Thứ Năm, 30/04/2026

Trực tiếp kết quả Gornik Zabrze vs Lech Poznan hôm nay 08-02-2026

Giải VĐQG Ba Lan - CN, 08/2

Kết thúc

Gornik Zabrze

Gornik Zabrze

0 : 1

Lech Poznan

Lech Poznan

Hiệp một: 0-1
CN, 02:15 08/02/2026
Vòng 20 - VĐQG Ba Lan
Stadion im. Ernesta Pohla
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Mikael Ishak (Kiến tạo: Leo Bengtsson)
10
Mikael Ishak
45+1'
Mateusz Skrzypczak (Thay: Antonio Milic)
46
Borislav Rupanov (Thay: Michal Rakoczy)
46
Kamil Lukoszek (Thay: Brandon Domingues)
46
Ali Gholizadeh (Thay: Taofeek Ismaheel)
58
Luis Palma (Thay: Patrik Waalemark)
58
Leo Bengtsson
63
Pawel Olkowski (Thay: Michal Sacek)
72
Filip Jagiello (Thay: Leo Bengtsson)
77
Yannick Agnero (Thay: Mikael Ishak)
82
Robert Gumny
83
Mathias Sauer (Thay: Maksym Khlan)
83
Rafal Janicki
87
Pawel Bochniewicz (Thay: Kamil Lukoszek)
89

Thống kê trận đấu Gornik Zabrze vs Lech Poznan

số liệu thống kê
Gornik Zabrze
Gornik Zabrze
Lech Poznan
Lech Poznan
52 Kiểm soát bóng 48
4 Sút trúng đích 4
6 Sút không trúng đích 4
7 Phạt góc 3
1 Việt vị 0
12 Phạm lỗi 21
1 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
3 Thủ môn cản phá 4
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
7 Phát bóng 7
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Gornik Zabrze vs Lech Poznan

Gornik Zabrze (4-3-3): Marcel Lubik (1), Michal Sacek (61), Rafal Janicki (26), Josema (20), Erik Janža (64), Lukas Sadilek (13), Patrik Hellebrand (8), Michal Rakoczy (36), Maksym Khlan (33), Sondre Liseth (23), Brandon Domingues (11)

Lech Poznan (4-4-2): Bartosz Mrozek (41), Robert Gumny (20), Wojciech Monka (27), Antonio Milic (16), Michal Gurgul (15), Taofeek Ismaheel (88), Antoni Kozubal (43), Pablo Rodriguez (99), Leo Bengtsson (14), Mikael Ishak (9), Patrik Walemark (10)

Gornik Zabrze
Gornik Zabrze
4-3-3
1
Marcel Lubik
61
Michal Sacek
26
Rafal Janicki
20
Josema
64
Erik Janža
13
Lukas Sadilek
8
Patrik Hellebrand
36
Michal Rakoczy
33
Maksym Khlan
23
Sondre Liseth
11
Brandon Domingues
10
Patrik Walemark
9
Mikael Ishak
14
Leo Bengtsson
99
Pablo Rodriguez
43
Antoni Kozubal
88
Taofeek Ismaheel
15
Michal Gurgul
16
Antonio Milic
27
Wojciech Monka
20
Robert Gumny
41
Bartosz Mrozek
Lech Poznan
Lech Poznan
4-4-2
Thay người
46’
Pawel Bochniewicz
Kamil Lukoszek
46’
Antonio Milic
Mateusz Skrzypczak
46’
Michal Rakoczy
Borislav Rupanov
58’
Taofeek Ismaheel
Ali Gholizadeh
72’
Michal Sacek
Pawel Olkowski
58’
Patrik Waalemark
Luis Palma
83’
Maksym Khlan
Mathias Dahl Sauer
77’
Leo Bengtsson
Filip Jagiello
89’
Kamil Lukoszek
Pawel Bochniewicz
82’
Mikael Ishak
Yannick Agnero
Cầu thủ dự bị
Piotr Pietryga
Plamen Plamenov Andreev
Tomasz Loska
Joel Vieira Pereira
Pawel Bochniewicz
Alex Douglas
Kryspin Szczesniak
Joao Moutinho
Lukas Podolski
Yannick Agnero
Pawel Olkowski
Ali Gholizadeh
Kamil Lukoszek
Gisli Gottskalk Thordarson
Mathias Dahl Sauer
Filip Jagiello
Dominik Szala
Mateusz Skrzypczak
Bastien Donio
Luis Palma
Borislav Rupanov

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Ba Lan
19/12 - 2021
Cúp quốc gia Ba Lan
03/03 - 2022
VĐQG Ba Lan
16/10 - 2022
30/04 - 2023
03/09 - 2023
10/03 - 2024
21/07 - 2024
07/12 - 2024
03/08 - 2025
08/02 - 2026
Cúp quốc gia Ba Lan
05/03 - 2026

Thành tích gần đây Gornik Zabrze

VĐQG Ba Lan
18/04 - 2026
12/04 - 2026
Cúp quốc gia Ba Lan
08/04 - 2026
VĐQG Ba Lan
04/04 - 2026
22/03 - 2026
15/03 - 2026
08/03 - 2026
Cúp quốc gia Ba Lan
05/03 - 2026
VĐQG Ba Lan
01/03 - 2026

Thành tích gần đây Lech Poznan

VĐQG Ba Lan
26/04 - 2026
19/04 - 2026
12/04 - 2026
05/04 - 2026
22/03 - 2026
Europa Conference League
20/03 - 2026
VĐQG Ba Lan
15/03 - 2026
Europa Conference League
13/03 - 2026
VĐQG Ba Lan
08/03 - 2026
Cúp quốc gia Ba Lan
05/03 - 2026

Bảng xếp hạng VĐQG Ba Lan

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Lech PoznanLech Poznan30141061452T H H T T
2Gornik ZabrzeGornik Zabrze301479949H T H T T
3Jagiellonia BialystokJagiellonia Bialystok30121081146B H H T B
4Rakow CzestochowaRakow Czestochowa3013710646H H H T T
5Wisla PlockWisla Plock301299445T B T T B
6GKS KatowiceGKS Katowice3013512244B T H T H
7Zaglebie LubinZaglebie Lubin3012810744B B T B B
8Radomiak RadomRadomiak Radom30101010340B H B T T
9Motor LublinMotor Lublin309129-639T H H B B
10Piast GliwicePiast Gliwice3011613-139T B B H T
11Lechia GdanskLechia Gdansk3012711338T T B H B
12Korona KielceKorona Kielce3010812138T B H B H
13CracoviaCracovia3091110-338T B H B H
14Pogon SzczecinPogon Szczecin3011514-538B B T B H
15Legia WarszawaLegia Warszawa308139-237H T H T B
16Widzew LodzWidzew Lodz3010614-136H H T B T
17Arka GdyniaArka Gdynia309714-2334B T H B B
18Termalica NiecieczaTermalica Nieciecza307716-1928B T B B T
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow