Thứ Hai, 14/09/2026

Trực tiếp kết quả Goias Esporte vs Coritiba hôm nay 11-11-2021

Giải Hạng nhất Brazil - Th 5, 11/11

Kết thúc
Hiệp một: 0-0
T5, 07:30 11/11/2021
Vòng 35 - Hạng nhất Brazil
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
David Duarte
54
Bruno Mezenga
60
(og) Diego
75
(og) Dieguinho
78

Thống kê trận đấu Goias Esporte vs Coritiba

số liệu thống kê
Goias Esporte
Goias Esporte
Coritiba
Coritiba
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
8 Phạt góc 3
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
3 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng nhất Brazil
07/08 - 2021
11/11 - 2021
VĐQG Brazil
10/04 - 2022
H1: 1-0
31/07 - 2022
H1: 0-0
04/07 - 2023
H1: 0-2
06/11 - 2023
H1: 0-0
Hạng 2 Brazil
17/06 - 2024
H1: 1-1
28/09 - 2024
H1: 0-0
11/05 - 2025
H1: 0-0
13/09 - 2025
H1: 0-0

Thành tích gần đây Goias Esporte

Hạng 2 Brazil
11/09 - 2026
H1: 0-0
06/09 - 2026
H1: 0-1
29/08 - 2026
23/08 - 2026
H1: 0-1
19/08 - 2026
H1: 0-0
16/08 - 2026
H1: 1-0
11/08 - 2026
27/07 - 2026
23/07 - 2026
19/07 - 2026

Thành tích gần đây Coritiba

VĐQG Brazil
12/09 - 2026
06/09 - 2026
01/09 - 2026
H1: 0-0
24/08 - 2026
16/08 - 2026
09/08 - 2026
31/07 - 2026
27/07 - 2026
23/07 - 2026
31/05 - 2026

Bảng xếp hạng Hạng nhất Brazil

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1NovorizontinoNovorizontino2814862350T T T T H
2JuventudeJuventude2814861350T H H T B
3FortalezaFortaleza281396848T H T T H
4Vila NovaVila Nova271458947T H T B T
5CriciumaCriciuma281387347B B T B B
6Atletico GOAtletico GO28121061046T T H T T
7Operario FerroviarioOperario Ferroviario271278343B H H T T
8CRBCRB271269142T B T T B
9Sport RecifeSport Recife27101161041B T B B T
10Athletic ClubAthletic Club2810108340B B T B T
11CuiabaCuiaba289136540H T B T H
12NauticoNautico2710710237T H T T B
13GoiasGoias2710611-836B H T B B
14Sao BernardoSao Bernardo279810635H H B T B
15CearaCeara288812-732T B T B H
16Botafogo SPBotafogo SP278712-231H B B B B
17Avai FCAvai FC278514-729T T B B B
18Londrina ECLondrina EC276714-725H B H B T
19America MGAmerica MG274518-2517B B T B T
20Ponte PretaPonte Preta272421-4010B B B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow