Silvere Ganvoula (Thay: Alan Virginius) 46 | |
(Pen) Adama Bojang 48 | |
Bryan Lasme (Thay: Evans Maurin) 57 | |
Nikolas Muci (Thay: Adama Bojang) 57 | |
Joel Monteiro (Thay: Cedric Itten) 63 | |
Darian Males (Thay: Ebrima Colley) 63 | |
Amir Abrashi 65 | |
Silvere Ganvoula 66 | |
Tomas Veron (Thay: Nestory Irankunda) 76 | |
Rayan Raveloson (Thay: Kastriot Imeri) 80 | |
Hassane Imourane (Thay: Amir Abrashi) 87 | |
Dirk Abels (Thay: Sonny Kittel) 87 | |
Zachary Athekame (Thay: Lewin Blum) 90 |
Thống kê trận đấu Grasshopper vs Young Boys
số liệu thống kê

Grasshopper

Young Boys
38 Kiểm soát bóng 62
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
6 Phạt góc 6
1 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
6 Sút trúng đích 10
4 Sút không trúng đích 11
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
10 Thủ môn cản phá 6
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Grasshopper vs Young Boys
Grasshopper (4-4-2): Justin Pete Hammel (71), Benno Schmitz (22), Maksim Paskotsi (26), Ayumu Seko (15), Noah Persson (16), Nestory Irankunda (66), Tim Meyer (53), Amir Abrashi (6), Sonny Kittel (8), Bojang (25), Evans Maurin (20)
Young Boys (4-4-2): Marvin Keller (33), Lewin Blum (27), Tanguy Banhie Zoukrou (4), Loris Benito (23), Jaouen Hadjam (3), Alan Virginius (21), Sandro Lauper (30), Filip Ugrinic (7), Kastriot Imeri (10), Ebrima Colley (11), Cedric Itten (9)

Grasshopper
4-4-2
71
Justin Pete Hammel
22
Benno Schmitz
26
Maksim Paskotsi
15
Ayumu Seko
16
Noah Persson
66
Nestory Irankunda
53
Tim Meyer
6
Amir Abrashi
8
Sonny Kittel
25
Bojang
20
Evans Maurin
9
Cedric Itten
11
Ebrima Colley
10
Kastriot Imeri
7
Filip Ugrinic
30
Sandro Lauper
21
Alan Virginius
3
Jaouen Hadjam
23
Loris Benito
4
Tanguy Banhie Zoukrou
27
Lewin Blum
33
Marvin Keller

Young Boys
4-4-2
| Thay người | |||
| 57’ | Evans Maurin Bryan Lasme | 46’ | Alan Virginius Silvere Ganvoula |
| 57’ | Adama Bojang Nikolas Muci | 63’ | Ebrima Colley Darian Males |
| 76’ | Nestory Irankunda Tomas Veron Lupi | 63’ | Cedric Itten Joël Monteiro |
| 87’ | Amir Abrashi Hassane Imourane | 80’ | Kastriot Imeri Rayan Raveloson |
| 87’ | Sonny Kittel Dirk Abels | 90’ | Lewin Blum Zachary Athekame |
| Cầu thủ dự bị | |||
Tomas Veron Lupi | David Von Ballmoos | ||
Tugra Turhan | Zachary Athekame | ||
Simone Stroscio | Mohamed Camara | ||
Bryan Lasme | Lukasz Lakomy | ||
Hassane Imourane | Miguel Chaiwa | ||
Pascal Schurpf | Rayan Raveloson | ||
Nikolas Muci | Darian Males | ||
Dirk Abels | Joël Monteiro | ||
Manuel Kuttin | Silvere Ganvoula | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Thụy Sĩ
Giao hữu
VĐQG Thụy Sĩ
Thành tích gần đây Grasshopper
VĐQG Thụy Sĩ
Cúp quốc gia Thụy Sĩ
VĐQG Thụy Sĩ
Thành tích gần đây Young Boys
VĐQG Thụy Sĩ
Europa League
VĐQG Thụy Sĩ
Giao hữu
VĐQG Thụy Sĩ
Europa League
VĐQG Thụy Sĩ
Bảng xếp hạng VĐQG Thụy Sĩ
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 21 | 15 | 1 | 5 | 21 | 46 | B T T T T | |
| 2 | 21 | 12 | 3 | 6 | 11 | 39 | T T T T T | |
| 3 | 20 | 12 | 1 | 7 | 14 | 37 | B T T T B | |
| 4 | 21 | 10 | 6 | 5 | 9 | 36 | H T H H T | |
| 5 | 21 | 8 | 8 | 5 | 6 | 32 | T B T H H | |
| 6 | 21 | 8 | 5 | 8 | -5 | 29 | T B B B B | |
| 7 | 21 | 7 | 7 | 7 | 3 | 28 | H B T T H | |
| 8 | 21 | 7 | 4 | 10 | -8 | 25 | H B B H B | |
| 9 | 21 | 6 | 6 | 9 | -5 | 24 | B H B H T | |
| 10 | 21 | 5 | 7 | 9 | -3 | 22 | B B T B H | |
| 11 | 21 | 4 | 6 | 11 | -11 | 18 | B T B B H | |
| 12 | 20 | 2 | 4 | 14 | -32 | 10 | B H B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch