Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
(Pen) Juan 7 | |
Juan 7 | |
Ianis Hagi 15 | |
Fidan Aliti 38 | |
Nuno Lima 39 | |
Malcom Bokele Mputu 39 | |
Jeh 45+2' | |
Filip Krastev (Thay: Alexis Antunes) 57 | |
Arda Kurtulan (Thay: Ogun Bayrak) 57 | |
Janderson (Thay: Jeh) 58 | |
Janderson (Kiến tạo: Filip Krastev) 59 | |
Paulo Victor 61 | |
Enes Keskin (Thay: Gaius Makouta) 69 | |
Guven Yalcin (Thay: Steve Mounie) 69 | |
Novatus Miroshi 73 | |
Musah Mohammed (Thay: Amin Cherni) 86 | |
Efecan Karaca (Thay: Ianis Hagi) 89 | |
Meschack Elia (Thay: Ruan) 89 | |
Efkan Bekiroglu (Thay: Juan) 89 | |
Ibrahim Kaya (Thay: Nuno Lima) 90 | |
Ibrahim Kaya (Kiến tạo: Fidan Aliti) 90+9' |
Thống kê trận đấu Goztepe vs Alanyaspor


Diễn biến Goztepe vs Alanyaspor
Fidan Aliti đã kiến tạo cho bàn thắng này.
V À A A O O O - Ibrahim Kaya đã ghi bàn!
Nuno Lima rời sân và anh được thay thế bởi Ibrahim Kaya.
Juan rời sân và anh ấy được thay thế bởi Efkan Bekiroglu.
Ruan rời sân và anh ấy được thay thế bởi Meschack Elia.
Ianis Hagi rời sân và anh ấy được thay thế bởi Efecan Karaca.
Amin Cherni rời sân và được thay thế bởi Musah Mohammed.
Thẻ vàng cho Novatus Miroshi.
Steve Mounie rời sân và được thay thế bởi Guven Yalcin.
Gaius Makouta rời sân và được thay thế bởi Enes Keskin.
Thẻ vàng cho Paulo Victor.
Filip Krastev đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Janderson ghi bàn!
Ogun Bayrak rời sân và được thay thế bởi Arda Kurtulan.
Jeh rời sân và được thay thế bởi Janderson.
Alexis Antunes rời sân và được thay thế bởi Filip Krastev.
Hiệp hai bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Thẻ vàng cho Jeh.
Thẻ vàng cho Malcom Bokele Mputu.
Đội hình xuất phát Goztepe vs Alanyaspor
Goztepe (3-4-1-2): Mateusz Lis (1), Allan Godoi (3), Heliton (5), Malcom Bokele (26), Ogun Bayrak (77), Anthony Dennis (30), Novatus Miroshi (20), Amine Cherni (15), Alexis Antunes (8), Jeh (19), Juan (9)
Alanyaspor (3-4-2-1): Paulo Victor (48), Nuno Lima (3), Fidan Aliti (5), Ümit Akdağ (50), Florent Hadergjonaj (94), Gaius Makouta (42), Nicolas Janvier (17), Ruan (11), Ianis Hagi (14), Ui-jo Hwang (16), Steve Mounie (9)


| Thay người | |||
| 57’ | Alexis Antunes Filip Krastev | 69’ | Steve Mounie Guven Yalcin |
| 57’ | Ogun Bayrak Arda Kurtulan | 69’ | Gaius Makouta Enes Keskin |
| 58’ | Jeh Janderson | 89’ | Ianis Hagi Efecan Karaca |
| 86’ | Amin Cherni Musah Mohammed | 89’ | Ruan Mechak Elia |
| 89’ | Juan Efkan Bekiroğlu | 90’ | Nuno Lima Ibrahim Kaya |
| Cầu thủ dự bị | |||
Musah Mohammed | Ertuğru Taskiran | ||
Efkan Bekiroğlu | Bruno Viana | ||
Filip Krastev | Baran Mogultay | ||
Guilherme Luiz | Fatih Aksoy | ||
Janderson | Izzet Çelik | ||
Samil Öztürk | Ibrahim Kaya | ||
Furkan Bayir | Efecan Karaca | ||
Taha Altikardes | Mechak Elia | ||
Ugur Kaan Yildiz | Guven Yalcin | ||
Arda Kurtulan | Enes Keskin | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Goztepe
Thành tích gần đây Alanyaspor
Bảng xếp hạng VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 20 | 4 | 2 | 44 | 64 | T B T T T | |
| 2 | 26 | 16 | 9 | 1 | 30 | 57 | T H H T B | |
| 3 | 26 | 17 | 6 | 3 | 23 | 57 | B T T T T | |
| 4 | 26 | 14 | 7 | 5 | 17 | 49 | T T T B T | |
| 5 | 26 | 11 | 10 | 5 | 10 | 43 | H B H B H | |
| 6 | 26 | 12 | 6 | 8 | 14 | 42 | B T T T B | |
| 7 | 26 | 8 | 11 | 7 | -2 | 35 | B H H B T | |
| 8 | 26 | 9 | 6 | 11 | -4 | 33 | T B B T B | |
| 9 | 26 | 8 | 9 | 9 | -7 | 33 | B B H H T | |
| 10 | 26 | 7 | 9 | 10 | -4 | 30 | H T T T B | |
| 11 | 26 | 5 | 13 | 8 | -4 | 28 | T B B H H | |
| 12 | 26 | 6 | 9 | 11 | -9 | 27 | B T B H T | |
| 13 | 26 | 6 | 7 | 13 | -8 | 25 | H B H H B | |
| 14 | 26 | 6 | 6 | 14 | -18 | 24 | T B H B B | |
| 15 | 26 | 5 | 9 | 12 | -14 | 24 | T H B H T | |
| 16 | 26 | 5 | 7 | 14 | -18 | 22 | B T H B B | |
| 17 | 26 | 3 | 11 | 12 | -28 | 20 | H T H B B | |
| 18 | 26 | 4 | 5 | 17 | -22 | 17 | B H B H T |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch