Thứ Hai, 26/10/2026

Trực tiếp kết quả Gomel vs Slavia Mozyr hôm nay 02-07-2023

Giải VĐQG Belarus - CN, 02/7

Kết thúc

Gomel

Gomel

3 : 2

Slavia Mozyr

Slavia Mozyr

Hiệp một: 2-1
CN, 22:30 02/07/2023
Vòng 14 - VĐQG Belarus
Tsentralny, Gomel
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Vladislav Poloz
5
Aleksandr Anufriev
35
Aleksandr Anufriev
44
Maxim Zhumabekov
59
Andrey Potapenko
90+4'

Thống kê trận đấu Gomel vs Slavia Mozyr

số liệu thống kê
Gomel
Gomel
Slavia Mozyr
Slavia Mozyr
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
5 Phạt góc 6
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
2 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Belarus
22/05 - 2021
03/10 - 2021
Giao hữu
29/01 - 2022
VĐQG Belarus
03/04 - 2022
13/08 - 2022
02/07 - 2023
25/11 - 2023
28/06 - 2024
24/11 - 2024
06/04 - 2025
Cúp quốc gia Belarus
27/07 - 2025
H1: 0-0 | HP: 1-0
VĐQG Belarus
16/08 - 2025
19/04 - 2026
22/08 - 2026

Thành tích gần đây Gomel

VĐQG Belarus
24/10 - 2026
17/10 - 2026
11/10 - 2026
20/09 - 2026
13/09 - 2026
H1: 1-0
05/09 - 2026
29/08 - 2026
22/08 - 2026
15/08 - 2026
09/08 - 2026
H1: 0-1

Thành tích gần đây Slavia Mozyr

VĐQG Belarus
25/10 - 2026
19/10 - 2026
15/10 - 2026
10/10 - 2026
19/09 - 2026
12/09 - 2026
05/09 - 2026
29/08 - 2026
22/08 - 2026
14/08 - 2026

Bảng xếp hạng VĐQG Belarus

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Maxline VitebskMaxline Vitebsk2516813456T T T T T
2Dinamo MinskDinamo Minsk2517442755T T T T T
3IslochIsloch2515732752T B H T T
4Dinamo BrestDinamo Brest2614571947T T T H T
5Neman GrodnoNeman Grodno261349743T T T B B
6FK VitebskFK Vitebsk261178640H T H T B
7GomelGomel2611781040B T B H B
8FC MinskFC Minsk2610412-334T B B B B
9Torpedo ZhodinoTorpedo Zhodino269611-333B T B T B
10Slavia MozyrSlavia Mozyr268711-231B B B T T
11FC BaranovichiFC Baranovichi267712-1628H B B B T
12Belshina BobruiskBelshina Bobruisk256613-1824H T B B T
13Arsenal DzerzhinskArsenal Dzerzhinsk265912-2024H B B B H
14BATE BorisovBATE Borisov264913-1421B T B B B
15Dnepr MogilevDnepr Mogilev2631112-1620H B B T H
16Naftan NovopolotskNaftan Novopolotsk264517-3817H T T B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow