Thứ Bảy, 01/08/2026
Pedro Perotti (Kiến tạo: Biel Fonseca)
22
Kadu
31
Lourenco (Thay: Juninho)
46
Anselmo (Thay: Jean Carlos)
61
Dudu Teodora (Thay: Diego Hernandez)
61
Esli Garcia (Thay: Kadu)
72
Gege (Thay: Lucas Lima)
72
Djalma (Thay: Rodrigo Soares)
80
Kayky Almeida (Thay: Clayson)
81
Ze Roberto (Thay: Pedro Perotti)
87
Adriel (Thay: Biel Fonseca)
87
Claudinho (Thay: Pedro Martins)
87
Djalma (Kiến tạo: Luiz Felipe)
88
Anselmo
90+1'
Luiz Felipe
90+5'

Thống kê trận đấu Goias vs Sport Recife

số liệu thống kê
Goias
Goias
Sport Recife
Sport Recife
57 Kiểm soát bóng 43
3 Sút trúng đích 3
5 Sút không trúng đích 2
9 Phạt góc 2
5 Việt vị 0
15 Phạm lỗi 11
3 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
2 Thủ môn cản phá 2
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
7 Cú sút bị chặn 1
0 Phát bóng 0

Diễn biến Goias vs Sport Recife

Tất cả (21)
90+8'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.

90+5' Thẻ vàng cho Luiz Felipe.

Thẻ vàng cho Luiz Felipe.

90+1' Thẻ vàng cho Anselmo.

Thẻ vàng cho Anselmo.

88'

Luiz Felipe đã kiến tạo cho bàn thắng.

88' V À A A O O O - Djalma đã ghi bàn!

V À A A O O O - Djalma đã ghi bàn!

87'

Pedro Martins rời sân và được thay thế bởi Claudinho.

87'

Biel Fonseca rời sân và được thay thế bởi Adriel.

87'

Pedro Perotti rời sân và được thay thế bởi Ze Roberto.

81'

Clayson rời sân và được thay thế bởi Kayky Almeida.

80'

Rodrigo Soares rời sân và được thay thế bởi Djalma.

72'

Lucas Lima rời sân và được thay thế bởi Gege.

72'

Kadu rời sân và được thay thế bởi Esli Garcia.

61'

Diego Hernandez rời sân và được thay thế bởi Dudu Teodora.

61'

Jean Carlos rời sân và được thay thế bởi Anselmo.

46'

Juninho rời sân và được thay thế bởi Lourenco.

46'

Hiệp hai bắt đầu.

45+4'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

31' Thẻ vàng cho Kadu.

Thẻ vàng cho Kadu.

22'

Biel Fonseca đã kiến tạo cho bàn thắng.

22' V À A A O O O - Pedro Perotti đã ghi bàn!

V À A A O O O - Pedro Perotti đã ghi bàn!

Trọng tài thổi còi bắt đầu trận đấu.

Đội hình xuất phát Goias vs Sport Recife

Goias (4-2-3-1): Thiago Rodrigues (1), Rodrigo (2), Luiz Felipe (3), Luisao (25), Nicolas (6), Juninho (8), Machado (5), Jean Carlos (21), Lucas Lima (10), Kadu (40), Carlos Eduardo (18)

Sport Recife (4-3-3): Thiago (26), Augusto (68), Marcelo Ajul (3), Habraao (28), Filipinho (60), Biel (6), Ze Gabriel (23), Pedro Victor (48), Diego Hernandez (20), Perotti (9), Clayson (25)

Goias
Goias
4-2-3-1
1
Thiago Rodrigues
2
Rodrigo
3
Luiz Felipe
25
Luisao
6
Nicolas
8
Juninho
5
Machado
21
Jean Carlos
10
Lucas Lima
40
Kadu
18
Carlos Eduardo
25
Clayson
9
Perotti
20
Diego Hernandez
48
Pedro Victor
23
Ze Gabriel
6
Biel
60
Filipinho
28
Habraao
3
Marcelo Ajul
68
Augusto
26
Thiago
Sport Recife
Sport Recife
4-3-3
Thay người
46’
Juninho
Lourenco
61’
Diego Hernandez
Dudu Teodora
61’
Jean Carlos
Anselmo Ramon
81’
Clayson
Kayky Almeida
72’
Kadu
Esli Garcia
87’
Pedro Martins
Claudinho
72’
Lucas Lima
Gege
87’
Biel Fonseca
Adriel
80’
Rodrigo Soares
Djalma
87’
Pedro Perotti
Ze Roberto
Cầu thủ dự bị
Ezequiel Oliveira
Halls
Anselmo Ramon
Madson
Esli Garcia
Claudinho
Gege
Kayky Almeida
Murilo Camara
Edson
Djalma
Adriel
Baldoria
Arthur Maron
Brayann
Ze Roberto
Lourenco
Caio Moura
Dudu Teodora

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 2 Brazil
01/06 - 2024
19/09 - 2024
23/07 - 2026

Thành tích gần đây Goias

Hạng 2 Brazil
27/07 - 2026
23/07 - 2026
19/07 - 2026
13/07 - 2026
H1: 0-2
05/07 - 2026
H1: 1-0
29/06 - 2026
H1: 0-1
22/06 - 2026
15/06 - 2026
11/06 - 2026
31/05 - 2026

Thành tích gần đây Sport Recife

Hạng 2 Brazil
28/07 - 2026
23/07 - 2026
19/07 - 2026
11/07 - 2026
05/07 - 2026
29/06 - 2026
19/06 - 2026
14/06 - 2026
11/06 - 2026
31/05 - 2026

Bảng xếp hạng Hạng 2 Brazil

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1CriciumaCriciuma2011721140T T T T H
2JuventudeJuventude2010551035H T T B T
3Operario FerroviarioOperario Ferroviario201055335T T H T B
4FortalezaFortaleza201046434T B T B T
5Vila NovaVila Nova201046334T B B T B
6NovorizontinoNovorizontino209651333T B B B T
7Atletico GOAtletico GO20875331B T H T T
8CRBCRB20857-129B H T T T
9GoiasGoias20857-529T H T H B
10Sport RecifeSport Recife206113629B H H H H
11Athletic ClubAthletic Club206104128B H H T H
12Sao BernardoSao Bernardo20767527B H H B B
13NauticoNautico20749025H B B T H
14CuiabaCuiaba205105025T H B B H
15Botafogo SPBotafogo SP20668324T H H T B
16CearaCeara20578-522B H H B T
17Londrina ECLondrina EC205510-420T H H B B
18Avai FCAvai FC205510-620B T H T B
19America MGAmerica MG202513-1711B H H B T
20Ponte PretaPonte Preta202315-249B B B B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow