Patrick Burns 25 | |
Conor Falls 27 | |
Paul McGovern 74 | |
Luke Wilson 88 |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Bắc Ireland
Thành tích gần đây Glenavon
VĐQG Bắc Ireland
Thành tích gần đây Portadown
VĐQG Bắc Ireland
Bảng xếp hạng VĐQG Bắc Ireland
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 31 | 20 | 7 | 4 | 34 | 67 | H B B H T | |
| 2 | 31 | 19 | 4 | 8 | 30 | 61 | T T H T B | |
| 3 | 30 | 17 | 8 | 5 | 34 | 59 | T T T T H | |
| 4 | 29 | 18 | 5 | 6 | 25 | 59 | H T B T T | |
| 5 | 31 | 15 | 1 | 15 | -16 | 46 | B T B B T | |
| 6 | 30 | 11 | 7 | 12 | -2 | 40 | T T H T H | |
| 7 | 27 | 10 | 7 | 10 | 0 | 37 | B T B T B | |
| 8 | 29 | 11 | 1 | 17 | -17 | 34 | B B T T B | |
| 9 | 31 | 9 | 6 | 16 | -16 | 33 | B B H B H | |
| 10 | 30 | 8 | 5 | 17 | -12 | 29 | B T B H B | |
| 11 | 30 | 7 | 4 | 19 | -30 | 25 | B H B B B | |
| 12 | 31 | 7 | 1 | 23 | -30 | 22 | B B T H T |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch