Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
Alexis Antunes 3 | |
Tino Anjorin (Thay: Rhaldney Norberto) 23 | |
Caglar Soyuncu 33 | |
Tino Anjorin 34 | |
Markus Seehusen Karlsbakk (Thay: Caglar Soyuncu) 35 | |
Juan (Kiến tạo: Alexis Antunes) 38 | |
Mame Baba Thiam (Thay: Berat Ozdemir) 46 | |
Ermin Mahmic (Thay: Alexandros Kyziridis) 46 | |
Janderson (Thay: Juan) 58 | |
Youssoufa Moukoko (Thay: Jesus Ramirez) 63 | |
Efkan Bekiroglu (Thay: Alexis Antunes) 83 | |
Bekir Boke (Thay: Andre) 83 | |
Alex Matos (Thay: Tino Anjorin) 83 | |
Goktan Gurpuz (Thay: Cengiz Under) 89 |
Thống kê trận đấu Goztepe vs Corum FK


Diễn biến Goztepe vs Corum FK
Cengiz Under rời sân và được thay thế bởi Goktan Gurpuz.
Tino Anjorin rời sân và được thay thế bởi Alex Matos.
Andre rời sân và được thay thế bởi Bekir Boke.
Alexis Antunes rời sân và được thay thế bởi Efkan Bekiroglu.
Jesus Ramirez rời sân và được thay thế bởi Youssoufa Moukoko.
Juan rời sân và được thay thế bởi Janderson.
Alexandros Kyziridis rời sân và được thay thế bởi Ermin Mahmic.
Berat Ozdemir rời sân và được thay thế bởi Mame Baba Thiam.
Hiệp hai bắt đầu.
Trận đấu đã kết thúc! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Alexis Antunes đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Juan đã ghi bàn!
Caglar Soyuncu rời sân và được thay thế bởi Markus Seehusen Karlsbakk.
Thẻ vàng cho Tino Anjorin.
Thẻ vàng cho Caglar Soyuncu.
Rhaldney Norberto rời sân và được thay thế bởi Tino Anjorin.
V À A A A O O O - Alexis Antunes đã ghi bàn!
Trọng tài bắt đầu trận đấu.
Đội hình xuất phát Goztepe vs Corum FK
Goztepe (3-4-1-2): Arda Ozcimen (1), Taha Altikardes (4), Noah Sonko Sundberg (19), Malcom Bokele (26), Arda Kurtulan (2), Rhaldney (5), Novatus Miroshi (20), Richard Akonnor (12), Alexis Antunes (8), Andre Henrique (7), Juan Santos da Silva (9)
Corum FK (3-4-3): Marcos Felipe (1), Alexandre Penetra (5), Çağlar Söyüncü (2), Hrvoje Smolcic (6), Gökhan Sazdağı (11), Berat Özdemir (3), Ylber Ramadani (20), Mohammed Diomande (10), Cengiz Ünder (7), Jesús Ramírez (19), Alexandros Kyziridis (89)


| Thay người | |||
| 23’ | Alex Matos Tino Anjorin | 35’ | Caglar Soyuncu Markus Seehusen Karlsbakk |
| 58’ | Juan Janderson | 46’ | Alexandros Kyziridis Ermin Mahmic |
| 83’ | Alexis Antunes Efkan Bekiroğlu | 46’ | Berat Ozdemir Mame Thiam |
| 83’ | Andre Bekir Turac Boke | 63’ | Jesus Ramirez Youssoufa Moukoko |
| 83’ | Tino Anjorin Alex Matos | 89’ | Cengiz Under Goktan Gurpuz |
| Cầu thủ dự bị | |||
Tino Anjorin | Sebastian Andrei Borza | ||
Sinclair Armstrong | Erhan Erenturk | ||
Gokdeniz Bayrakdar | Goktan Gurpuz | ||
Efkan Bekiroğlu | Ahmed Ildiz | ||
Bekir Turac Boke | Ermin Mahmic | ||
Alex Matos | Youssoufa Moukoko | ||
Ege Yildirim | Markus Seehusen Karlsbakk | ||
Janderson | Cemali Sertel | ||
Samil Öztürk | Mame Thiam | ||
Nevzat Tan Uzel | Arda Hilmi Sengul | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Goztepe
Thành tích gần đây Corum FK
Bảng xếp hạng VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 9 | 7 | 1 | 1 | 7 | 22 | T B T T T | |
| 2 | 9 | 6 | 2 | 1 | 10 | 20 | T T H T T | |
| 3 | 9 | 6 | 1 | 2 | 14 | 19 | B T T T T | |
| 4 | 9 | 6 | 0 | 3 | 8 | 18 | T B T B T | |
| 5 | 9 | 5 | 1 | 3 | 15 | 16 | H T T T B | |
| 6 | 9 | 4 | 4 | 1 | 4 | 16 | T H B T T | |
| 7 | 9 | 5 | 0 | 4 | 2 | 15 | B T B B T | |
| 8 | 9 | 4 | 2 | 3 | -4 | 14 | B T H T T | |
| 9 | 9 | 4 | 1 | 4 | 3 | 13 | T B T T B | |
| 10 | 9 | 3 | 3 | 3 | 3 | 12 | H H T T T | |
| 11 | 9 | 3 | 3 | 3 | -2 | 12 | H T H B B | |
| 12 | 9 | 3 | 2 | 4 | -2 | 11 | B T H T B | |
| 13 | 9 | 3 | 1 | 5 | -4 | 10 | T H B B B | |
| 14 | 9 | 2 | 2 | 5 | -3 | 8 | T H H B T | |
| 15 | 9 | 2 | 2 | 5 | -6 | 8 | H B B B B | |
| 16 | 9 | 2 | 2 | 5 | -11 | 8 | B B H B B | |
| 17 | 9 | 1 | 1 | 7 | -13 | 4 | B B B B B | |
| 18 | 9 | 1 | 0 | 8 | -21 | 3 | B B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch