Hết rồi! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
Halil Dervisoglu 2 | |
Myenty Abena (Kiến tạo: Alexandru Maxim) 10 | |
(Pen) Novatus Miroshi 31 | |
Kacper Kozlowski 34 | |
Kacper Kozlowski (Kiến tạo: Alexandru Maxim) 45+1' | |
Ogun Bayrak (Thay: Ege Yildirim) 46 | |
Arda Ozcimen (Thay: Luka Gugeshashvili) 46 | |
Alexis Antunes (Thay: Andre) 46 | |
Juan (Kiến tạo: Janderson) 51 | |
Arda Kurtulan 55 | |
Drissa Camara (Thay: Alexandru Maxim) 62 | |
Trivante Stewart (Thay: Halil Dervisoglu) 62 | |
Tino Anjorin (Thay: Novatus Miroshi) 64 | |
Rhaldney Norberto 66 | |
Karamba Gassama (Thay: Deian Sorescu) 69 | |
Abakar Sylla (Thay: Kerim Calhanoglu) 69 | |
Sinclair Armstrong (Thay: Richard Akonnor) 69 | |
Ogun Bayrak 72 | |
Trivante Stewart 75 | |
Sinclair Armstrong 78 | |
Ogun Ozcicek (Thay: Victor Gidado) 82 | |
Drissa Camara 90+1' | |
(Pen) Juan 90+3' |
Thống kê trận đấu Goztepe vs Gaziantep FK


Diễn biến Goztepe vs Gaziantep FK
V À A A O O O - Juan từ Goztepe ghi bàn từ chấm phạt đền!
Thẻ vàng cho Drissa Camara.
Victor Gidado rời sân và được thay thế bởi Ogun Ozcicek.
Thẻ vàng cho Sinclair Armstrong.
Thẻ vàng cho Trivante Stewart.
ANH ẤY BỊ ĐUỔI! - Ogun Bayrak nhận thẻ đỏ! Các đồng đội của anh ấy phản đối dữ dội!
Richard Akonnor rời sân và được thay thế bởi Sinclair Armstrong.
Kerim Calhanoglu rời sân và được thay thế bởi Abakar Sylla.
Deian Sorescu rời sân và được thay thế bởi Karamba Gassama.
Thẻ vàng cho Rhaldney Norberto.
Novatus Miroshi rời sân và được thay thế bởi Tino Anjorin.
Halil Dervisoglu rời sân và được thay thế bởi Trivante Stewart.
Alexandru Maxim rời sân và được thay thế bởi Drissa Camara.
Thẻ vàng cho Arda Kurtulan.
Janderson đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Juan ghi bàn!
Andre rời sân và được thay thế bởi Alexis Antunes.
Luka Gugeshashvili rời sân và được thay thế bởi Arda Ozcimen.
Ege Yildirim rời sân và được thay thế bởi Ogun Bayrak.
Hiệp hai bắt đầu.
Đội hình xuất phát Goztepe vs Gaziantep FK
Goztepe (3-4-1-2): Luka Gugeshashvili (25), Taha Altikardes (4), Ege Yildirim (13), Malcom Bokele (26), Arda Kurtulan (2), Rhaldney (5), Novatus Miroshi (20), Richard Akonnor (12), Andre Henrique (7), Janderson (39), Juan Santos da Silva (9)
Gaziantep FK (4-1-4-1): Kacper Tobiasz (25), Luis Perez (2), Arda Kızıldağ (4), Myenty Abena (14), Kerim Calhanoglu (23), Ulrich Meleke (6), Deian Sorescu (18), Victor Gidado (8), Alexandru Maxim (44), Kacper Kozlowski (10), Halil Dervişoğlu (28)


| Thay người | |||
| 46’ | Andre Alexis Antunes | 62’ | Alexandru Maxim Drissa Camara |
| 46’ | Ege Yildirim Ogun Bayrak | 69’ | Kerim Calhanoglu Abakar Sylla |
| 46’ | Luka Gugeshashvili Arda Ozcimen | 82’ | Victor Gidado Ogün Özçiçek |
| 64’ | Novatus Miroshi Tino Anjorin | ||
| 69’ | Richard Akonnor Sinclair Armstrong | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Tino Anjorin | Mirza Cihan | ||
Alexis Antunes | Ataberk Dadakdeniz | ||
Sinclair Armstrong | Sabahattin Destici | ||
Ogun Bayrak | Serdar Dursun | ||
Efkan Bekiroğlu | Karamba Gassama | ||
Bekir Turac Boke | Drissa Camara | ||
Alex Matos | Efe Sarikaya | ||
Samil Öztürk | Trivante Stewart | ||
Arda Ozcimen | Abakar Sylla | ||
Ogün Özçiçek | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Goztepe
Thành tích gần đây Gaziantep FK
Bảng xếp hạng VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 5 | 4 | 0 | 1 | 8 | 12 | T B T T T | |
| 2 | 4 | 3 | 1 | 0 | 6 | 10 | H T T T | |
| 3 | 4 | 3 | 0 | 1 | 2 | 9 | B T T T | |
| 4 | 5 | 3 | 0 | 2 | 1 | 9 | T B T B T | |
| 5 | 5 | 2 | 2 | 1 | 1 | 8 | H T B T H | |
| 6 | 5 | 2 | 1 | 2 | 4 | 7 | H T B T B | |
| 7 | 5 | 2 | 1 | 2 | 2 | 7 | H B B T T | |
| 8 | 4 | 2 | 1 | 1 | 2 | 7 | T B T H | |
| 9 | 4 | 2 | 1 | 1 | 2 | 7 | H T B T | |
| 10 | 4 | 2 | 1 | 1 | -3 | 7 | T T H B | |
| 11 | 4 | 2 | 0 | 2 | 2 | 6 | B T T B | |
| 12 | 4 | 1 | 3 | 0 | 1 | 6 | H T H H | |
| 13 | 4 | 1 | 1 | 2 | 0 | 4 | T B H B | |
| 14 | 5 | 1 | 1 | 3 | -5 | 4 | H T B B B | |
| 15 | 5 | 1 | 1 | 3 | -9 | 4 | B B H T B | |
| 16 | 5 | 1 | 0 | 4 | -4 | 3 | B B B B T | |
| 17 | 5 | 1 | 0 | 4 | -6 | 3 | B B T B B | |
| 18 | 5 | 0 | 2 | 3 | -4 | 2 | H B B B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch