Jordan Stewart 19 | |
(Pen) Aaron McEneff 33 | |
Joshua Daniels 35 | |
Daniel Larmour 53 | |
Jordan Jenkins 86 |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Bắc Ireland
Thành tích gần đây Glentoran
VĐQG Bắc Ireland
Europa Conference League
Giao hữu
VĐQG Bắc Ireland
Thành tích gần đây Dungannon Swifts
VĐQG Bắc Ireland
Bảng xếp hạng VĐQG Bắc Ireland
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | 3 | 1 | 0 | 7 | 10 | T T | |
| 2 | 3 | 2 | 0 | 1 | 3 | 6 | B | |
| 3 | 3 | 2 | 0 | 1 | 3 | 6 | T | |
| 4 | 3 | 2 | 0 | 1 | 1 | 6 | T | |
| 5 | 3 | 2 | 0 | 1 | 1 | 6 | T | |
| 6 | 3 | 2 | 0 | 1 | 0 | 6 | B | |
| 7 | 3 | 2 | 0 | 1 | -1 | 6 | T | |
| 8 | 3 | 1 | 0 | 2 | 0 | 3 | B | |
| 9 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | ||
| 10 | 2 | 0 | 0 | 2 | -3 | 0 | ||
| 11 | 2 | 0 | 0 | 2 | -5 | 0 | B | |
| 12 | 4 | 0 | 0 | 4 | -6 | 0 | B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
