Marko Mandic 8 | |
Marko Mandic 17 | |
Amer Hiros 74 | |
Sulejman Krpic 85 | |
Amer Hiros 90 |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Bosnia
Thành tích gần đây GOSK Gabela
VĐQG Bosnia
Thành tích gần đây Zeljeznicar
VĐQG Bosnia
Bảng xếp hạng VĐQG Bosnia
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 12 | 11 | 0 | 1 | 24 | 33 | T T T T T | |
| 2 | 11 | 9 | 1 | 1 | 14 | 28 | T T T T T | |
| 3 | 12 | 5 | 4 | 3 | 3 | 19 | T H H T H | |
| 4 | 13 | 3 | 6 | 4 | -2 | 15 | B H T H B | |
| 5 | 13 | 3 | 5 | 5 | -7 | 14 | H B H B B | |
| 6 | 12 | 3 | 4 | 5 | -3 | 13 | H B H T H | |
| 7 | 12 | 3 | 3 | 6 | -8 | 12 | B H B T H | |
| 8 | 12 | 2 | 5 | 5 | -4 | 11 | H T H B T | |
| 9 | 13 | 2 | 5 | 6 | -6 | 11 | ||
| 10 | 12 | 2 | 3 | 7 | -11 | 9 | B B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
