Thứ Năm, 30/04/2026
Welliton
5
Vinicius Faria (Thay: Christian Jonatan Ortiz)
46
Rafael Gava (Thay: Juninho)
60
Pedrinho (Thay: Paulo Baya)
61
Fabinho (Thay: Fabricio Dominguez)
65
Marcao
71
Angelo Rodriguez (Thay: Wellinton Matheus)
80
Ian Luccas (Thay: Thiago Galhardo)
80
Pablo Dyego (Thay: Dalbert)
86
Wellington (Thay: Marcao Silva)
90
Luiz Henrique
90+6'

Thống kê trận đấu Goias vs Sport Recife

số liệu thống kê
Goias
Goias
Sport Recife
Sport Recife
42 Kiểm soát bóng 58
4 Sút trúng đích 1
5 Sút không trúng đích 10
9 Phạt góc 8
2 Việt vị 2
12 Phạm lỗi 10
3 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
1 Thủ môn cản phá 1
18 Ném biên 17
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Goias vs Sport Recife

Goias (5-4-1): Tadeu (23), Lucas Ribeiro (14), David Braz (4), Diego (20), Edson (19), Luiz Henrique (88), Marcao Silva (77), Juninho (50), Wellinton Matheus (31), Paulo Baya (7), Thiago Galhardo (33)

Sport Recife (4-2-3-1): Caique (22), Pedro Lima (54), Rafael Thyere (15), Luciano Castan (40), Dalbert (29), Fabio Matheus (47), Lucas Lima (19), Fabricio Dominguez (8), Christian Jonatan Ortiz (59), Romarinho (11), Gustavo Coutinho (9)

Goias
Goias
5-4-1
23
Tadeu
14
Lucas Ribeiro
4
David Braz
20
Diego
19
Edson
88
Luiz Henrique
77
Marcao Silva
50
Juninho
31
Wellinton Matheus
7
Paulo Baya
33
Thiago Galhardo
9
Gustavo Coutinho
11
Romarinho
8
Fabricio Dominguez
19
Lucas Lima
59
Christian Jonatan Ortiz
47
Fabio Matheus
29
Dalbert
40
Luciano Castan
15
Rafael Thyere
54
Pedro Lima
22
Caique
Sport Recife
Sport Recife
4-2-3-1
Thay người
60’
Juninho
Rafael Gava
46’
Christian Jonatan Ortiz
Vinicius Faria
61’
Paulo Baya
Pedrinho
65’
Fabricio Dominguez
Fabinho
80’
Thiago Galhardo
Ian Luccas
86’
Dalbert
Pablo Dyego
80’
Wellinton Matheus
Angelo Rodriguez
90’
Marcao Silva
Wellington
Cầu thủ dự bị
Ian Luccas
Fabinho
Thiago Rodrigues
Allisson Cassiano
Douglas Borel
Vinicius Faria
Yan
Thiago
Wellington
Pablo Dyego
Rafael Gava
Roberto Rosales
Angelo Rodriguez
Chico
Ivan Torres
Pedro Victor
Pedrinho
Jhonny Lucas
Nathan Melo
Halerrandrio dos Santos Feitosa

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 2 Brazil
01/06 - 2024
19/09 - 2024

Thành tích gần đây Goias

Hạng 2 Brazil
27/04 - 2026
Cúp quốc gia Brazil
23/04 - 2026
H1: 1-1
Hạng 2 Brazil
20/04 - 2026
H1: 0-0
12/04 - 2026
H1: 1-0
07/04 - 2026
H1: 0-0
02/04 - 2026
23/03 - 2026
Cúp quốc gia Brazil
20/03 - 2026
12/03 - 2026
Hạng 2 Brazil
24/11 - 2025
H1: 1-1

Thành tích gần đây Sport Recife

Hạng 2 Brazil
26/04 - 2026
19/04 - 2026
12/04 - 2026
05/04 - 2026
02/04 - 2026
22/03 - 2026
Cúp quốc gia Brazil
18/03 - 2026
13/03 - 2026
H1: 1-1 | HP: 0-0 | Pen: 5-3
VĐQG Brazil
08/12 - 2025
04/12 - 2025

Bảng xếp hạng Hạng 2 Brazil

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Vila NovaVila Nova6330312H T T T H
2FortalezaFortaleza6321-111H T T T H
3Sao BernardoSao Bernardo6312310B T B T T
4CriciumaCriciuma6312210H B T B T
5JuventudeJuventude6312110H B T T T
6CearaCeara6240310H T T H H
7Sport RecifeSport Recife6240210H T H H T
8NauticoNautico6303-29T T B B T
9Operario FerroviarioOperario Ferroviario623119T H H B H
10Botafogo SPBotafogo SP622238T B B H H
11Avai FCAvai FC622218T H H B B
12NovorizontinoNovorizontino622218H H T T B
13Athletic ClubAthletic Club622208H H T B B
14Atletico GOAtletico GO6213-17B B T H T
15Ponte PretaPonte Preta6213-17H B B T T
16GoiasGoias6213-27H T B B B
17CuiabaCuiaba614107H B H T H
18Londrina ECLondrina EC6123-15H B B H B
19CRBCRB6024-52B H B B B
20America MGAmerica MG6024-72B H B H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow