MJ Kamara 10 | |
Jordan Forsythe 45 | |
Pat Hoban 50 | |
Pat Hoban 53 | |
Pat Hoban 65 | |
Liam Burt 82 | |
Adam Brooks 89 |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Bắc Ireland
League cup Bắc Ireland
VĐQG Bắc Ireland
League cup Bắc Ireland
VĐQG Bắc Ireland
Thành tích gần đây Glentoran
VĐQG Bắc Ireland
League cup Bắc Ireland
VĐQG Bắc Ireland
Thành tích gần đây Crusaders
VĐQG Bắc Ireland
Bảng xếp hạng VĐQG Bắc Ireland
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 31 | 20 | 7 | 4 | 34 | 67 | H B B H T | |
| 2 | 31 | 19 | 4 | 8 | 30 | 61 | T T H T B | |
| 3 | 30 | 17 | 8 | 5 | 34 | 59 | T T T T H | |
| 4 | 29 | 18 | 5 | 6 | 25 | 59 | H T B T T | |
| 5 | 31 | 15 | 1 | 15 | -16 | 46 | B T B B T | |
| 6 | 30 | 11 | 7 | 12 | -2 | 40 | T T H T H | |
| 7 | 27 | 10 | 7 | 10 | 0 | 37 | B T B T B | |
| 8 | 29 | 11 | 1 | 17 | -17 | 34 | B B T T B | |
| 9 | 31 | 9 | 6 | 16 | -16 | 33 | B B H B H | |
| 10 | 30 | 8 | 5 | 17 | -12 | 29 | B T B H B | |
| 11 | 30 | 7 | 4 | 19 | -30 | 25 | B H B B B | |
| 12 | 31 | 7 | 1 | 23 | -30 | 22 | B B T H T |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch

