Thứ Hai, 16/03/2026

Trực tiếp kết quả Gornik Zabrze vs Rakow Czestochowa hôm nay 20-02-2022

Giải VĐQG Ba Lan - CN, 20/2

Kết thúc

Gornik Zabrze

Gornik Zabrze

1 : 1

Rakow Czestochowa

Rakow Czestochowa

Hiệp một: 1-1
CN, 21:00 20/02/2022
Vòng 22 - VĐQG Ba Lan
Stadion im. Ernesta Pohla
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Piotr Krawczyk (Kiến tạo: Krzysztof Kubica)
4
Wiktor Dlugosz (Thay: Bogdan Racovitan)
6
Mateusz Wdowiak (Thay: Wiktor Dlugosz)
45
Adrian Gryszkiewicz
45+1'
(Pen) Ivi Lopez
45+7'
Igor Sapala (Thay: Sturgeon)
46
Igor Sapala
57
Mateusz Cholewiak (Thay: Lukas Podolski)
64
Dariusz Stalmach (Thay: Krzysztof Kubica)
70
Marcin Cebula (Thay: Ivi Lopez)
77
Sebastian Musiolik (Thay: Vladislavs Gutkovskis)
77
Dariusz Pawlowski (Thay: Robert Dadok)
88

Thống kê trận đấu Gornik Zabrze vs Rakow Czestochowa

số liệu thống kê
Gornik Zabrze
Gornik Zabrze
Rakow Czestochowa
Rakow Czestochowa
44 Kiểm soát bóng 56
4 Sút trúng đích 6
3 Sút không trúng đích 4
5 Phạt góc 7
1 Việt vị 2
16 Phạm lỗi 7
1 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
25 Ném biên 31
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 1
0 Phản công 0
11 Phát bóng 7
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Gornik Zabrze vs Rakow Czestochowa

Gornik Zabrze (3-4-2-1): Daniel Bielica (1), Przemyslaw Wisniewski (2), Rafal Janicki (26), Adrian Gryszkiewicz (27), Robert Dadok (96), Krzysztof Kubica (6), Alasana Manneh (8), Erik Janza (64), Lukas Podolski (10), Bartosz Nowak (17), Piotr Krawczyk (21)

Rakow Czestochowa (3-4-2-1): Vladan Kovacevic (1), Bogdan Racovitan (25), Tomas Petrasek (2), Zoran Arsenic (24), Fran Tudor (7), Giannis Papanikolaou (66), Ben Lederman (8), Patryk Kun (23), Ivi Lopez (11), Sturgeon (70), Vladislavs Gutkovskis (21)

Gornik Zabrze
Gornik Zabrze
3-4-2-1
1
Daniel Bielica
2
Przemyslaw Wisniewski
26
Rafal Janicki
27
Adrian Gryszkiewicz
96
Robert Dadok
6
Krzysztof Kubica
8
Alasana Manneh
64
Erik Janza
10
Lukas Podolski
17
Bartosz Nowak
21
Piotr Krawczyk
21
Vladislavs Gutkovskis
70
Sturgeon
11
Ivi Lopez
23
Patryk Kun
8
Ben Lederman
66
Giannis Papanikolaou
7
Fran Tudor
24
Zoran Arsenic
2
Tomas Petrasek
25
Bogdan Racovitan
1
Vladan Kovacevic
Rakow Czestochowa
Rakow Czestochowa
3-4-2-1
Thay người
64’
Lukas Podolski
Mateusz Cholewiak
6’
Mateusz Wdowiak
Wiktor Dlugosz
70’
Krzysztof Kubica
Dariusz Stalmach
45’
Wiktor Dlugosz
Mateusz Wdowiak
88’
Robert Dadok
Dariusz Pawlowski
46’
Sturgeon
Igor Sapala
77’
Vladislavs Gutkovskis
Sebastian Musiolik
77’
Ivi Lopez
Marcin Cebula
Cầu thủ dự bị
Jakub Szymanski
Kacper Trelowski
Grzegorz Sandomierski
Szymon Czyz
Mateusz Cholewiak
Sebastian Musiolik
Dariusz Pawlowski
Deian Sorescu
Arsen Hrosu
Wiktor Dlugosz
Dariusz Stalmach
Marcin Cebula
Jean Jules
Valeriane Gvilia
Krzysztof Wingralek
Igor Sapala
Adrian Dziedzic
Mateusz Wdowiak

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Ba Lan
20/02 - 2022
08/08 - 2022
18/02 - 2023
22/10 - 2023
20/04 - 2024
19/08 - 2024
22/02 - 2025
16/09 - 2025
15/03 - 2026

Thành tích gần đây Gornik Zabrze

VĐQG Ba Lan
15/03 - 2026
08/03 - 2026
Cúp quốc gia Ba Lan
05/03 - 2026
VĐQG Ba Lan
01/03 - 2026
21/02 - 2026
17/02 - 2026
08/02 - 2026
31/01 - 2026
06/12 - 2025
Cúp quốc gia Ba Lan
02/12 - 2025

Thành tích gần đây Rakow Czestochowa

VĐQG Ba Lan
15/03 - 2026
Europa Conference League
13/03 - 2026
VĐQG Ba Lan
08/03 - 2026
Cúp quốc gia Ba Lan
05/03 - 2026
H1: 0-1 | HP: 0-1
VĐQG Ba Lan
01/03 - 2026
14/02 - 2026
08/02 - 2026
01/02 - 2026
Europa Conference League
19/12 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Ba Lan

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Zaglebie LubinZaglebie Lubin2511861141H T T T B
2Lech PoznanLech Poznan251186641T T T B T
3Jagiellonia BialystokJagiellonia Bialystok241086938H H H B B
4Gornik ZabrzeGornik Zabrze251159438H B B H T
5Rakow CzestochowaRakow Czestochowa2511410237H T B T B
6GKS KatowiceGKS Katowice2411310236H B T T T
7Wisla PlockWisla Plock25997236B B B B T
8Motor LublinMotor Lublin258107-434B T T H T
9Radomiak RadomRadomiak Radom25898433H H T B H
10CracoviaCracovia25898233H H B B B
11Korona KielceKorona Kielce24969233B T B B T
12Piast GliwicePiast Gliwice259511-332B B T B T
13Lechia GdanskLechia Gdansk251069231T B H T B
14Pogon SzczecinPogon Szczecin249411-431H T T T B
15Arka GdyniaArka Gdynia258611-1630T H B T H
16Legia WarszawaLegia Warszawa256118-129H T H T H
17Widzew LodzWidzew Lodz258413-328T H B T H
18Termalica NiecieczaTermalica Nieciecza255713-1522H B H B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow