Thứ Hai, 02/11/2026
Paulo Baya
48
(og) Sander
54
Rafael Gava (Thay: Nathan Melo)
61
Edu Jr (Thay: Regis)
61
Mateus Goncalves (Thay: Paulo Baya)
65
Luiz Henrique (Thay: Juninho)
65
Caio Cesar (Thay: Kleiton)
66
Romulo (Thay: Lucas Falcao)
66
Joao Neto (Thay: Anselmo Ramon)
77
Diego Caito (Thay: Diego)
82
Mike (Thay: Leo Pereira)
89
Chay Oliveira (Thay: Gege)
89
Thiago Galhardo
90+5'

Thống kê trận đấu Goias vs CRB

số liệu thống kê
Goias
Goias
CRB
CRB
52 Kiểm soát bóng 48
3 Sút trúng đích 1
4 Sút không trúng đích 7
6 Phạt góc 2
1 Việt vị 0
16 Phạm lỗi 21
4 Thẻ vàng 1
1 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 2
34 Ném biên 19
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0

Đội hình xuất phát Goias vs CRB

Goias (4-2-3-1): Tadeu (23), Messias (37), Lucas Ribeiro (14), Sander (6), Juninho (50), Nathan Melo (70), Diego (20), Regis (10), Wellinton Matheus (31), Thiago Galhardo (33), Paulo Baya (7)

CRB (4-2-3-1): Matheus Albino (12), Hereda (32), Saimon (4), Fabio Alemao (3), Ryan (66), Joao Pedro (33), Lucas Falcao (98), Gege (8), Kleiton (75), Leo Pereira (38), Anselmo Ramon (9)

Goias
Goias
4-2-3-1
23
Tadeu
37
Messias
14
Lucas Ribeiro
6
Sander
50
Juninho
70
Nathan Melo
31
Wellinton Matheus
20
Diego
33
Thiago Galhardo
7
Paulo Baya
10
Regis
9
Anselmo Ramon
38
Leo Pereira
75
Kleiton
8
Gege
98
Lucas Falcao
33
Joao Pedro
66
Ryan
3
Fabio Alemao
4
Saimon
32
Hereda
12
Matheus Albino
CRB
CRB
4-2-3-1
Thay người
61’
Nathan Melo
Rafael Gava
66’
Kleiton
Caio Cesar
61’
Regis
Edu Jr
66’
Lucas Falcao
Romulo
65’
Paulo Baya
Mateus Goncalves
77’
Anselmo Ramon
Joao Neto
65’
Juninho
Luiz Henrique
89’
Gege
Chay Oliveira
82’
Diego
Diego Caito
89’
Leo Pereira
Mike
Cầu thủ dự bị
Anthony
Chay Oliveira
Thiago Rodrigues
Vitor
Douglas Borel
Matheus Ribeiro
Wellington
Caio Cesar
Rafael Gava
Mike
Angelo Rodriguez
Jorge
Mateus Goncalves
Rai
Diego Caito
Romulo
Luiz Henrique
Gustavo Henrique
Edu Jr
Darlisson
Gustavo Xavier
Joao Neto
Larson Torna Ferreira dos Santos

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng nhất Brazil
16/06 - 2021
12/09 - 2021
26/07 - 2024
H1: 0-0
10/11 - 2024
H1: 0-0
15/06 - 2025
H1: 1-0
08/10 - 2025
H1: 1-1
13/07 - 2026
H1: 0-2

Thành tích gần đây Goias

Hạng 2 Brazil
28/10 - 2026
H1: 0-0
20/10 - 2026
H1: 0-0
12/10 - 2026
07/10 - 2026
02/10 - 2026
27/09 - 2026
21/09 - 2026
H1: 0-1
15/09 - 2026
11/09 - 2026
H1: 0-0
06/09 - 2026
H1: 0-1

Thành tích gần đây CRB

Hạng 2 Brazil
25/10 - 2026
H1: 2-0
19/10 - 2026
H1: 0-0
13/10 - 2026
H1: 2-1
08/10 - 2026
H1: 0-0
03/10 - 2026
28/09 - 2026
H1: 1-0
20/09 - 2026
H1: 1-0
16/09 - 2026
10/09 - 2026
05/09 - 2026
H1: 1-0

Bảng xếp hạng Hạng 2 Brazil

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1NovorizontinoNovorizontino36191073367T T H T T
2JuventudeJuventude36181172265T H H T H
3Vila NovaVila Nova3618991463H T H B H
4CriciumaCriciuma3618810862B T T B T
5FortalezaFortaleza35161361261H T H T H
6CRBCRB3516712455B T H B T
7Sport RecifeSport Recife3614139955T H B T H
8Atletico GOAtletico GO3514129954T B H H B
9GoiasGoias3515713-452B T T H T
10Sao BernardoSao Bernardo361410121152B H B T T
11Operario FerroviarioOperario Ferroviario3614913-251B B B T B
12Botafogo SPBotafogo SP3613914248T T T T H
13CuiabaCuiaba36111411347H B B B B
14NauticoNautico36121014-646B B H B T
15Athletic ClubAthletic Club35101411044B B H H B
16CearaCeara35111014-743T T B H B
17Avai FCAvai FC3610719-1337T T H B B
18Londrina ECLondrina EC368820-932B H T B B
19America MGAmerica MG367524-2926B B T T T
20Ponte PretaPonte Preta363627-5715B B H H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow