Thứ Sáu, 30/10/2026
Luiz Felipe
13
Ramon (Thay: Felipe Clemente)
15
Ryan (Thay: Pierre)
16
Mauricio Mucuri
40
Tomas Cardona
42
Vitinho (Kiến tạo: Mauricio Mucuri)
45
Kaio Henrique (Thay: Mauricio Mucuri)
46
Luisao
48
Rodriguinho
50
Cadu (Thay: Jean Carlos)
59
Marcos Vinicius (Thay: Luisao)
59
Wellington Rato (Thay: Lourenco)
60
Rodrigo Santos (Thay: Juan Miritello)
70
Paulo Baya (Thay: Rodriguinho)
71
Gege (Thay: Machado)
73
Pedro Henrique
78
Welliton (Thay: Pedro Henrique)
84
Marcos Vinicius
89
Luquinhas
90+1'

Thống kê trận đấu Goias vs Fortaleza

số liệu thống kê
Goias
Goias
Fortaleza
Fortaleza
48 Kiểm soát bóng 52
3 Sút trúng đích 3
4 Sút không trúng đích 5
5 Phạt góc 2
2 Việt vị 0
12 Phạm lỗi 15
3 Thẻ vàng 4
1 Thẻ đỏ 0
2 Thủ môn cản phá 3
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
2 Cú sút bị chặn 2
0 Phát bóng 0

Diễn biến Goias vs Fortaleza

Tất cả (24)
90+5'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu

90+1' Thẻ vàng cho Luquinhas.

Thẻ vàng cho Luquinhas.

89' Thẻ vàng cho Marcos Vinicius.

Thẻ vàng cho Marcos Vinicius.

84'

Pedro Henrique rời sân và được thay thế bởi Welliton.

78' Thẻ vàng cho Pedro Henrique.

Thẻ vàng cho Pedro Henrique.

73'

Machado rời sân và được thay thế bởi Gege.

71'

Rodriguinho rời sân và được thay thế bởi Paulo Baya.

70'

Juan Miritello rời sân và được thay thế bởi Rodrigo Santos.

60'

Lourenco rời sân và được thay thế bởi Wellington Rato.

59'

Luisao rời sân và được thay thế bởi Marcos Vinicius.

59'

Jean Carlos rời sân và được thay thế bởi Cadu.

50' Thẻ vàng cho Rodriguinho.

Thẻ vàng cho Rodriguinho.

48' Thẻ vàng cho Luisao.

Thẻ vàng cho Luisao.

46'

Mauricio Mucuri rời sân và được thay thế bởi Kaio Henrique.

46'

Hiệp hai đã bắt đầu.

45+7'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một

45'

Mauricio Mucuri đã kiến tạo cho bàn thắng.

45' V À A A O O O - Vitinho đã ghi bàn!

V À A A O O O - Vitinho đã ghi bàn!

42' Thẻ vàng cho Tomas Cardona.

Thẻ vàng cho Tomas Cardona.

40' Thẻ vàng cho Mauricio Mucuri.

Thẻ vàng cho Mauricio Mucuri.

16'

Pierre rời sân và được thay thế bởi Ryan.

Đội hình xuất phát Goias vs Fortaleza

Goias (4-2-3-1): Tadeu (23), Luisao (25), Luiz Felipe (3), Lucas Ribeiro (14), Djalma Silva (54), Lourenco (97), Felipe Machado (5), Jean Carlos Alves Ferreira (21), Lucas Rodrigues Moreira Costa (35), Carlos Eduardo de Sousa Leopoldino (40), Luiz Felipe Clemente de Almeida (11)

Fortaleza (4-2-3-1): Joao Ricardo (1), Maílton dos Santos de Sá (22), Lucas Gazal (3), Tomas Cardona (6), Maurício Júnior Lima Rodrigues (13), Lucas Sasha (88), Pierre Wagner Oliveira dos Santos (5), Vitor Samuel Ferreira Arantes (11), Rodriguinho (75), Pedro Henrique (16), Juan Bautista Miritello (9)

Goias
Goias
4-2-3-1
23
Tadeu
25
Luisao
3
Luiz Felipe
14
Lucas Ribeiro
54
Djalma Silva
97
Lourenco
5
Felipe Machado
21
Jean Carlos Alves Ferreira
35
Lucas Rodrigues Moreira Costa
40
Carlos Eduardo de Sousa Leopoldino
11
Luiz Felipe Clemente de Almeida
9
Juan Bautista Miritello
16
Pedro Henrique
75
Rodriguinho
11
Vitor Samuel Ferreira Arantes
5
Pierre Wagner Oliveira dos Santos
88
Lucas Sasha
13
Maurício Júnior Lima Rodrigues
6
Tomas Cardona
3
Lucas Gazal
22
Maílton dos Santos de Sá
1
Joao Ricardo
Fortaleza
Fortaleza
4-2-3-1
Thay người
15’
Felipe Clemente
Ramon
70’
Juan Miritello
Rodrigo Santos
59’
Jean Carlos
Carlos Eduardo
71’
Rodriguinho
Paulo Baya
Cầu thủ dự bị
Carlos Eduardo
Ronald
Guilherme Baldoria de Camargo
Kaio Henrique Diogo Domingos
Murilo Camara Saquetti Chimelo Pereira
Nathan Fogaca
Danilo Cunha da Silva
Rodrigo Santos
Pedrinho
Paulo Baya
Geirton Marques Aires
Welliton Silva de Azevedo Matheus
Ramon
Vinicius Silvestre
Thiago Rodrigues
Lucas de Figueiredo Crispim
Wellington Rato
Luan
Marcos Vinícius da Silva Santos
Ryan Gustavo de Lima
Adílson dos Anjos Oliveira
Paulinho
Halerrandrio dos Santos Feitosa
Hueglo dos Santos Neris

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Brazil
10/06 - 2022
H1: 1-0
02/10 - 2022
H1: 0-1
06/08 - 2023
H1: 0-0
04/12 - 2023
H1: 1-0
Hạng 2 Brazil
03/05 - 2026
H1: 0-1
06/09 - 2026
H1: 0-1

Thành tích gần đây Goias

Hạng 2 Brazil
28/10 - 2026
H1: 0-0
20/10 - 2026
H1: 0-0
12/10 - 2026
07/10 - 2026
02/10 - 2026
27/09 - 2026
21/09 - 2026
H1: 0-1
15/09 - 2026
11/09 - 2026
H1: 0-0
06/09 - 2026
H1: 0-1

Thành tích gần đây Fortaleza

Hạng 2 Brazil
25/10 - 2026
17/10 - 2026
13/10 - 2026
H1: 2-1
08/10 - 2026
03/10 - 2026
28/09 - 2026
21/09 - 2026
14/09 - 2026
10/09 - 2026
06/09 - 2026
H1: 0-1

Bảng xếp hạng Hạng 2 Brazil

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1NovorizontinoNovorizontino35181073264T T T H T
2JuventudeJuventude35181072264T T H H T
3Vila NovaVila Nova3518891462T H T H B
4FortalezaFortaleza35161361261H T H T H
5CriciumaCriciuma3517810659T B T T B
6CRBCRB3516712455B T H B T
7Sport RecifeSport Recife3514129954T T H B T
8Atletico GOAtletico GO3514129954T B H H B
9GoiasGoias3515713-452B T T H T
10Operario FerroviarioOperario Ferroviario3514912-151B B B B T
11Sao BernardoSao Bernardo351310121049T B H B T
12Botafogo SPBotafogo SP3513814247B T T T T
13CuiabaCuiaba35111410447T H B B B
14Athletic ClubAthletic Club35101411044B B H H B
15NauticoNautico35111014-743H B B H B
16CearaCeara35111014-743T T B H B
17Avai FCAvai FC3510718-1237B T T H B
18Londrina ECLondrina EC358819-732B B H T B
19America MGAmerica MG356524-3123B B B T T
20Ponte PretaPonte Preta353626-5515B B B H H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow