Tsiy-William Ndenge 25 | |
Tsiy-William Ndenge 34 | |
Awer Mabil (Thay: Filipe Ferreira) 46 | |
Fabian Schubert (Thay: Willem Geubbels) 65 | |
Bradley Fink (Thay: Dorian Babunski) 68 | |
Betim Fazliji (Kiến tạo: Julian von Moos) 72 | |
Julian von Moos 76 | |
Dirk Abels 76 | |
Meritan Shabani (Thay: Theodor Corbeanu) 78 | |
Felix Mambimbi (Thay: Chadrac Akolo) 78 | |
Maksim Paskotsi (Thay: Theo Ndicka Matam) 84 | |
Joshua Laws (Thay: Tsiy-William Ndenge) 84 | |
Chima Okoroji (Thay: Isaac Schmidt) 84 |
Thống kê trận đấu Grasshopper vs St. Gallen
số liệu thống kê

Grasshopper

St. Gallen
39 Kiểm soát bóng 61
10 Phạm lỗi 17
29 Ném biên 22
1 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
4 Phạt góc 5
2 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
2 Sút trúng đích 4
3 Sút không trúng đích 10
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
3 Thủ môn cản phá 1
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Grasshopper vs St. Gallen
Grasshopper (4-4-2): Justin Pete Hammel (71), Dirk Abels (2), Kristers Tobers (4), Ayumu Seko (15), Theo Ndicka (14), Theodor Corbeanu (19), Amir Abrashi (6), Tsiy William Ndenge (7), Filipe de Carvalho Ferreira (77), Giotto Giuseppe Morandi (8), Dorian Babunski (99)
St. Gallen (4-3-3): Lawrence Ati Zigi (1), Mattia Zanotti (46), Albert Vallci (20), Abdoulaye Diaby (15), Isaac Schmidt (33), Betim Fazliji (23), Jordi Quintilla (8), Christian Witzig (37), Julian Von Moos (11), Willem Geubbels (9), Chadrac Akolo (10)

Grasshopper
4-4-2
71
Justin Pete Hammel
2
Dirk Abels
4
Kristers Tobers
15
Ayumu Seko
14
Theo Ndicka
19
Theodor Corbeanu
6
Amir Abrashi
7
Tsiy William Ndenge
77
Filipe de Carvalho Ferreira
8
Giotto Giuseppe Morandi
99
Dorian Babunski
10
Chadrac Akolo
9
Willem Geubbels
11
Julian Von Moos
37
Christian Witzig
8
Jordi Quintilla
23
Betim Fazliji
33
Isaac Schmidt
15
Abdoulaye Diaby
20
Albert Vallci
46
Mattia Zanotti
1
Lawrence Ati Zigi

St. Gallen
4-3-3
| Thay người | |||
| 46’ | Filipe Ferreira Awer Mabil | 65’ | Willem Geubbels Fabian Schubert |
| 68’ | Dorian Babunski Bradley Fink | 78’ | Chadrac Akolo Felix Mambimbi |
| 78’ | Theodor Corbeanu Meritan Shabani | 84’ | Isaac Schmidt Chima Okoroji |
| 84’ | Theo Ndicka Matam Maksim Paskotsi | ||
| 84’ | Tsiy-William Ndenge Joshua Laws | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Manuel Kuttin | Mihailo Stevanovic | ||
Elmin Rastoder | Lukas Watkowiak | ||
Florian Hoxha | Jozo Stanic | ||
Maksim Paskotsi | Chima Okoroji | ||
Francis Momoh | Bastien Toma | ||
Awer Mabil | Felix Mambimbi | ||
Meritan Shabani | Gregory Karlen | ||
Bradley Fink | Fabian Schubert | ||
Joshua Laws | Patrick Sutter | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Thụy Sĩ
Thành tích gần đây Grasshopper
VĐQG Thụy Sĩ
Cúp quốc gia Thụy Sĩ
VĐQG Thụy Sĩ
Thành tích gần đây St. Gallen
VĐQG Thụy Sĩ
Cúp quốc gia Thụy Sĩ
VĐQG Thụy Sĩ
Giao hữu
Bảng xếp hạng VĐQG Thụy Sĩ
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 21 | 15 | 1 | 5 | 21 | 46 | B T T T T | |
| 2 | 21 | 12 | 3 | 6 | 11 | 39 | T T T T T | |
| 3 | 20 | 12 | 1 | 7 | 14 | 37 | B T T T B | |
| 4 | 21 | 10 | 6 | 5 | 9 | 36 | H T H H T | |
| 5 | 21 | 8 | 8 | 5 | 6 | 32 | T B T H H | |
| 6 | 21 | 8 | 5 | 8 | -5 | 29 | T B B B B | |
| 7 | 21 | 7 | 7 | 7 | 3 | 28 | H B T T H | |
| 8 | 21 | 7 | 4 | 10 | -8 | 25 | H B B H B | |
| 9 | 21 | 6 | 6 | 9 | -5 | 24 | B H B H T | |
| 10 | 21 | 5 | 7 | 9 | -3 | 22 | B B T B H | |
| 11 | 21 | 4 | 6 | 11 | -11 | 18 | B T B B H | |
| 12 | 20 | 2 | 4 | 14 | -32 | 10 | B H B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch