Piotr Samiec-Talar đã kiến tạo cho bàn thắng.
Przemyslaw Banaszak (Kiến tạo: Piotr Samiec-Talar) 8 | |
S. Liseth (Thay: M. Dietz) 46 | |
R. Massimo (Thay: P. Warczak) 46 |
Đang cập nhậtThống kê trận đấu Gornik Zabrze vs Slask Wroclaw
số liệu thống kê

Gornik Zabrze

Slask Wroclaw
56 Kiểm soát bóng 44
1 Sút trúng đích 1
5 Sút không trúng đích 4
4 Phạt góc 1
0 Việt vị 0
5 Phạm lỗi 7
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 1
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 2
0 Phát bóng 0
Đội hình xuất phát Gornik Zabrze vs Slask Wroclaw
Gornik Zabrze (4-2-3-1): Philipp Schulze (1), Patryk Warczak (2), Rafal Janicki (26), Josema (20), Erik Janža (64), Lukas Sadilek (18), Maximilian Dietz (66), Yvan Ikia Dimi (7), Kacper Urbański (82), Maksym Khlan (33), Erik Prekop (11)
Slask Wroclaw (5-3-2): Michal Szromnik (25), Michal Rosiak (27), Yegor Matsenko (33), Lamine Ba (5), Irodotos Christodoulou (3), Marc Llinares (8), Piotr Samiec-Talar (7), Jorge Yriarte (15), Michal Mokrzycki (14), Przemyslaw Banaszak (19), Luka Marjanac (11)

Gornik Zabrze
4-2-3-1
1
Philipp Schulze
2
Patryk Warczak
26
Rafal Janicki
20
Josema
64
Erik Janža
18
Lukas Sadilek
66
Maximilian Dietz
7
Yvan Ikia Dimi
82
Kacper Urbański
33
Maksym Khlan
11
Erik Prekop
11
Luka Marjanac
19
Przemyslaw Banaszak
14
Michal Mokrzycki
15
Jorge Yriarte
7
Piotr Samiec-Talar
8
Marc Llinares
3
Irodotos Christodoulou
5
Lamine Ba
33
Yegor Matsenko
27
Michal Rosiak
25
Michal Szromnik

Slask Wroclaw
5-3-2
| Cầu thủ dự bị | |||
Peter Gonzalez | Karol Niemczycki | ||
Piotr Pietryga | Dominik Szala | ||
Tomasz Loska | Malaly Dembele | ||
Michal Synos | Grzegorz Tomasiewicz | ||
Pawel Bochniewicz | Alex Timossi Andersson | ||
Roberto Massimo | Adrian Zulewski | ||
Ondrej Zmrzly | Dorian Markowski | ||
Sondre Liseth | Mariusz Malec | ||
Bastien Donio | Eniss Shabani | ||
Bruno Durdov | |||
Michal Rakoczy | |||
Taofeek Ismaheel | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Ba Lan
Thành tích gần đây Gornik Zabrze
Champions League
Giao hữu
VĐQG Ba Lan
Cúp quốc gia Ba Lan
VĐQG Ba Lan
Thành tích gần đây Slask Wroclaw
Hạng 2 Ba Lan
Bảng xếp hạng VĐQG Ba Lan
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | T | |
| 2 | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | T | |
| 3 | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | ||
| 4 | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | T | |
| 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 15 | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B | |
| 16 | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | ||
| 17 | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B | |
| 18 | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch