Thứ Sáu, 18/09/2026
Kadu
19
Vitinho Mota (Thay: Rai Nascimento)
46
Cadu
57
Wallace
57
Guilherme Portuga (Thay: Tarik Boschetti)
61
Joao Tavares (Thay: Lucas Marques)
61
Marcos Vinicius (Thay: Rodrigo Soares)
62
Anselmo (Thay: Cadu)
62
Lucas Ribeiro (Thay: Ramon Menezes)
67
Gege (Thay: Juninho)
68
Djalma (Thay: Kadu)
68
Gilberto (Thay: Pablo Dyego)
69
Djalma
74
Guilherme Portuga
77
Andre Dhominique (Thay: Nino Paraiba)
83
Gilberto
85
Luiz Felipe
90+2'

Thống kê trận đấu Goias vs Londrina EC

số liệu thống kê
Goias
Goias
Londrina EC
Londrina EC
55 Kiểm soát bóng 45
4 Sút trúng đích 4
5 Sút không trúng đích 7
4 Phạt góc 8
1 Việt vị 1
8 Phạm lỗi 11
3 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
4 Thủ môn cản phá 3
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
4 Cú sút bị chặn 5
0 Phát bóng 0

Diễn biến Goias vs Londrina EC

Tất cả (23)
90+7'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.

90+2' Thẻ vàng cho Luiz Felipe.

Thẻ vàng cho Luiz Felipe.

85' Thẻ vàng cho Gilberto.

Thẻ vàng cho Gilberto.

83'

Nino Paraiba rời sân và được thay thế bởi Andre Dhominique.

77' Thẻ vàng cho Guilherme Portuga.

Thẻ vàng cho Guilherme Portuga.

74' Thẻ vàng cho Djalma.

Thẻ vàng cho Djalma.

69'

Pablo Dyego rời sân và được thay thế bởi Gilberto.

68'

Kadu rời sân và được thay thế bởi Djalma.

68'

Juninho rời sân và được thay thế bởi Gege.

67'

Ramon Menezes rời sân và được thay thế bởi Lucas Ribeiro.

62'

Cadu rời sân và được thay thế bởi Anselmo.

62'

Rodrigo Soares rời sân và được thay thế bởi Marcos Vinicius.

61'

Lucas Marques rời sân và được thay thế bởi Joao Tavares.

61'

Tarik Boschetti rời sân và được thay thế bởi Guilherme Portuga.

58' V À A A A O O O - [player1] đã ghi bàn!

V À A A A O O O - [player1] đã ghi bàn!

57' Thẻ vàng cho Wallace.

Thẻ vàng cho Wallace.

57' Thẻ vàng cho Cadu.

Thẻ vàng cho Cadu.

46'

Rai Nascimento rời sân và được thay thế bởi Vitinho Mota.

46'

Hiệp hai bắt đầu.

45+9'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

19' V À A A O O O - Kadu đã ghi bàn!

V À A A O O O - Kadu đã ghi bàn!

Đội hình xuất phát Goias vs Londrina EC

Goias (4-2-3-1): Thiago Rodrigues (1), Rodrigo (2), Luiz Felipe (3), Ramon (4), Nicolas (6), Lourenco (97), Felipe Machado (5), Lucas Lima (10), Adílson dos Anjos Oliveira (8), Carlos Eduardo de Sousa Leopoldino (40), Carlos Eduardo (18)

Londrina EC (4-3-3): Kozlinski (30), Nino Paraiba (2), Gabriel Lacerda (15), Wallace Reis da Silva (4), Heron Crespo da Silva (34), Lucas Marques de Oliveira (8), Tárik Michel Kedes Boschetti (5), João Vitor de Souza Martins (22), Rai Nascimento (28), William de Oliveira Pottker (23), Pablo Dyego da Silva Rosa (11)

Goias
Goias
4-2-3-1
1
Thiago Rodrigues
2
Rodrigo
3
Luiz Felipe
4
Ramon
6
Nicolas
97
Lourenco
5
Felipe Machado
10
Lucas Lima
8
Adílson dos Anjos Oliveira
40
Carlos Eduardo de Sousa Leopoldino
18
Carlos Eduardo
11
Pablo Dyego da Silva Rosa
23
William de Oliveira Pottker
28
Rai Nascimento
22
João Vitor de Souza Martins
5
Tárik Michel Kedes Boschetti
8
Lucas Marques de Oliveira
34
Heron Crespo da Silva
4
Wallace Reis da Silva
15
Gabriel Lacerda
2
Nino Paraiba
30
Kozlinski
Londrina EC
Londrina EC
4-3-3
Cầu thủ dự bị
Jean Carlos Alves Ferreira
Eduardo Alves Zanella
Anselmo Ramon Alves Herculano
Guilherme Maciel Dantas
Ezequiel
Luan Fernandes Ribeiro
Guilherme Baldoria de Camargo
Gilberto Oliveira Souza Júnior
Luisao
André Dhominique Queiroz Santiago da Silva
Danilo Cunha da Silva
Kevyn Lucas Ramos da Costa
Esli Garcia
Yago Lincoln Rocha Santos
Geirton Marques Aires
Caio César Rodrigues Souza
Lucas Ribeiro
João Vitor Tavares da Mota
Djalma Silva
Victor Hugo de Faria Mota
Marcos Vinícius da Silva Santos
Francisco Murilo de Sousa Almeida
Kauê Leonardo de Souza Prado

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng nhất Brazil
18/07 - 2021
20/10 - 2021
02/04 - 2026
11/08 - 2026

Thành tích gần đây Goias

Hạng 2 Brazil
15/09 - 2026
11/09 - 2026
H1: 0-0
06/09 - 2026
H1: 0-1
29/08 - 2026
23/08 - 2026
H1: 0-1
19/08 - 2026
H1: 0-0
16/08 - 2026
H1: 1-0
11/08 - 2026
27/07 - 2026
23/07 - 2026

Thành tích gần đây Londrina EC

Hạng 2 Brazil
16/09 - 2026
11/09 - 2026
06/09 - 2026
02/09 - 2026
23/08 - 2026
19/08 - 2026
15/08 - 2026
11/08 - 2026
27/07 - 2026
23/07 - 2026

Bảng xếp hạng Hạng 2 Brazil

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1NovorizontinoNovorizontino2814862350T T T T H
2JuventudeJuventude2814861350T H H T B
3Vila NovaVila Nova281468948H T B T H
4FortalezaFortaleza281396848T H T T H
5CriciumaCriciuma281387347B B T B B
6Atletico GOAtletico GO28121061046T T H T T
7CRBCRB281369245B T T B T
8Operario FerroviarioOperario Ferroviario281288344H H T T H
9Sport RecifeSport Recife2810117941T B B T B
10Athletic ClubAthletic Club2810108340B B T B T
11CuiabaCuiaba289136540H T B T H
12GoiasGoias2811611-639H T B B T
13Sao BernardoSao Bernardo2810810838H B T B T
14NauticoNautico2810810238H T T B H
15CearaCeara288812-732T B T B H
16Botafogo SPBotafogo SP288713-431B B B B B
17Avai FCAvai FC288614-730T B B B H
18Londrina ECLondrina EC287714-128B H B T T
19America MGAmerica MG284519-2717B T B T B
20Ponte PretaPonte Preta282422-4610B B B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow