Thứ Hai, 02/11/2026
Sergio Rodelas (Kiến tạo: Jose Arnaiz)
14
Thiago Ojeda
20
Baila Diallo
21
Julien Ponceau
50
Owen Emeka (Thay: José Arnáiz)
52
Owen Emeka (Thay: Jose Arnaiz)
52
Ivan Garriel (Kiến tạo: Julien Ponceau)
57
Juanjo
61
Pau Casadesus (Thay: Sergio Lopez)
65
Chinaza Onouha
65
Diego Pampin (Thay: Baila Diallo)
65
Jorge Pascual (Kiến tạo: Gerard Gumbau)
67
Yeray Cabanzon (Thay: Tay Abed)
70
Robin van Duiven (Thay: Victor Barbera)
70
Kaj de Rooij (Thay: Thiago Ojeda)
70
Ivan Alejo
73
Abdoul Kader Bamba (Thay: Sergio Rodelas)
77
Mathis Lachuer (Thay: Julien Ponceau)
81
Mathis Lachuer
86
Tommy Fernandez (Thay: Adrian Arnu)
87
David Torres
90+4'
David Torres
90+7'

Thống kê trận đấu Granada vs Valladolid

số liệu thống kê
Granada
Granada
Valladolid
Valladolid
41 Kiểm soát bóng 59
7 Sút trúng đích 8
2 Sút không trúng đích 3
3 Phạt góc 4
2 Việt vị 1
12 Phạm lỗi 16
1 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 1
7 Thủ môn cản phá 5
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
1 Cú sút bị chặn 3
0 Phát bóng 0

Diễn biến Granada vs Valladolid

Tất cả (31)
90+7' ANH ẤY BỊ ĐUỔI! - David Torres nhận thẻ đỏ! Các đồng đội của anh ấy phản đối dữ dội!

ANH ẤY BỊ ĐUỔI! - David Torres nhận thẻ đỏ! Các đồng đội của anh ấy phản đối dữ dội!

90+4' Thẻ vàng cho David Torres.

Thẻ vàng cho David Torres.

87'

Adrian Arnu rời sân và được thay thế bởi Tommy Fernandez.

86' Thẻ vàng cho Mathis Lachuer.

Thẻ vàng cho Mathis Lachuer.

81'

Julien Ponceau rời sân và được thay thế bởi Mathis Lachuer.

81'

Julien Ponceau rời sân và được thay thế bởi [player2].

77'

Sergio Rodelas rời sân và được thay thế bởi Abdoul Kader Bamba.

77'

Sergio Rodelas rời sân và được thay thế bởi [player2].

73' Thẻ vàng cho Ivan Alejo.

Thẻ vàng cho Ivan Alejo.

70'

Thiago Ojeda rời sân và được thay thế bởi Kaj de Rooij.

70'

Victor Barbera rời sân và được thay thế bởi Robin van Duiven.

70'

Tay Abed rời sân và được thay thế bởi Yeray Cabanzon.

67'

Gerard Gumbau đã kiến tạo cho bàn thắng.

67' V À A A O O O - Jorge Pascual đã ghi bàn!

V À A A O O O - Jorge Pascual đã ghi bàn!

67' V À A A O O O - [player1] đã ghi bàn!

V À A A O O O - [player1] đã ghi bàn!

65'

Mario Jimenez rời sân và được thay thế bởi Chinaza Onouha.

65'

Baila Diallo rời sân và được thay thế bởi Diego Pampin.

65'

Sergio Lopez rời sân và được thay thế bởi Pau Casadesus.

61' Thẻ vàng cho Juanjo.

Thẻ vàng cho Juanjo.

58' V À A A O O O - [cầu thủ1] đã ghi bàn!

V À A A O O O - [cầu thủ1] đã ghi bàn!

57'

Julien Ponceau đã kiến tạo cho bàn thắng.

Đội hình xuất phát Granada vs Valladolid

Granada (4-2-3-1): Alberto Flores (1), Sergio Lopez (18), Juanjo Flores (30), Manu Lama (5), Baila Diallo (22), Rubén Alcaraz (4), Gerard Gumbau (6), Sergio Rodelas (7), Mario Jimenez (27), José Arnaiz (11), Jorge Pascual (10)

Valladolid (4-1-3-2): Alvaro Aceves (1), Iván Alejo (14), Pablo Tomeo (15), David Torres (4), Ivan Garriel (27), Stanko Juric (24), Thiago Ojeda (8), Tai Abed (23), Julien Ponceau (21), Víctor Barberà (17), Adrian Arnu (19)

Granada
Granada
4-2-3-1
1
Alberto Flores
18
Sergio Lopez
30
Juanjo Flores
5
Manu Lama
22
Baila Diallo
4
Rubén Alcaraz
6
Gerard Gumbau
7
Sergio Rodelas
27
Mario Jimenez
11
José Arnaiz
10
Jorge Pascual
19
Adrian Arnu
17
Víctor Barberà
21
Julien Ponceau
23
Tai Abed
8
Thiago Ojeda
24
Stanko Juric
27
Ivan Garriel
4
David Torres
15
Pablo Tomeo
14
Iván Alejo
1
Alvaro Aceves
Valladolid
Valladolid
4-1-3-2
Thay người
65’
Baila Diallo
Diego Pampin
70’
Tay Abed
Yeray Cabanzon
77’
Sergio Rodelas
Abdoul Kader Bamba
70’
Thiago Ojeda
Kaj de Rooij
70’
Victor Barbera
Robin van Duiven
81’
Julien Ponceau
Mathis Lachuer
Cầu thủ dự bị
Abdoul Kader Bamba
Homam Al-Amin
Pau Casadesús
Axel Bandeira
Bourama Dembelé
Yeray Cabanzon
Angelo García
Carlos Clerc
Benedikt Gimber
Tomás Fernández Sabatini
Diego Hormigo
Mathis Lachuer
Raul Lizoain
Lucas Lavagnino
Manuel Maza
Daniel Martin
Owen Mira Chukwuemeka
Ramon Martinez Gil
Chinaza Onouha
Alvaro Perez Campo
Dylan Rodríguez
Kaj de Rooij
Diego Pampin
Robin van Duiven
Huấn luyện viên

Robert Moreno

Alvaro Rubio

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

La Liga
25/11 - 2012
20/04 - 2013
11/01 - 2014
18/05 - 2014
25/09 - 2019
16/02 - 2020
23/11 - 2020
11/04 - 2021
Hạng 2 Tây Ban Nha
04/11 - 2025
15/02 - 2026
24/10 - 2026

Thành tích gần đây Granada

Hạng 2 Tây Ban Nha
01/11 - 2026
Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha
30/10 - 2026
Hạng 2 Tây Ban Nha
24/10 - 2026
18/10 - 2026
H1: 0-0
12/10 - 2026
04/10 - 2026
26/09 - 2026
21/09 - 2026
H1: 2-1
12/09 - 2026
06/09 - 2026
H1: 2-0

Thành tích gần đây Valladolid

Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha
30/10 - 2026
Hạng 2 Tây Ban Nha
24/10 - 2026
18/10 - 2026
12/10 - 2026
04/10 - 2026
27/09 - 2026
20/09 - 2026
13/09 - 2026
05/09 - 2026
31/08 - 2026

Bảng xếp hạng Hạng 2 Tây Ban Nha

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1CastellonCastellon128311827H B T T H
2AlmeriaAlmeria128221326T T T H H
3EibarEibar12723723T B H B H
4GranadaGranada12723623T T T T T
5Sporting GijonSporting Gijon12714022T T T B T
6GironaGirona126331121H H T T B
7Burgos CFBurgos CF12633421B B T T H
8MallorcaMallorca11542719B H T H H
9Real OviedoReal Oviedo11533318T B T T H
10SabadellSabadell12453117H T B H B
11CordobaCordoba12516-316T B T T H
12TenerifeTenerife11353-214H B H H H
13CD EldenseCD Eldense12426-414T T T B B
14Las PalmasLas Palmas11425-514B H B B T
15Celta Vigo BCelta Vigo B12345-513B T H B H
16ValladolidValladolid11335012T H T B B
17LeganesLeganes11335-912B B B B H
18Real Sociedad BReal Sociedad B12327-711B B B B T
19CadizCadiz11245010H T B B T
20FC AndorraFC Andorra11317-510T H T B B
21AlbaceteAlbacete12219-137B B B T T
22AD Ceuta FCAD Ceuta FC12129-175H B B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow