Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
Pedro Perotti (Kiến tạo: Biel Fonseca) 22 | |
Kadu 31 | |
Lourenco (Thay: Juninho) 46 | |
Anselmo (Thay: Jean Carlos) 61 | |
Dudu Teodora (Thay: Diego Hernandez) 61 | |
Esli Garcia (Thay: Kadu) 72 | |
Gege (Thay: Lucas Lima) 72 | |
Djalma (Thay: Rodrigo Soares) 80 | |
Kayky Almeida (Thay: Clayson) 81 | |
Ze Roberto (Thay: Pedro Perotti) 87 | |
Adriel (Thay: Biel Fonseca) 87 | |
Claudinho (Thay: Pedro Martins) 87 | |
Djalma (Kiến tạo: Luiz Felipe) 88 | |
Anselmo 90+1' | |
Luiz Felipe 90+5' |
Thống kê trận đấu Goias vs Sport Recife


Diễn biến Goias vs Sport Recife
Thẻ vàng cho Luiz Felipe.
Thẻ vàng cho Anselmo.
Luiz Felipe đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Djalma đã ghi bàn!
Pedro Martins rời sân và được thay thế bởi Claudinho.
Biel Fonseca rời sân và được thay thế bởi Adriel.
Pedro Perotti rời sân và được thay thế bởi Ze Roberto.
Clayson rời sân và được thay thế bởi Kayky Almeida.
Rodrigo Soares rời sân và được thay thế bởi Djalma.
Lucas Lima rời sân và được thay thế bởi Gege.
Kadu rời sân và được thay thế bởi Esli Garcia.
Diego Hernandez rời sân và được thay thế bởi Dudu Teodora.
Jean Carlos rời sân và được thay thế bởi Anselmo.
Juninho rời sân và được thay thế bởi Lourenco.
Hiệp hai bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Thẻ vàng cho Kadu.
Biel Fonseca đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Pedro Perotti đã ghi bàn!
Trọng tài thổi còi bắt đầu trận đấu.
Đội hình xuất phát Goias vs Sport Recife
Goias (4-2-3-1): Thiago Rodrigues (1), Rodrigo (2), Luiz Felipe (3), Luisao (25), Nicolas (6), Juninho (8), Machado (5), Jean Carlos (21), Lucas Lima (10), Kadu (40), Carlos Eduardo (18)
Sport Recife (4-3-3): Thiago (26), Augusto (68), Marcelo Ajul (3), Habraao (28), Filipinho (60), Biel (6), Ze Gabriel (23), Pedro Victor (48), Diego Hernandez (20), Perotti (9), Clayson (25)


| Thay người | |||
| 46’ | Juninho Lourenco | 61’ | Diego Hernandez Dudu Teodora |
| 61’ | Jean Carlos Anselmo Ramon | 81’ | Clayson Kayky Almeida |
| 72’ | Kadu Esli Garcia | 87’ | Pedro Martins Claudinho |
| 72’ | Lucas Lima Gege | 87’ | Biel Fonseca Adriel |
| 80’ | Rodrigo Soares Djalma | 87’ | Pedro Perotti Ze Roberto |
| Cầu thủ dự bị | |||
Ezequiel Oliveira | Halls | ||
Anselmo Ramon | Madson | ||
Esli Garcia | Claudinho | ||
Gege | Kayky Almeida | ||
Murilo Camara | Edson | ||
Djalma | Adriel | ||
Baldoria | Arthur Maron | ||
Brayann | Ze Roberto | ||
Lourenco | Caio Moura | ||
Dudu Teodora | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Goias
Thành tích gần đây Sport Recife
Bảng xếp hạng Hạng 2 Brazil
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 20 | 11 | 7 | 2 | 11 | 40 | T T T T H | |
| 2 | 20 | 10 | 5 | 5 | 10 | 35 | H T T B T | |
| 3 | 20 | 10 | 5 | 5 | 3 | 35 | T T H T B | |
| 4 | 20 | 10 | 4 | 6 | 4 | 34 | T B T B T | |
| 5 | 20 | 10 | 4 | 6 | 3 | 34 | T B B T B | |
| 6 | 20 | 9 | 6 | 5 | 13 | 33 | T B B B T | |
| 7 | 20 | 8 | 7 | 5 | 3 | 31 | B T H T T | |
| 8 | 20 | 8 | 5 | 7 | -1 | 29 | B H T T T | |
| 9 | 20 | 8 | 5 | 7 | -5 | 29 | T H T H B | |
| 10 | 20 | 6 | 11 | 3 | 6 | 29 | B H H H H | |
| 11 | 20 | 6 | 10 | 4 | 1 | 28 | B H H T H | |
| 12 | 20 | 7 | 6 | 7 | 5 | 27 | B H H B B | |
| 13 | 20 | 7 | 4 | 9 | 0 | 25 | H B B T H | |
| 14 | 20 | 5 | 10 | 5 | 0 | 25 | T H B B H | |
| 15 | 20 | 6 | 6 | 8 | 3 | 24 | T H H T B | |
| 16 | 20 | 5 | 7 | 8 | -5 | 22 | B H H B T | |
| 17 | 20 | 5 | 5 | 10 | -4 | 20 | T H H B B | |
| 18 | 20 | 5 | 5 | 10 | -6 | 20 | B T H T B | |
| 19 | 20 | 2 | 5 | 13 | -17 | 11 | B H H B T | |
| 20 | 20 | 2 | 3 | 15 | -24 | 9 | B B B B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch