
| 11 | 13 | 2 | 2 | 9 | -12 | 8 | B T H T B | |
| 12 | 13 | 1 | 3 | 9 | -15 | 6 | B B B H B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch